(Top Banner Ad)
uneventful pregnancy
B2
Tính từ B2 Y học

uneventful pregnancy

UK: /ˌʌnɪˈvɛntfəl/ • US: /ˌʌnɪˈvɛntfəl/

Nghĩa tiếng Việt

thai kỳ suôn sẻ thai kỳ không có biến cố thai kỳ bình thường
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not marked by interesting or exciting events.

Vietnamese Meaning

Không có sự kiện hoặc biến cố thú vị, bất ngờ hoặc quan trọng nào xảy ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She had an uneventful pregnancy and a healthy baby."

    "Cô ấy đã có một thai kỳ suôn sẻ và một em bé khỏe mạnh."

  • "Thankfully, my pregnancy was uneventful."

    "Thật may mắn, thai kỳ của tôi đã diễn ra suôn sẻ."

  • "The midwife reported an uneventful pregnancy at the check-up."

    "Nữ hộ sinh báo cáo một thai kỳ không có biến cố gì trong lần kiểm tra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective eventful nhiều sự kiện
Noun event sự kiện
Noun pregnancy sự mang thai
Verb conceive thụ thai

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

English
uneventful
English
pregnancy

Nguồn gốc của 'uneventful'

Từ 'uneventful' được tạo thành từ tiền tố 'un-' (không) và từ 'eventful' (nhiều sự kiện). Ý nghĩa của nó đơn giản là 'không có nhiều sự kiện đặc biệt xảy ra'.

Nguồn gốc của 'pregnancy'

Từ 'pregnancy' xuất phát từ tiếng Latinh 'pregnans', có nghĩa là 'đang mang thai'. Nó mô tả trạng thái của người phụ nữ khi mang thai.

Usage Note

Từ 'uneventful' mang ý nghĩa một cách trung lập, thường được sử dụng để mô tả một tình huống trôi qua một cách suôn sẻ và không có vấn đề gì xảy ra. Trong ngữ cảnh 'uneventful pregnancy', nó mang ý nghĩa tích cực, cho thấy thai kỳ diễn ra bình thường và không có biến chứng.
Cụm từ 'uneventful pregnancy' thường được sử dụng để trấn an hoặc mô tả một thai kỳ diễn ra bình thường và khỏe mạnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + uneventful pregnancy
  • relatively relatively uneventful pregnancy
    (thai kỳ tương đối suôn sẻ)
  • largely largely uneventful pregnancy
    (thai kỳ phần lớn là suôn sẻ)
Verb + uneventful pregnancy
  • have have an uneventful pregnancy
    (có một thai kỳ suôn sẻ)
  • experience experience an uneventful pregnancy
    (trải qua một thai kỳ suôn sẻ)

Idioms

  • plain sailing (related to an uneventful journey)

    thuận buồm xuôi gió (liên quan đến một hành trình suôn sẻ)

    "After a difficult start, the rest of the project was plain sailing."

    (Sau một khởi đầu khó khăn, phần còn lại của dự án diễn ra thuận buồm xuôi gió.)

  • without incident

    không có sự cố

    "The flight arrived without incident."

    (Chuyến bay đến nơi mà không có sự cố nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uneventful pregnancy

Tính từ
Lật mặt

Không có sự kiện hoặc biến cố thú vị, bất ngờ hoặc quan trọng nào xảy ra.

"She had an uneventful pregnancy and a healthy baby."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uneventful pregnancy".

Sự kỳ vọng về một thai kỳ suôn sẻ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, một 'uneventful pregnancy' (thai kỳ suôn sẻ) thường được coi là điều may mắn và là mong muốn của nhiều phụ nữ mang thai. Điều này có nghĩa là thai kỳ diễn ra bình thường, không có biến chứng hoặc vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.

Chăm sóc trước sinh

Việc chăm sóc trước sinh thường xuyên là rất quan trọng để đảm bảo một thai kỳ suôn sẻ. Các bác sĩ và nữ hộ sinh sẽ theo dõi sức khỏe của mẹ và bé, đưa ra lời khuyên về dinh dưỡng và lối sống, và phát hiện sớm các vấn đề tiềm ẩn.