(Top Banner Ad)
unexplored territory
C1
Danh từ (cụm danh từ) C1 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

unexplored territory

UK: /ˌʌnɪkˈsplɔːd ˈterɪtɔːri/ • US: /ˌʌnɪkˈsplɔːrd ˈterətɔːri/

Nghĩa tiếng Việt

vùng đất chưa được khám phá lĩnh vực chưa được khai phá lãnh thổ chưa ai đặt chân đến
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An area that no one has ever studied or known about before; a new or unfamiliar area of experience or knowledge.

Vietnamese Meaning

Một lĩnh vực mà chưa ai từng nghiên cứu hoặc biết đến trước đây; một lĩnh vực kinh nghiệm hoặc kiến thức mới hoặc chưa quen thuộc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Starting a business in a new market is like venturing into unexplored territory."

    "Bắt đầu một doanh nghiệp ở một thị trường mới giống như mạo hiểm vào một vùng đất chưa được khám phá."

  • "The study of dark matter represents an unexplored territory in physics."

    "Nghiên cứu về vật chất tối đại diện cho một lĩnh vực chưa được khám phá trong vật lý."

  • "He was entering unexplored territory in his career by changing his profession."

    "Anh ấy đang bước vào một vùng đất chưa được khám phá trong sự nghiệp của mình bằng cách thay đổi nghề nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb explore khám phá, thăm dò
Noun explorer nhà thám hiểm
Noun exploration sự khám phá, cuộc thám hiểm
Adjective explorable có thể khám phá
Adjective territorial thuộc về lãnh thổ
Noun territory lãnh thổ, vùng đất

Synonyms

Antonyms

well-trodden ground (vùng đất đã được khai phá)familiar territory (lãnh thổ quen thuộc)

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
terra
Latin
territorium
Old French
territorie
English
territory
Latin
explorare
Old French
explorer
English
explore
Old English
un-
English
unexplored territory

Nguồn gốc của 'unexplored territory'

Cụm từ 'unexplored territory' ghép từ ba yếu tố: tiền tố 'un-' (không), động từ 'explore' (khám phá) và danh từ 'territory' (lãnh thổ). 'Territory' bắt nguồn từ tiếng Latin 'terra' (đất), mang ý nghĩa vùng đất hay khu vực. 'Explore' cũng có gốc Latin 'explorare' (tìm kiếm, điều tra). Khi kết hợp lại, nó mô tả một vùng đất chưa từng được đặt chân tới hay nghiên cứu, gợi lên hình ảnh về những cuộc thám hiểm và phát hiện.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả một lĩnh vực mới, chưa được khám phá, có thể là về mặt địa lý, khoa học, công nghệ, kinh doanh, hoặc thậm chí là trong các mối quan hệ cá nhân. Nó mang ý nghĩa về sự mạo hiểm, khám phá, và tiềm năng chưa được khai thác. Sự khác biệt với các từ đồng nghĩa nằm ở sự nhấn mạnh vào tính chất 'chưa được biết đến' hoặc 'chưa được khai phá' của lĩnh vực đó.

Prepositions

in into

Khi dùng 'in', nó chỉ ra rằng một người hoặc tổ chức đang hoạt động *trong* lĩnh vực chưa được khám phá đó. Ví dụ: 'Investing in unexplored territory can be risky but also highly rewarding.' (Đầu tư vào lĩnh vực chưa được khám phá có thể rủi ro nhưng cũng rất đáng giá). Khi dùng 'into', nó diễn tả sự thâm nhập hoặc khám phá *vào* một lĩnh vực mới. Ví dụ: 'The research delved into unexplored territory of quantum physics.' (Nghiên cứu đi sâu vào lĩnh vực chưa được khám phá của vật lý lượng tử).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unexplored territory
  • vast vast unexplored territory
    (lãnh thổ bao la chưa được khám phá)
  • new new unexplored territory
    (lãnh thổ mới chưa được khám phá)
  • virgin virgin unexplored territory
    (lãnh thổ nguyên sơ chưa được khám phá)
  • uncharted uncharted unexplored territory
    (lãnh thổ chưa được lập bản đồ/chưa được khám phá)
Verb + unexplored territory
  • venture into venture into unexplored territory
    (dấn thân vào lãnh thổ/lĩnh vực chưa được khám phá)
  • enter enter unexplored territory
    (bước vào lãnh thổ/lĩnh vực chưa được khám phá)
  • map map unexplored territory
    (lập bản đồ/phác thảo lãnh thổ chưa được khám phá)
  • chart chart unexplored territory
    (vẽ bản đồ/khám phá lãnh thổ chưa được khám phá)

Idioms

  • venture into unexplored territory

    dấn thân vào một lĩnh vực, vấn đề hoặc tình huống mới mẻ, chưa từng trải qua

    "The company decided to venture into unexplored territory by developing AI for artistic creation."

    (Công ty quyết định dấn thân vào một lĩnh vực chưa được khám phá bằng cách phát triển AI cho sáng tạo nghệ thuật.)

  • be on unexplored territory

    đang ở trong một tình huống hoặc lĩnh vực mới mẻ, chưa có kinh nghiệm hay hướng dẫn rõ ràng

    "With the new regulations, we are definitely on unexplored territory."

    (Với những quy định mới, chúng ta chắc chắn đang ở trong một lĩnh vực chưa từng có.)

  • tread on unexplored territory

    bước đi trên một lĩnh vực mới lạ, thường ẩn dụ cho việc thực hiện điều gì đó chưa ai làm trước đây

    "Her research began to tread on unexplored territory in quantum physics."

    (Nghiên cứu của cô ấy bắt đầu đặt chân vào một lĩnh vực chưa được khám phá trong vật lý lượng tử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unexplored territory

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Một lĩnh vực mà chưa ai từng nghiên cứu hoặc biết đến trước đây; một lĩnh vực kinh nghiệm hoặc kiến thức mới hoặc chưa quen thuộc.

"Starting a business in a new market is like venturing into unexplored territory."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we invest in research, we will venture into unexplored territory in medicine.
Nếu chúng ta đầu tư vào nghiên cứu, chúng ta sẽ mạo hiểm vào lãnh thổ chưa được khám phá trong y học.
Phủ định
If the government doesn't provide funding, scientists won't be able to explore that unexplored territory effectively.
Nếu chính phủ không cung cấp tài trợ, các nhà khoa học sẽ không thể khám phá lãnh thổ chưa được khám phá đó một cách hiệu quả.
Nghi vấn
Will they discover new species if they explore this unexplored territory?
Liệu họ có khám phá ra những loài mới nếu họ khám phá lãnh thổ chưa được khám phá này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unexplored territory".

Kỷ nguyên Khám phá

Cụm từ 'unexplored territory' gợi nhớ đến 'Kỷ nguyên Khám phá' trong lịch sử phương Tây (thế kỷ 15-18), khi các nhà thám hiểm châu Âu đi thuyền vòng quanh thế giới, khám phá và lập bản đồ các lục địa, đại dương mới. Nó gắn liền với tinh thần phiêu lưu, khám phá những vùng đất chưa ai biết đến.

Ẩn dụ trong Khoa học và Công nghệ

Ngày nay, 'unexplored territory' thường được dùng như một ẩn dụ để chỉ những lĩnh vực khoa học, công nghệ hoặc tri thức mới mẻ, chưa được nghiên cứu hoặc phát triển. Ví dụ, khám phá vũ trụ, nghiên cứu trí tuệ nhân tạo hoặc tìm kiếm phương pháp chữa bệnh mới đều được coi là dấn thân vào 'unexplored territory'.