uneventful pregnancy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not marked by interesting or exciting events.
Vietnamese Meaning
Không có sự kiện hoặc biến cố thú vị, bất ngờ hoặc quan trọng nào xảy ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She had an uneventful pregnancy and a healthy baby."
"Cô ấy đã có một thai kỳ suôn sẻ và một em bé khỏe mạnh."
-
"Thankfully, my pregnancy was uneventful."
"Thật may mắn, thai kỳ của tôi đã diễn ra suôn sẻ."
-
"The midwife reported an uneventful pregnancy at the check-up."
"Nữ hộ sinh báo cáo một thai kỳ không có biến cố gì trong lần kiểm tra."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'uneventful' mang ý nghĩa một cách trung lập, thường được sử dụng để mô tả một tình huống trôi qua một cách suôn sẻ và không có vấn đề gì xảy ra. Trong ngữ cảnh 'uneventful pregnancy', nó mang ý nghĩa tích cực, cho thấy thai kỳ diễn ra bình thường và không có biến chứng.
Cụm từ 'uneventful pregnancy' thường được sử dụng để trấn an hoặc mô tả một thai kỳ diễn ra bình thường và khỏe mạnh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
relatively relatively uneventful pregnancy (thai kỳ tương đối suôn sẻ)
-
largely largely uneventful pregnancy (thai kỳ phần lớn là suôn sẻ)
-
have have an uneventful pregnancy (có một thai kỳ suôn sẻ)
-
experience experience an uneventful pregnancy (trải qua một thai kỳ suôn sẻ)
Idioms
-
plain sailing (related to an uneventful journey)
thuận buồm xuôi gió (liên quan đến một hành trình suôn sẻ)
"After a difficult start, the rest of the project was plain sailing."
(Sau một khởi đầu khó khăn, phần còn lại của dự án diễn ra thuận buồm xuôi gió.)
-
without incident
không có sự cố
"The flight arrived without incident."
(Chuyến bay đến nơi mà không có sự cố nào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
uneventful pregnancy
Tính từKhông có sự kiện hoặc biến cố thú vị, bất ngờ hoặc quan trọng nào xảy ra.
"She had an uneventful pregnancy and a healthy baby."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uneventful pregnancy".
