(Top Banner Ad)
irrefutable fact
C1
Danh từ C1 Chung

irrefutable fact

UK: /ˌɪrɪˈfjuːtəbəl fækt/ • US: /ˌɪrɪˈfjuːtəbəl fækt/

Nghĩa tiếng Việt

sự thật không thể chối cãi sự thật không thể bác bỏ sự thật hiển nhiên
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An undeniable truth or reality; something that cannot be proven false.

Vietnamese Meaning

Một sự thật hoặc thực tế không thể phủ nhận; điều gì đó không thể chứng minh là sai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The video footage provided irrefutable fact of the suspect's presence at the crime scene."

    "Đoạn video cung cấp bằng chứng không thể chối cãi về sự hiện diện của nghi phạm tại hiện trường vụ án."

  • "It's an irrefutable fact that smoking is harmful to your health."

    "Một sự thật không thể chối cãi là hút thuốc có hại cho sức khỏe của bạn."

  • "The DNA evidence presented an irrefutable fact of his guilt."

    "Bằng chứng DNA đưa ra một sự thật không thể chối cãi về tội lỗi của anh ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective irrefutable Không thể bác bỏ, không thể chối cãi
Noun refutation Sự bác bỏ, sự chứng minh là sai
Verb refute Bác bỏ, chứng minh là sai
Noun fact Sự thật, dữ kiện
Adjective factual Dựa trên sự thật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
irrefutabilis
English
irrefutable
English
fact

Nguồn gốc của 'irrefutable'

Từ 'irrefutable' xuất phát từ tiếng Latin 'irrefutabilis', có nghĩa là 'không thể bác bỏ'. Nó được hình thành từ 'in-' (không) + 're-' (trở lại) + 'futare' (đánh bại). Như vậy, 'irrefutable' mang ý nghĩa một điều gì đó quá mạnh mẽ, không ai có thể chứng minh là sai.

Nguồn gốc của 'fact'

Từ 'fact' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'factum', có nghĩa là 'điều đã được thực hiện' hoặc 'sự kiện'. Nó liên quan đến động từ 'facere' (làm). Do đó, 'fact' đề cập đến một điều gì đó đã xảy ra và được chứng minh là đúng.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tính chất chắc chắn và không thể chối cãi của một sự thật. Nó được sử dụng để mô tả những thông tin hoặc bằng chứng mạnh mẽ đến mức không ai có thể phản bác hay nghi ngờ tính đúng đắn của nó. So với 'fact' đơn thuần, 'irrefutable fact' mang tính khẳng định và thuyết phục cao hơn. Nó cũng khác với 'proven fact' vì 'irrefutable fact' tập trung vào việc không thể bác bỏ hơn là việc đã được chứng minh (mặc dù hai điều này thường đi kèm với nhau).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + irrefutable fact
  • plain a plain irrefutable fact
    (một sự thật hiển nhiên không thể chối cãi)
  • simple a simple irrefutable fact
    (một sự thật đơn giản không thể chối cãi)
  • undeniable an undeniable irrefutable fact
    (một sự thật không thể phủ nhận và không thể chối cãi)
Verb + irrefutable fact
  • present present an irrefutable fact
    (trình bày một sự thật không thể chối cãi)
  • demonstrate demonstrate an irrefutable fact
    (chứng minh một sự thật không thể chối cãi)
  • ignore ignore an irrefutable fact
    (lờ đi một sự thật không thể chối cãi)

Idioms

  • Face the irrefutable facts

    Đối mặt với sự thật hiển nhiên

    "He had to face the irrefutable facts about his failing business."

    (Anh ta phải đối mặt với sự thật hiển nhiên về việc kinh doanh thất bại của mình.)

  • Stare down an irrefutable fact

    Nhìn thẳng vào một sự thật không thể chối cãi.

    "The scientists stared down the irrefutable fact that climate change was accelerating."

    (Các nhà khoa học nhìn thẳng vào sự thật không thể chối cãi rằng biến đổi khí hậu đang gia tăng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

irrefutable fact

Danh từ
Lật mặt

Một sự thật hoặc thực tế không thể phủ nhận; điều gì đó không thể chứng minh là sai.

"The video footage provided irrefutable fact of the suspect's presence at the crime scene."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "irrefutable fact".

Tầm quan trọng của sự thật

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự thật và tính khách quan được đánh giá cao. Việc đưa ra quyết định dựa trên 'irrefutable facts' (sự thật không thể chối cãi) được coi là cách tiếp cận hợp lý và đáng tin cậy.

Sự thật và luật pháp

Trong hệ thống pháp luật, việc chứng minh một 'irrefutable fact' (sự thật không thể chối cãi) là rất quan trọng để đưa ra phán quyết công bằng. Bằng chứng không thể chối cãi có thể quyết định kết quả của một vụ kiện.