geometric shape
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A figure or area bounded by a defined perimeter or surface. Specifically, a two-dimensional shape with clear, definable boundaries that can be described using geometric principles.
Vietnamese Meaning
Một hình hoặc diện tích được giới hạn bởi một chu vi hoặc bề mặt xác định. Cụ thể, một hình hai chiều với các ranh giới rõ ràng, có thể xác định được và có thể được mô tả bằng các nguyên tắc hình học.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A triangle is a basic geometric shape."
"Hình tam giác là một hình dạng hình học cơ bản."
-
"Children learn to identify geometric shapes in preschool."
"Trẻ em học cách nhận biết các hình dạng hình học ở trường mẫu giáo."
-
"The artist used various geometric shapes in her abstract painting."
"Người nghệ sĩ đã sử dụng nhiều hình dạng hình học khác nhau trong bức tranh trừu tượng của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | geometry | Môn hình học, hình học (ngành toán học) |
| Adjective | geometric | Thuộc về hình học, có tính chất hình học |
| Adverb | geometrically | Một cách hình học, theo hình học |
| Noun | shape | Hình dạng, dáng vẻ |
| Verb | shape | Định hình, tạo hình, nặn |
| Adjective | shapeless | Không có hình dạng rõ ràng, vô định hình |
| Verb | reshape | Định hình lại, thay đổi hình dạng |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ các hình cơ bản như hình vuông, hình tròn, hình tam giác, hình chữ nhật, v.v. Nó nhấn mạnh tính chất hình học, có thể đo đạc và tính toán được của hình đó. Không nên nhầm lẫn với các hình dạng vô định hình hoặc trừu tượng.
Prepositions
`Geometric shape of`: dùng để chỉ hình dạng hình học của một vật thể nào đó. Ví dụ: 'The geometric shape of the building is a cube.' (Hình dạng hình học của tòa nhà là một hình lập phương.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
basic basic geometric shapes (các hình học cơ bản (như hình vuông, tròn, tam giác))
-
simple simple geometric shapes (các hình học đơn giản)
-
complex complex geometric shapes (các hình học phức tạp)
-
regular regular geometric shapes (các hình học đều (có các cạnh và góc bằng nhau))
-
irregular irregular geometric shapes (các hình học không đều)
-
draw draw geometric shapes (vẽ các hình học)
-
identify identify geometric shapes (nhận dạng các hình học)
-
recognize recognize geometric shapes (nhận biết các hình học)
-
create create geometric shapes (tạo ra các hình học)
-
arrange arrange geometric shapes (sắp xếp các hình học)
Idioms
-
basic geometric shapes
Các hình học cơ bản nhất (ví dụ: hình vuông, tròn, tam giác), thường dùng để chỉ những kiến thức nền tảng.
"Children often learn to identify basic geometric shapes in kindergarten."
(Trẻ em thường học cách nhận dạng các hình học cơ bản ở trường mẫu giáo.)
-
study geometric shapes
Nghiên cứu hoặc học về các đặc điểm, tính chất của các hình học.
"In math class, we study geometric shapes and their properties."
(Trong lớp toán, chúng tôi nghiên cứu các hình học và tính chất của chúng.)
-
complex geometric shapes
Các hình học có cấu trúc phức tạp, nhiều cạnh, góc hoặc không đều, thường dùng trong thiết kế hoặc toán học nâng cao.
"Architects often work with complex geometric shapes to design modern buildings."
(Các kiến trúc sư thường làm việc với các hình học phức tạp để thiết kế các tòa nhà hiện đại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
geometric shape
Danh từMột hình hoặc diện tích được giới hạn bởi một chu vi hoặc bề mặt xác định. Cụ thể, một hình hai chiều với các ranh giới rõ ràng, có thể xác định được và có thể được mô tả bằng các nguyên tắc hình học.
"A triangle is a basic geometric shape."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the architect had understood geometric shapes better, he would have designed a more stable building. |
Nếu kiến trúc sư hiểu rõ hơn về các hình dạng hình học, anh ta đã có thể thiết kế một tòa nhà vững chắc hơn. |
| Phủ định | If the artist had not used geometric patterns in her painting, it wouldn't have looked so modern. |
Nếu họa sĩ không sử dụng các họa tiết hình học trong bức tranh của cô ấy, nó đã không trông hiện đại đến vậy. |
| Nghi vấn | Would the sculpture have been more appealing if the artist had used more complex geometric shapes? |
Liệu tác phẩm điêu khắc có hấp dẫn hơn nếu nghệ sĩ đã sử dụng các hình dạng hình học phức tạp hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "geometric shape".
