(Top Banner Ad)
well-established fact
C1
Noun Phrase C1 General

well-established fact

UK: /ˌwɛl ɪˈstæblɪʃt fækt/ • US: /ˌwɛl ɪˈstæblɪʃt fækt/

Nghĩa tiếng Việt

sự thật đã được chứng minh sự thật hiển nhiên sự thật được công nhận rộng rãi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fact that is widely recognized, accepted, and supported by evidence; a proven truth.

Vietnamese Meaning

Một sự thật đã được công nhận rộng rãi, chấp nhận và được chứng minh bằng bằng chứng; một sự thật đã được chứng minh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It is a well-established fact that smoking is detrimental to health."

    "Một sự thật đã được chứng minh là hút thuốc có hại cho sức khỏe."

  • "The link between genetics and certain diseases is now a well-established fact."

    "Mối liên hệ giữa di truyền và một số bệnh hiện là một sự thật đã được chứng minh."

  • "It's a well-established fact that exercise improves mood."

    "Tập thể dục cải thiện tâm trạng là một sự thật đã được chứng minh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb establish Thiết lập, thành lập, xác minh, củng cố
Noun establishment Sự thành lập, cơ sở, tổ chức, thể chế
Adjective established Đã được thiết lập, được xác minh; có địa vị, có tiếng tăm
Noun fact Sự thật, thực tế
Adjective factual Thuộc về sự thật, thực tế; dựa trên sự thật
Adverb factually Theo thực tế, dựa trên sự thật

Synonyms

Antonyms

Related Words

scientific consensus (sự đồng thuận khoa học)empirical evidence (bằng chứng thực nghiệm)

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wel
Proto-Germanic
*wela
Old French
establir
Latin
stabilire
Latin
factum
Latin
facere

Nguồn gốc 'Sự thật đã được xác minh rõ ràng'

Cụm từ 'well-established fact' (sự thật đã được xác minh rõ ràng) được tạo thành từ ba từ. 'Fact' (sự thật) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'factum', nghĩa là 'một điều đã được làm' hoặc 'một việc đã xảy ra'. 'Establish' (xác minh, thiết lập) bắt nguồn từ tiếng Latin 'stabilire', có nghĩa là 'làm cho vững chắc, ổn định'. Khi kết hợp với 'well' (tốt, rõ ràng), nó mô tả một sự thật đã được chứng minh và công nhận một cách vững chắc, không còn nghi ngờ gì nữa.

Sức mạnh của sự 'Xác minh rõ ràng'

Tiền tố 'well-' ở đây không chỉ đơn thuần mang nghĩa 'tốt' mà còn mang nghĩa 'hoàn toàn', 'rõ ràng' hoặc 'đầy đủ'. Vì vậy, 'well-established' (được xác minh rõ ràng) có sức mạnh hơn nhiều so với chỉ 'established' (được xác minh). Nó ngụ ý rằng sự thật này đã được kiểm tra kỹ lưỡng, được chấp nhận rộng rãi bởi các chuyên gia và không còn là chủ đề tranh cãi.

Usage Note

The phrase emphasizes the solidity and reliability of the fact. 'Well-established' implies a long history of verification and acceptance within a relevant community (e.g., scientific, legal). It suggests that the fact is not merely a theory or opinion, but something that has been rigorously tested and confirmed.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ đi kèm
  • accept accept a well-established fact
    (chấp nhận một sự thật đã được xác minh rõ ràng)
  • acknowledge acknowledge a well-established fact
    (công nhận một sự thật đã được xác minh rõ ràng)
  • recognize recognize a well-established fact
    (nhận ra/thừa nhận một sự thật đã được xác minh rõ ràng)
  • confirm confirm a well-established fact
    (xác nhận lại một sự thật đã được xác minh rõ ràng)
Tính từ bổ nghĩa
  • undisputed an undisputed well-established fact
    (một sự thật hiển nhiên, không thể chối cãi đã được xác minh rõ ràng)
  • widely-accepted a widely-accepted well-established fact
    (một sự thật được chấp nhận rộng rãi đã được xác minh rõ ràng)
  • scientific a scientific well-established fact
    (một sự thật khoa học đã được xác minh rõ ràng)
Cụm giới từ
  • based on based on a well-established fact
    (dựa trên một sự thật đã được xác minh rõ ràng)
  • in light of in light of well-established facts
    (dựa vào/xét đến các sự thật đã được xác minh rõ ràng)

Idioms

  • It's a well-established fact that...

    Đây là một sự thật đã được xác minh rõ ràng rằng...

    "It's a well-established fact that regular exercise is good for your health."

    (Đây là một sự thật đã được xác minh rõ ràng rằng tập thể dục đều đặn tốt cho sức khỏe của bạn.)

  • accept something as a well-established fact

    chấp nhận điều gì đó như một sự thật hiển nhiên/đã được xác minh rõ ràng

    "Most scientists now accept climate change as a well-established fact."

    (Hầu hết các nhà khoa học hiện chấp nhận biến đổi khí hậu là một sự thật đã được xác minh rõ ràng.)

  • rest upon well-established facts

    dựa vào các sự thật đã được xác minh rõ ràng (làm nền tảng)

    "Her argument rests upon well-established facts and logical reasoning."

    (Lập luận của cô ấy dựa trên các sự thật đã được xác minh rõ ràng và lý luận logic.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

well-established fact

Noun Phrase
Lật mặt

Một sự thật đã được công nhận rộng rãi, chấp nhận và được chứng minh bằng bằng chứng; một sự thật đã được chứng minh.

"It is a well-established fact that smoking is detrimental to health."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists will consider it a well-established fact if the results are consistently replicated.
Các nhà khoa học sẽ coi đó là một sự thật đã được xác lập nếu các kết quả được sao chép một cách nhất quán.
Phủ định
The theory won't become a well-established fact until further evidence supports it.
Lý thuyết sẽ không trở thành một sự thật đã được xác lập cho đến khi có thêm bằng chứng ủng hộ nó.
Nghi vấn
Will it be a well-established fact that climate change is primarily caused by human activity?
Liệu có phải là một sự thật đã được xác lập rằng biến đổi khí hậu chủ yếu là do hoạt động của con người gây ra không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "well-established fact".

Tầm quan trọng của sự thật khoa học

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực khoa học và học thuật, một 'sự thật đã được xác minh rõ ràng' (well-established fact) là kết quả của quá trình nghiên cứu, thử nghiệm lặp đi lặp lại, được kiểm chứng bởi nhiều nguồn độc lập và được cộng đồng chuyên gia đồng thuận. Khái niệm này nhấn mạnh giá trị của bằng chứng thực nghiệm và phương pháp khoa học, là nền tảng cho sự phát triển tri thức.

Chống lại thông tin sai lệch trong kỷ nguyên số

Trong thời đại thông tin bùng nổ hiện nay, khả năng nhận biết và phân biệt giữa 'sự thật đã được xác minh rõ ràng' và thông tin sai lệch (misinformation) hoặc 'tin giả' (fake news) là một kỹ năng tư duy phản biện cực kỳ quan trọng. Khái niệm 'well-established fact' giúp cá nhân đánh giá thông tin một cách khách quan, dựa trên bằng chứng và nguồn đáng tin cậy, từ đó tránh bị thao túng bởi những tuyên bố thiếu căn cứ.