uneven shape
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A shape that is not uniform or symmetrical; having an irregular outline or surface.
Vietnamese Meaning
Một hình dạng không đồng đều hoặc đối xứng; có đường viền hoặc bề mặt không đều.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The craftsman smoothed the surface of the wood, removing the uneven shape."
"Người thợ thủ công làm nhẵn bề mặt gỗ, loại bỏ hình dạng không đều."
-
"The pottery had an uneven shape, making it unique."
"Đồ gốm có hình dạng không đều, khiến nó trở nên độc đáo."
-
"The sculptor created an uneven shape with the clay."
"Nhà điêu khắc tạo ra một hình dạng không đều bằng đất sét."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | shape | Hình dạng, dáng vẻ |
| Verb | shape | Tạo hình, định hình |
| Adjective | shapeless | Không có hình dạng, vô định hình |
| Adjective | shapely | Có hình dáng đẹp |
| Adjective | uneven | Không bằng phẳng, không đều |
| Adverb | unevenly | Không bằng phẳng, không đều (một cách) |
| Noun | unevenness | Sự không bằng phẳng, sự không đều |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'uneven shape' thường được dùng để mô tả các vật thể, bề mặt hoặc hình dạng không có tính chất đều đặn, cân đối. Nó có thể ám chỉ sự gồ ghề, lồi lõm, không bằng phẳng hoặc sự thiếu cân xứng trong hình dáng. Khác với 'irregular shape' có thể nhấn mạnh tính bất quy tắc, 'uneven shape' thường tập trung vào sự không đồng đều về mặt bề mặt hoặc đường nét.
Collocations (Từ đi kèm)
-
have have an uneven shape (có hình dạng không đều)
-
take on take on an uneven shape (mang/biến thành hình dạng không đều)
-
form form an uneven shape (tạo thành hình dạng không đều)
-
distinctly distinctly uneven shape (hình dạng không đều rõ rệt)
-
strangely strangely uneven shape (hình dạng không đều một cách kỳ lạ)
-
rather rather uneven shape (hình dạng khá không đều)
-
due to due to its uneven shape (do hình dạng không đều của nó)
-
with with an uneven shape (với một hình dạng không đều)
Idioms
-
in an uneven shape
trong tình trạng không ổn định, không đều đặn (thường dùng cho các khái niệm trừu tượng như kế hoạch, tài chính)
"The company's finances are in an uneven shape after the recent economic downturn."
(Tình hình tài chính của công ty đang không ổn định sau đợt suy thoái kinh tế gần đây.)
-
cut an uneven shape
cắt/tạo ra một hình dạng không đều, méo mó (thường ngụ ý kết quả không mong muốn hoặc sự thiếu chính xác)
"Despite her efforts, she accidentally cut an uneven shape out of the fabric."
(Mặc dù đã cố gắng, cô ấy vẫn vô tình cắt miếng vải thành hình dạng không đều.)
-
struggle with an uneven shape
vật lộn/gặp khó khăn với một hình dạng không đều (ngụ ý thách thức khi lắp đặt, sắp xếp, hoặc sử dụng vật thể có hình dạng đó)
"The engineers struggled with an uneven shape of the component, making assembly difficult."
(Các kỹ sư gặp khó khăn với hình dạng không đều của linh kiện, khiến việc lắp ráp trở nên khó khăn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
uneven shape
Tính từ + Danh từMột hình dạng không đồng đều hoặc đối xứng; có đường viền hoặc bề mặt không đều.
"The craftsman smoothed the surface of the wood, removing the uneven shape."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Avoiding objects with an uneven shape is crucial for maintaining balance in sculpture. |
Tránh các vật thể có hình dạng không đều là rất quan trọng để duy trì sự cân bằng trong điêu khắc. |
| Phủ định | She doesn't mind working with uneven shapes in her pottery, as it adds character. |
Cô ấy không ngại làm việc với những hình dạng không đều trong đồ gốm của mình, vì nó tạo thêm nét đặc sắc. |
| Nghi vấn | Is tolerating an uneven shape in the design acceptable, or should we strive for perfect symmetry? |
Chấp nhận một hình dạng không đều trong thiết kế có được không, hay chúng ta nên cố gắng đạt được sự đối xứng hoàn hảo? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uneven shape".
