(Top Banner Ad)
unemployment compensation
B2
Danh từ B2 Kinh tế

unemployment compensation

UK: /ˌʌnɪmˈplɔɪmənt ˌkɒmpənˈseɪʃən/ • US: /ˌʌnɪmˈplɔɪmənt ˌkɑːmpənˈseɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

trợ cấp thất nghiệp bồi thường thất nghiệp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Money that the government pays to people who do not have a job.

Vietnamese Meaning

Tiền mà chính phủ trả cho những người không có việc làm; trợ cấp thất nghiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is currently receiving unemployment compensation while looking for a new job."

    "Cô ấy hiện đang nhận trợ cấp thất nghiệp trong khi tìm kiếm một công việc mới."

  • "The government has increased unemployment compensation due to the pandemic."

    "Chính phủ đã tăng trợ cấp thất nghiệp do đại dịch."

  • "To qualify for unemployment compensation, you must meet certain eligibility requirements."

    "Để đủ điều kiện nhận trợ cấp thất nghiệp, bạn phải đáp ứng các yêu cầu đủ điều kiện nhất định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun unemployment tình trạng thất nghiệp
Verb compensate bồi thường, đền bù
Adjective compensatory có tính chất bồi thường
Noun compensation sự bồi thường, tiền bồi thường
Adjective unemployed thất nghiệp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

English
unemployment
English
compensation

Nguồn gốc của 'unemployment'

Từ 'unemployment' (thất nghiệp) bắt nguồn từ việc không có việc làm. Tiền tố 'un-' có nghĩa là 'không', kết hợp với 'employment' (việc làm). Vì vậy, 'unemployment' chỉ tình trạng không có việc làm, một khái niệm đã tồn tại từ lâu trong lịch sử loài người khi nền kinh tế và thị trường lao động phát triển.

Nguồn gốc của 'compensation'

Từ 'compensation' (bồi thường, đền bù) xuất phát từ tiếng Latin 'compensare', có nghĩa là 'cân bằng' hoặc 'đền bù'. Ý tưởng đằng sau sự bồi thường là để cân bằng sự mất mát hoặc thiệt hại mà ai đó đã phải chịu. Trong bối cảnh 'unemployment compensation', nó chỉ khoản tiền được trả để bù đắp một phần thu nhập bị mất do thất nghiệp.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến khoản tiền được trả cho người thất nghiệp, thường là trong một khoảng thời gian giới hạn và tuân theo các điều kiện nhất định (ví dụ: tích cực tìm kiếm việc làm). Nó khác với 'welfare' (phúc lợi), có thể bao gồm các hình thức hỗ trợ khác nhau cho những người có thu nhập thấp hoặc không có thu nhập.

Prepositions

for on

'for' có thể được sử dụng để chỉ mục đích của khoản trợ cấp, ví dụ: 'Unemployment compensation is meant for supporting individuals while they search for new employment.' ('on' thường không được sử dụng trực tiếp với 'unemployment compensation' theo cách này, mà thường đi với các động từ liên quan đến việc nhận hoặc sử dụng trợ cấp, ví dụ 'living on unemployment compensation').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unemployment compensation
  • generous unemployment compensation
    (trợ cấp thất nghiệp hào phóng)
  • extended unemployment compensation
    (trợ cấp thất nghiệp kéo dài)
  • federal unemployment compensation
    (trợ cấp thất nghiệp liên bang)
Verb + unemployment compensation
  • receive unemployment compensation
    (nhận trợ cấp thất nghiệp)
  • apply for unemployment compensation
    (nộp đơn xin trợ cấp thất nghiệp)
  • collect unemployment compensation
    (thu thập trợ cấp thất nghiệp)

Idioms

  • living on unemployment compensation

    sống nhờ trợ cấp thất nghiệp

    "He's been living on unemployment compensation since he lost his job."

    (Anh ấy đã sống nhờ trợ cấp thất nghiệp kể từ khi mất việc.)

  • draw unemployment compensation

    rút tiền trợ cấp thất nghiệp

    "She's been drawing unemployment compensation for three months."

    (Cô ấy đã rút tiền trợ cấp thất nghiệp được ba tháng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unemployment compensation

Danh từ
Lật mặt

Tiền mà chính phủ trả cho những người không có việc làm; trợ cấp thất nghiệp.

"She is currently receiving unemployment compensation while looking for a new job."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unemployment compensation".

Vai trò của trợ cấp thất nghiệp

Trợ cấp thất nghiệp đóng một vai trò quan trọng trong việc ổn định kinh tế. Khi mọi người mất việc làm, trợ cấp này giúp họ có tiền trang trải các chi phí sinh hoạt cơ bản và tiếp tục tìm kiếm việc làm mới. Nó cũng giúp kích thích chi tiêu tiêu dùng và hỗ trợ các doanh nghiệp trong thời kỳ suy thoái.

Quan điểm xã hội về trợ cấp thất nghiệp

Quan điểm về trợ cấp thất nghiệp có thể khác nhau giữa các nền văn hóa và hệ tư tưởng chính trị. Một số người xem nó như một mạng lưới an toàn cần thiết để bảo vệ những người dễ bị tổn thương, trong khi những người khác lại lo ngại về việc nó có thể tạo ra sự phụ thuộc và giảm động lực làm việc.