(Top Banner Ad)
undisputed issue
C1
Tính từ (Adjective) C1 Pháp luật, Chính trị, Tổng quát

undisputed issue

UK: /ˌʌndɪˈspjuːtɪd/ • US: /ˌʌndɪˈspjuːtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

vấn đề không thể tranh cãi vấn đề đã được công nhận vấn đề đã rõ ràng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not disputed or called in question; accepted.

Vietnamese Meaning

Không bị tranh cãi hoặc nghi ngờ; được chấp nhận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It is an undisputed fact that the Earth is round."

    "Đó là một sự thật không thể tranh cãi rằng Trái Đất hình tròn."

  • "The company is the undisputed leader in the market."

    "Công ty là người dẫn đầu không thể tranh cãi trên thị trường."

  • "The candidate won by an undisputed majority."

    "Ứng cử viên đã thắng với đa số không thể tranh cãi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dispute sự tranh chấp, cuộc tranh luận
Verb dispute tranh cãi, phản đối
Adjective disputable có thể tranh cãi
Adjective undisputed không thể tranh cãi, hiển nhiên
Noun issue vấn đề, chủ đề, ấn phẩm
Verb issue phát hành, ban hành, đưa ra
Noun issuance sự phát hành, sự ban hành

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Chính trị, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
putare
Latin
disputare
Old French
desputer
Middle English
disputen
Old English
un-
English
undisputed
Latin
exire
Latin
exitus
Old French
issue
Middle English
issue
English
undisputed issue

Nguồn gốc 'undisputed'

'Undisputed' được hình thành từ tiền tố phủ định 'un-' (có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ) và 'disputed'. 'Disputed' là dạng quá khứ phân từ của 'dispute' (tranh cãi). Từ 'dispute' lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'disputare' (nghĩa là 'tranh luận, thảo luận, xem xét'), kết hợp từ 'dis-' (tách rời) và 'putare' (suy nghĩ, cho là). Do đó, 'undisputed' có nghĩa là 'không thể bị tranh cãi hay nghi ngờ'.

Nguồn gốc 'issue'

'Issue' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'issue' (lối ra, kết quả), bản thân từ này lại đến từ tiếng Latin 'exitus' (sự đi ra, lối thoát, kết quả), bắt nguồn từ động từ 'exire' (đi ra ngoài). Theo thời gian, nghĩa của 'issue' đã mở rộng để chỉ một vấn đề, chủ đề cần được thảo luận hoặc giải quyết.

Sự kết hợp 'undisputed issue'

Khi hai từ này kết hợp, 'undisputed issue' mô tả một vấn đề hoặc một điểm đã được chấp nhận rộng rãi, không ai tranh cãi về tính đúng đắn, sự thật hay sự tồn tại của nó. Nó thường hàm ý một sự đồng thuận chung hoặc một thực tế hiển nhiên, đã được xác lập.

Usage Note

Tính từ "undisputed" nhấn mạnh rằng một sự thật, ý kiến, hoặc kết quả là không thể chối cãi, đã được xác nhận rộng rãi và không có tranh luận nào xung quanh nó. Khác với "contested" (bị tranh cãi) hoặc "debatable" (có thể tranh luận), "undisputed" thể hiện sự chắc chắn và đồng thuận.
"issue" ở đây mang nghĩa một vấn đề, một điểm cần xem xét hoặc giải quyết. Khi đi kèm với "undisputed", nó thường chỉ một vấn đề đã rõ ràng và không còn tranh cãi về sự tồn tại hay bản chất của nó.

Prepositions

as

"undisputed as": Thường dùng để chỉ ra điều gì đó được chấp nhận rộng rãi như một điều gì đó khác. Ví dụ: 'He is undisputed as the greatest player of all time.' (Anh ấy được công nhận rộng rãi là cầu thủ vĩ đại nhất mọi thời đại.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + undisputed issue
  • a clear a clear undisputed issue
    (một vấn đề rõ ràng không thể tranh cãi)
  • a fundamental a fundamental undisputed issue
    (một vấn đề cơ bản không thể tranh cãi)
  • an important an important undisputed issue
    (một vấn đề quan trọng không thể tranh cãi)
Verb + undisputed issue
  • to address to address an undisputed issue
    (giải quyết một vấn đề không thể tranh cãi)
  • to acknowledge to acknowledge an undisputed issue
    (công nhận một vấn đề không thể tranh cãi)
  • to accept as an to accept as an undisputed issue
    (chấp nhận là một vấn đề không thể tranh cãi)
Prepositional Phrase + undisputed issue
  • on the on the undisputed issue of...
    (về vấn đề không thể tranh cãi là...)
  • regarding the regarding the undisputed issue
    (liên quan đến vấn đề không thể tranh cãi)

Idioms

  • It is an undisputed issue that...

    Đây là một vấn đề không thể tranh cãi rằng...

    "It is an undisputed issue that climate change poses a serious threat to our planet."

    (Đây là một vấn đề không thể tranh cãi rằng biến đổi khí hậu gây ra mối đe dọa nghiêm trọng cho hành tinh của chúng ta.)

  • This remains an undisputed issue.

    Điều này vẫn là một vấn đề không thể tranh cãi.

    "Despite new theories, the existence of gravity remains an undisputed issue in physics."

    (Bất chấp các lý thuyết mới, sự tồn tại của trọng lực vẫn là một vấn đề không thể tranh cãi trong vật lý.)

  • To establish something as an undisputed issue.

    Thiết lập/xác nhận điều gì đó là một vấn đề không thể tranh cãi.

    "After years of research, the scientific community has established evolution as an undisputed issue."

    (Sau nhiều năm nghiên cứu, cộng đồng khoa học đã xác nhận thuyết tiến hóa là một vấn đề không thể tranh cãi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

undisputed issue

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Không bị tranh cãi hoặc nghi ngờ; được chấp nhận.

"It is an undisputed fact that the Earth is round."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "undisputed issue".

Tầm quan trọng của sự đồng thuận

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các lĩnh vực khoa học, pháp luật và học thuật, việc đạt được 'undisputed issue' (một vấn đề không thể tranh cãi) là mục tiêu hàng đầu. Nó thể hiện sự đồng thuận dựa trên bằng chứng, lý lẽ vững chắc hoặc sự chấp nhận rộng rãi, giúp xây dựng nền tảng cho các kiến thức và quyết định tiếp theo mà không cần phải tranh luận lại.

Sự thật khách quan và bằng chứng

Khái niệm 'undisputed issue' gắn liền với niềm tin vào sự thật khách quan và tầm quan trọng của bằng chứng. Một vấn đề trở nên không thể tranh cãi khi có đủ dữ liệu, nghiên cứu hoặc quan sát chứng minh nó là đúng, loại bỏ mọi nghi ngờ hợp lý. Điều này phản ánh tư duy phê phán và thực nghiệm của văn hóa phương Tây trong việc tìm kiếm chân lý.