(Top Banner Ad)
chance happenings
B2
Noun Phrase B2 Xác suất, Thống kê, Triết học

chance happenings

UK: /tʃɑːns ˈhæpənɪŋz/ • US: /tʃæns ˈhæpənɪŋz/

Nghĩa tiếng Việt

sự kiện ngẫu nhiên biến cố bất ngờ những điều xảy ra tình cờ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Events or occurrences that happen randomly or unexpectedly, without any apparent cause or intention.

Vietnamese Meaning

Những sự kiện hoặc biến cố xảy ra một cách ngẫu nhiên hoặc bất ngờ, không có nguyên nhân hoặc ý định rõ ràng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The discovery of penicillin was one of those chance happenings that changed the course of history."

    "Việc phát hiện ra penicillin là một trong những sự kiện ngẫu nhiên đã thay đổi tiến trình lịch sử."

  • "Life is full of chance happenings that can alter our path."

    "Cuộc sống đầy những sự kiện ngẫu nhiên có thể thay đổi con đường của chúng ta."

  • "The success of the company was attributed to a series of chance happenings."

    "Sự thành công của công ty được cho là do một loạt các sự kiện ngẫu nhiên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chance Cơ hội; sự may rủi
Verb chance Mạo hiểm; tình cờ xảy ra
Noun happening Sự việc đang diễn ra; sự kiện
Adjective chancy May rủi; không chắc chắn
Adverb perhaps Có lẽ, có thể

Synonyms

random events (sự kiện ngẫu nhiên)accidental occurrences (sự việc tình cờ)fluke (may mắn bất ngờ, sự ăn may)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xác suất, Thống kê, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cadere (to fall)
Old French
cheance (a falling, resulting event)
Middle English
chaunce (fortune, luck)
Modern English
chance happenings

Nguồn gốc của 'Chance'

Từ 'chance' (cơ hội/tình cờ) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'cadere', nghĩa là 'rơi'. Ban đầu, nó mô tả việc tung xúc xắc hoặc quân bài rơi xuống, tượng trưng cho sự may rủi, số phận hoặc kết quả không thể đoán trước. Khi kết hợp với 'happenings' (những sự kiện xảy ra), cụm từ này mang ý nghĩa những sự việc xảy ra một cách hoàn toàn ngẫu nhiên, không do sắp đặt.

Usage Note

Cụm từ 'chance happenings' nhấn mạnh tính ngẫu nhiên và bất định của các sự kiện. Nó thường được sử dụng để mô tả những điều xảy ra một cách tình cờ, không thể đoán trước được. So với các cụm từ như 'accidental events' (sự kiện ngẫu nhiên) hoặc 'random occurrences' (sự việc ngẫu nhiên), 'chance happenings' mang sắc thái tự nhiên và khách quan hơn, ít ngụ ý về lỗi lầm hay trách nhiệm của một cá nhân/tổ chức cụ thể. Nó có thể được dùng trong nhiều bối cảnh, từ khoa học, triết học đến đời sống hàng ngày.

Prepositions

by of

* **by chance:** Tình cờ, ngẫu nhiên. (e.g., We met by chance.)
* **of chance:** Mang tính ngẫu nhiên. (e.g., A game of chance.) Khi dùng với 'happenings', giới từ 'of' ít phổ biến hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chance happenings
  • purely random purely random chance happenings
    (Những sự việc tình cờ hoàn toàn ngẫu nhiên)
  • unexpected unexpected chance happenings
    (Những sự việc tình cờ bất ngờ)
  • series of a series of chance happenings
    (Một chuỗi các sự việc tình cờ xảy ra)
Verb + chance happenings
  • attribute to attribute success to chance happenings
    (Cho rằng thành công là do những sự việc ngẫu nhiên)
  • rely on rely on chance happenings
    (Dựa dẫm vào những chuyện ngẫu nhiên may rủi)
  • document document the chance happenings
    (Ghi lại những sự việc tình cờ)

Idioms

  • A matter of chance happenings

    Một vấn đề của sự ngẫu nhiên/may rủi

    "Whether they met again was simply a matter of chance happenings."

    (Việc họ có gặp lại nhau hay không chỉ đơn thuần là vấn đề của sự ngẫu nhiên.)

  • To leave things to chance happenings

    Để mọi thứ phó mặc cho sự ngẫu nhiên/số phận

    "We can't leave this crucial mission to chance happenings."

    (Chúng ta không thể phó thác nhiệm vụ quan trọng này cho những sự việc ngẫu nhiên được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chance happenings

Noun Phrase
Lật mặt

Những sự kiện hoặc biến cố xảy ra một cách ngẫu nhiên hoặc bất ngờ, không có nguyên nhân hoặc ý định rõ ràng.

"The discovery of penicillin was one of those chance happenings that changed the course of history."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chance happenings".

Serendipity - Khám phá tình cờ

Trong văn hóa phương Tây, những 'chance happenings' tích cực thường được gọi là 'Serendipity' – khả năng đưa ra những khám phá may mắn và bất ngờ trong khi tìm kiếm một điều gì đó khác. Đây là một khái niệm được đánh giá cao, đặc biệt trong nghiên cứu khoa học và phát minh.

Chủ nghĩa Định mệnh và Sự Ngẫu nhiên

Khái niệm về 'chance happenings' đối lập với quan điểm Determinism (Chủ nghĩa Định mệnh), cho rằng mọi sự việc đều đã được sắp đặt trước. Việc chấp nhận sự tồn tại của những việc ngẫu nhiên hàm ý rằng không phải mọi thứ đều nằm trong tầm kiểm soát của con người hoặc quy luật tự nhiên, dẫn đến nhiều cuộc tranh luận triết học và khoa học.