chance happenings
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Events or occurrences that happen randomly or unexpectedly, without any apparent cause or intention.
Vietnamese Meaning
Những sự kiện hoặc biến cố xảy ra một cách ngẫu nhiên hoặc bất ngờ, không có nguyên nhân hoặc ý định rõ ràng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The discovery of penicillin was one of those chance happenings that changed the course of history."
"Việc phát hiện ra penicillin là một trong những sự kiện ngẫu nhiên đã thay đổi tiến trình lịch sử."
-
"Life is full of chance happenings that can alter our path."
"Cuộc sống đầy những sự kiện ngẫu nhiên có thể thay đổi con đường của chúng ta."
-
"The success of the company was attributed to a series of chance happenings."
"Sự thành công của công ty được cho là do một loạt các sự kiện ngẫu nhiên."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'chance happenings' nhấn mạnh tính ngẫu nhiên và bất định của các sự kiện. Nó thường được sử dụng để mô tả những điều xảy ra một cách tình cờ, không thể đoán trước được. So với các cụm từ như 'accidental events' (sự kiện ngẫu nhiên) hoặc 'random occurrences' (sự việc ngẫu nhiên), 'chance happenings' mang sắc thái tự nhiên và khách quan hơn, ít ngụ ý về lỗi lầm hay trách nhiệm của một cá nhân/tổ chức cụ thể. Nó có thể được dùng trong nhiều bối cảnh, từ khoa học, triết học đến đời sống hàng ngày.
Prepositions
* **by chance:** Tình cờ, ngẫu nhiên. (e.g., We met by chance.)
* **of chance:** Mang tính ngẫu nhiên. (e.g., A game of chance.) Khi dùng với 'happenings', giới từ 'of' ít phổ biến hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
purely random purely random chance happenings (Những sự việc tình cờ hoàn toàn ngẫu nhiên)
-
unexpected unexpected chance happenings (Những sự việc tình cờ bất ngờ)
-
series of a series of chance happenings (Một chuỗi các sự việc tình cờ xảy ra)
-
attribute to attribute success to chance happenings (Cho rằng thành công là do những sự việc ngẫu nhiên)
-
rely on rely on chance happenings (Dựa dẫm vào những chuyện ngẫu nhiên may rủi)
-
document document the chance happenings (Ghi lại những sự việc tình cờ)
Idioms
-
A matter of chance happenings
Một vấn đề của sự ngẫu nhiên/may rủi
"Whether they met again was simply a matter of chance happenings."
(Việc họ có gặp lại nhau hay không chỉ đơn thuần là vấn đề của sự ngẫu nhiên.)
-
To leave things to chance happenings
Để mọi thứ phó mặc cho sự ngẫu nhiên/số phận
"We can't leave this crucial mission to chance happenings."
(Chúng ta không thể phó thác nhiệm vụ quan trọng này cho những sự việc ngẫu nhiên được.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
chance happenings
Noun PhraseNhững sự kiện hoặc biến cố xảy ra một cách ngẫu nhiên hoặc bất ngờ, không có nguyên nhân hoặc ý định rõ ràng.
"The discovery of penicillin was one of those chance happenings that changed the course of history."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chance happenings".
