(Top Banner Ad)
underwater plant
B1
danh từ B1 Sinh học, Thực vật học, Môi trường học

underwater plant

UK: /ˌʌndəˈwɔːtə plɑːnt/ • US: /ˌʌndərˈwɔːtər plænt/

Nghĩa tiếng Việt

cây thủy sinh thực vật dưới nước cây ngập nước
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A plant that grows and lives completely or partially submerged in water.

Vietnamese Meaning

Một loại cây mọc và sống hoàn toàn hoặc một phần chìm trong nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Underwater plants provide oxygen and shelter for aquatic animals."

    "Thực vật dưới nước cung cấp oxy và nơi trú ẩn cho động vật thủy sinh."

  • "The aquarium contained a variety of colorful underwater plants."

    "Bể cá chứa nhiều loại cây thủy sinh đầy màu sắc."

  • "Divers discovered new species of underwater plants in the deep sea."

    "Các thợ lặn đã phát hiện ra các loài thực vật dưới nước mới ở biển sâu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective underwater dưới nước (ví dụ: thế giới dưới nước, lặn dưới nước)
Noun water nước
Verb water tưới nước
Noun plant thực vật, cây trồng
Verb plant trồng cây
Noun planting sự trồng cây; khu đất đã trồng cây

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Thực vật học, Môi trường học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*n̥dʰér
Proto-Germanic
*under
Old English
under
Proto-Indo-European
*wódr̥
Proto-Germanic
*watōr
Old English
wæter
Latin
planta
Old English
plante

Nguồn gốc của “underwater plant”

Cụm từ “underwater plant” là sự kết hợp của ba từ. 'Under' (dưới) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, mang nghĩa 'ở vị trí thấp hơn'. 'Water' (nước) cũng từ tiếng Anh cổ, chỉ chất lỏng không màu, không mùi. 'Plant' (thực vật) xuất phát từ tiếng Latinh 'planta', ban đầu có nghĩa là 'chồi, cây con' hoặc 'lòng bàn chân'. Khi kết hợp lại, “underwater plant” mô tả chính xác một loài thực vật sống hoàn toàn dưới mặt nước.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ các loại thực vật thủy sinh sống trong ao, hồ, sông, suối hoặc biển. Nó bao gồm các loại tảo lớn (rong biển), các loại cây có rễ bám dưới đáy và các loại cây trôi nổi tự do trên mặt nước. Cần phân biệt với 'aquatic plant' là một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả thực vật sống gần nước hoặc trên mặt nước.

Prepositions

in among

‘in’ thường dùng để chỉ vị trí chung, ví dụ: 'Underwater plants in the pond'. 'among' được sử dụng để chỉ sự tồn tại giữa các cây khác, ví dụ: 'The diver found the fish among the underwater plants'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + underwater plant
  • lush lush underwater plant
    (thực vật thủy sinh tươi tốt, rậm rạp)
  • artificial artificial underwater plant
    (thực vật thủy sinh nhân tạo)
  • native native underwater plant
    (thực vật thủy sinh bản địa)
Verb + underwater plant
  • grow grow underwater plants
    (trồng/nuôi cây thủy sinh)
  • cultivate cultivate underwater plants
    (chăm sóc/nuôi trồng cây thủy sinh)
  • trim trim underwater plants
    (cắt tỉa cây thủy sinh)
Noun + underwater plant
  • aquarium aquarium underwater plant
    (cây thủy sinh trong bể cá cảnh)
  • freshwater freshwater underwater plant
    (cây thủy sinh nước ngọt)

Idioms

  • underwater plant life

    hệ thực vật dưới nước, các loài thực vật thủy sinh (nói chung)

    "The lake is home to diverse underwater plant life."

    (Hồ là nơi sinh sống của hệ thực vật dưới nước đa dạng.)

  • cultivate underwater plants

    nuôi trồng cây thủy sinh (thường trong bể cá hoặc môi trường kiểm soát)

    "Many hobbyists enjoy cultivating underwater plants in their aquariums."

    (Nhiều người có sở thích nuôi trồng cây thủy sinh trong bể cá của họ.)

  • native underwater plants

    cây thủy sinh bản địa (những loài có nguồn gốc tự nhiên ở một khu vực nhất định)

    "Protecting native underwater plants is crucial for the local ecosystem."

    (Bảo vệ cây thủy sinh bản địa là rất quan trọng đối với hệ sinh thái địa phương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

underwater plant

danh từ
Lật mặt

Một loại cây mọc và sống hoàn toàn hoặc một phần chìm trong nước.

"Underwater plants provide oxygen and shelter for aquatic animals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The diver had been studying underwater plants for hours before the storm rolled in.
Người thợ lặn đã nghiên cứu các loài thực vật dưới nước hàng giờ trước khi cơn bão ập đến.
Phủ định
She hadn't been growing underwater plants in her aquarium before she added the special fertilizer.
Cô ấy đã không trồng các loài thực vật dưới nước trong bể cá của mình trước khi cô ấy thêm phân bón đặc biệt.
Nghi vấn
Had the researchers been observing the underwater plant's growth patterns before the oil spill?
Các nhà nghiên cứu đã quan sát sự phát triển của loài thực vật dưới nước trước khi xảy ra sự cố tràn dầu phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "underwater plant".

Vai trò trong bể cá cảnh (Aquascaping)

Thực vật thủy sinh là yếu tố trung tâm trong nghệ thuật 'aquascaping' (thiết kế cảnh quan dưới nước) trong các bể cá cảnh. Chúng không chỉ làm đẹp mà còn tạo ra môi trường sống tự nhiên, cung cấp oxy và nơi trú ẩn cho cá và các sinh vật thủy sinh khác, giúp duy trì sự cân bằng sinh thái trong bể.

Tầm quan trọng sinh thái

Trong tự nhiên, thực vật thủy sinh đóng vai trò thiết yếu trong hệ sinh thái dưới nước. Chúng sản xuất oxy thông qua quá trình quang hợp, là nguồn thức ăn cho nhiều loài động vật, và cung cấp nơi trú ẩn, sinh sản quan trọng cho cá và động vật không xương sống. Chúng cũng giúp lọc nước và ngăn chặn xói mòn đáy hồ/sông.