(Top Banner Ad)
uneven shape
B1
Tính từ + Danh từ B1 Toán học, Hình học, Mô tả chung

uneven shape

UK: /ˌʌnˈiːvən ʃeɪp/ • US: /ˌʌnˈiːvən ʃeɪp/

Nghĩa tiếng Việt

hình dạng không đều hình dạng lồi lõm hình dạng bất thường hình dạng không cân đối
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A shape that is not uniform or symmetrical; having an irregular outline or surface.

Vietnamese Meaning

Một hình dạng không đồng đều hoặc đối xứng; có đường viền hoặc bề mặt không đều.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The craftsman smoothed the surface of the wood, removing the uneven shape."

    "Người thợ thủ công làm nhẵn bề mặt gỗ, loại bỏ hình dạng không đều."

  • "The pottery had an uneven shape, making it unique."

    "Đồ gốm có hình dạng không đều, khiến nó trở nên độc đáo."

  • "The sculptor created an uneven shape with the clay."

    "Nhà điêu khắc tạo ra một hình dạng không đều bằng đất sét."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shape Hình dạng, dáng vẻ
Verb shape Tạo hình, định hình
Adjective shapeless Không có hình dạng, vô định hình
Adjective shapely Có hình dáng đẹp
Adjective uneven Không bằng phẳng, không đều
Adverb unevenly Không bằng phẳng, không đều (một cách)
Noun unevenness Sự không bằng phẳng, sự không đều

Synonyms

Antonyms

even shape (hình dạng đều)symmetrical shape (hình dạng đối xứng)

Related Words

surface texture (kết cấu bề mặt)geometric shape (hình dạng hình học)

Subject Area

Toán học, Hình học, Mô tả chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*ebnaz
Old English
efen
Modern English
even
Proto-Germanic
*skapjanan
Old English
scieppan
Modern English
shape

Nguồn gốc 'Uneven'

Từ 'uneven' được tạo thành từ tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại') và tính từ 'even'. 'Even' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'efen', mang ý nghĩa 'phẳng', 'ngang bằng' hoặc 'công bằng'. Vì vậy, 'uneven' có nghĩa là 'không phẳng', 'không bằng phẳng' hoặc 'không đều'.

Nguồn gốc 'Shape'

Danh từ 'shape' có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh cổ 'scieppan', có nghĩa là 'tạo ra', 'hình thành' hoặc 'đặt hàng'. Qua thời gian, nó phát triển thành 'shape' trong tiếng Anh hiện đại, chỉ hình dạng bên ngoài hoặc cấu trúc của một vật.

Sự kết hợp 'Uneven Shape'

Khi kết hợp, 'uneven shape' mô tả một hình dạng hoặc cấu trúc không có sự đối xứng, không đều đặn về mặt kích thước, đường nét hoặc phân bố, thường gây khó khăn trong việc sắp xếp hoặc sử dụng.

Usage Note

Cụm từ 'uneven shape' thường được dùng để mô tả các vật thể, bề mặt hoặc hình dạng không có tính chất đều đặn, cân đối. Nó có thể ám chỉ sự gồ ghề, lồi lõm, không bằng phẳng hoặc sự thiếu cân xứng trong hình dáng. Khác với 'irregular shape' có thể nhấn mạnh tính bất quy tắc, 'uneven shape' thường tập trung vào sự không đồng đều về mặt bề mặt hoặc đường nét.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + uneven shape
  • have have an uneven shape
    (có hình dạng không đều)
  • take on take on an uneven shape
    (mang/biến thành hình dạng không đều)
  • form form an uneven shape
    (tạo thành hình dạng không đều)
Adjective + uneven shape
  • distinctly distinctly uneven shape
    (hình dạng không đều rõ rệt)
  • strangely strangely uneven shape
    (hình dạng không đều một cách kỳ lạ)
  • rather rather uneven shape
    (hình dạng khá không đều)
Prepositional Phrase with uneven shape
  • due to due to its uneven shape
    (do hình dạng không đều của nó)
  • with with an uneven shape
    (với một hình dạng không đều)

Idioms

  • in an uneven shape

    trong tình trạng không ổn định, không đều đặn (thường dùng cho các khái niệm trừu tượng như kế hoạch, tài chính)

    "The company's finances are in an uneven shape after the recent economic downturn."

    (Tình hình tài chính của công ty đang không ổn định sau đợt suy thoái kinh tế gần đây.)

  • cut an uneven shape

    cắt/tạo ra một hình dạng không đều, méo mó (thường ngụ ý kết quả không mong muốn hoặc sự thiếu chính xác)

    "Despite her efforts, she accidentally cut an uneven shape out of the fabric."

    (Mặc dù đã cố gắng, cô ấy vẫn vô tình cắt miếng vải thành hình dạng không đều.)

  • struggle with an uneven shape

    vật lộn/gặp khó khăn với một hình dạng không đều (ngụ ý thách thức khi lắp đặt, sắp xếp, hoặc sử dụng vật thể có hình dạng đó)

    "The engineers struggled with an uneven shape of the component, making assembly difficult."

    (Các kỹ sư gặp khó khăn với hình dạng không đều của linh kiện, khiến việc lắp ráp trở nên khó khăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uneven shape

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một hình dạng không đồng đều hoặc đối xứng; có đường viền hoặc bề mặt không đều.

"The craftsman smoothed the surface of the wood, removing the uneven shape."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoiding objects with an uneven shape is crucial for maintaining balance in sculpture.
Tránh các vật thể có hình dạng không đều là rất quan trọng để duy trì sự cân bằng trong điêu khắc.
Phủ định
She doesn't mind working with uneven shapes in her pottery, as it adds character.
Cô ấy không ngại làm việc với những hình dạng không đều trong đồ gốm của mình, vì nó tạo thêm nét đặc sắc.
Nghi vấn
Is tolerating an uneven shape in the design acceptable, or should we strive for perfect symmetry?
Chấp nhận một hình dạng không đều trong thiết kế có được không, hay chúng ta nên cố gắng đạt được sự đối xứng hoàn hảo?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uneven shape".

Thẩm mỹ và Thiết kế

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, có sự ưu tiên mạnh mẽ đối với sự đối xứng và cân bằng trong nghệ thuật, kiến trúc và thiết kế. Một 'uneven shape' (hình dạng không đều) có thể được xem là thiếu hoàn hảo hoặc chưa tinh tế. Tuy nhiên, nó cũng có thể được cố ý sử dụng để tạo điểm nhấn, sự độc đáo hoặc thể hiện tính tự nhiên, phá vỡ các quy tắc truyền thống, như trong nghệ thuật hiện đại hoặc điêu khắc hữu cơ.

Chức năng và Kỹ thuật

Trong lĩnh vực kỹ thuật và các ứng dụng thực tế, một 'uneven shape' thường gây ra nhiều thách thức. Nó có thể ảnh hưởng đến sự ổn định (ví dụ: một nền móng không đều), khả năng lắp ghép (linh kiện không khớp), hoặc làm phức tạp quá trình sản xuất. Do đó, việc thiết kế các bộ phận có hình dạng đều và đối xứng thường được ưu tiên để đảm bảo hiệu quả và độ bền.