(Top Banner Ad)
unquestionable fact
C1
Tính từ C1 Chung

unquestionable fact

UK: /ˌʌnˈkwɛstʃənəbəl/ • US: /ˌʌnˈkwɛʃənəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

sự thật không thể tranh cãi sự thật hiển nhiên sự thật rõ ràng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not able to be disputed or doubted; undeniably true.

Vietnamese Meaning

Không thể tranh cãi hoặc nghi ngờ; chắc chắn là sự thật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It is an unquestionable fact that the earth revolves around the sun."

    "Một sự thật không thể tranh cãi là trái đất quay quanh mặt trời."

  • "His talent is an unquestionable fact."

    "Tài năng của anh ấy là một sự thật không thể tranh cãi."

  • "It's an unquestionable fact that pollution is harming the environment."

    "Đó là một sự thật không thể tranh cãi rằng ô nhiễm đang gây hại cho môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun question câu hỏi, vấn đề
Verb question hỏi, nghi vấn
Adjective questionable đáng ngờ, có thể nghi vấn
Adverb unquestionably một cách không thể nghi ngờ, rõ ràng
Noun fact sự thật, dữ kiện
Adjective factual thuộc về sự thật, dựa trên sự thật
Adverb factually một cách khách quan, theo sự thật

Synonyms

Antonyms

debatable fact (sự thật gây tranh cãi)questionable claim (tuyên bố đáng ngờ)

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
quaerere
Latin
quaestionem
Old French
question
Old English
un-
Old French
-(a)ble
English
unquestionable
Latin
facere
Latin
factum
English
fact
English
unquestionable fact

Nguồn gốc của 'unquestionable fact'

Cụm từ 'unquestionable fact' (sự thật không thể nghi ngờ) được ghép từ hai thành phần chính: 'unquestionable' và 'fact'. 'Unquestionable' có nghĩa là 'không thể đặt câu hỏi', 'không thể tranh cãi'. Nó được hình thành từ tiền tố 'un-' (không) trong tiếng Anh cổ, kết hợp với gốc 'question' (câu hỏi, nghi vấn) từ tiếng Latin qua tiếng Pháp cổ, và hậu tố '-able' (có thể) cũng từ tiếng Latin qua tiếng Pháp cổ. 'Fact' (sự thật, dữ kiện) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'factum', mang ý nghĩa 'một điều đã được làm' hoặc 'một sự việc đã xảy ra'. Khi kết hợp lại, 'unquestionable fact' mô tả một sự thật hiển nhiên, rõ ràng đến mức không ai có thể phủ nhận hay hoài nghi.

Usage Note

Tính từ 'unquestionable' nhấn mạnh tính xác thực và không thể chối cãi của một sự kiện. Nó thường được sử dụng để biểu thị một điều gì đó được chấp nhận rộng rãi và không có chỗ cho sự hoài nghi. So sánh với 'indisputable', 'undeniable', 'irrefutable'. 'Indisputable' mạnh hơn một chút, nhấn mạnh rằng không có cơ sở nào để tranh cãi. 'Undeniable' chỉ đơn giản là không thể phủ nhận. 'Irrefutable' có nghĩa là không thể bác bỏ bằng chứng.
Khi kết hợp với 'fact', 'unquestionable' biến cụm từ thành một khẳng định mạnh mẽ về tính xác thực. Nhấn mạnh tính khách quan và đã được chứng minh của sự kiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unquestionable fact
  • absolute an absolute unquestionable fact
    (một sự thật tuyệt đối không thể nghi ngờ)
  • clear a clear unquestionable fact
    (một sự thật rõ ràng không thể nghi ngờ)
  • well-established a well-established unquestionable fact
    (một sự thật đã được xác lập vững chắc, không thể nghi ngờ)
Verb + unquestionable fact
  • accept to accept an unquestionable fact
    (chấp nhận một sự thật không thể nghi ngờ)
  • state to state an unquestionable fact
    (nêu ra một sự thật không thể nghi ngờ)
  • remain it remains an unquestionable fact
    (nó vẫn là một sự thật không thể nghi ngờ)

Idioms

  • It is an unquestionable fact that...

    Là một sự thật không thể nghi ngờ rằng...

    "It is an unquestionable fact that regular exercise improves health."

    (Là một sự thật không thể nghi ngờ rằng tập thể dục đều đặn giúp cải thiện sức khỏe.)

  • To treat something as an unquestionable fact

    Coi điều gì đó như một sự thật không thể nghi ngờ

    "Many people treat religious texts as an unquestionable fact."

    (Nhiều người coi các văn bản tôn giáo như một sự thật không thể nghi ngờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unquestionable fact

Tính từ
Lật mặt

Không thể tranh cãi hoặc nghi ngờ; chắc chắn là sự thật.

"It is an unquestionable fact that the earth revolves around the sun."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unquestionable fact".

Sự đồng thuận Khoa học (Scientific Consensus)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực khoa học, khi một lý thuyết hoặc phát hiện đã được nghiên cứu rộng rãi, kiểm chứng lặp đi lặp lại bởi nhiều nhà khoa học độc lập và được cộng đồng khoa học chấp nhận rộng rãi, nó thường được coi là 'unquestionable fact'. Ví dụ, thuyết tiến hóa hay biến đổi khí hậu do con người gây ra, mặc dù vẫn có tranh luận nhỏ, nhưng được coi là sự thật không thể nghi ngờ bởi đại đa số giới khoa học.

Chân lý hiển nhiên (Self-evident Truths)

Trong triết học và chính trị phương Tây, đặc biệt là trong các tuyên ngôn khai sáng, có khái niệm 'chân lý hiển nhiên' (self-evident truths). Đây là những sự thật được coi là hiển nhiên, không cần bằng chứng để chứng minh, và do đó, chúng là 'unquestionable facts'. Ví dụ, trong Tuyên ngôn Độc lập Hoa Kỳ, 'tất cả mọi người sinh ra đều bình đẳng' được coi là một chân lý hiển nhiên.