unexplored territory
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An area that no one has ever studied or known about before; a new or unfamiliar area of experience or knowledge.
Vietnamese Meaning
Một lĩnh vực mà chưa ai từng nghiên cứu hoặc biết đến trước đây; một lĩnh vực kinh nghiệm hoặc kiến thức mới hoặc chưa quen thuộc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Starting a business in a new market is like venturing into unexplored territory."
"Bắt đầu một doanh nghiệp ở một thị trường mới giống như mạo hiểm vào một vùng đất chưa được khám phá."
-
"The study of dark matter represents an unexplored territory in physics."
"Nghiên cứu về vật chất tối đại diện cho một lĩnh vực chưa được khám phá trong vật lý."
-
"He was entering unexplored territory in his career by changing his profession."
"Anh ấy đang bước vào một vùng đất chưa được khám phá trong sự nghiệp của mình bằng cách thay đổi nghề nghiệp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | explore | khám phá, thăm dò |
| Noun | explorer | nhà thám hiểm |
| Noun | exploration | sự khám phá, cuộc thám hiểm |
| Adjective | explorable | có thể khám phá |
| Adjective | territorial | thuộc về lãnh thổ |
| Noun | territory | lãnh thổ, vùng đất |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả một lĩnh vực mới, chưa được khám phá, có thể là về mặt địa lý, khoa học, công nghệ, kinh doanh, hoặc thậm chí là trong các mối quan hệ cá nhân. Nó mang ý nghĩa về sự mạo hiểm, khám phá, và tiềm năng chưa được khai thác. Sự khác biệt với các từ đồng nghĩa nằm ở sự nhấn mạnh vào tính chất 'chưa được biết đến' hoặc 'chưa được khai phá' của lĩnh vực đó.
Prepositions
Khi dùng 'in', nó chỉ ra rằng một người hoặc tổ chức đang hoạt động *trong* lĩnh vực chưa được khám phá đó. Ví dụ: 'Investing in unexplored territory can be risky but also highly rewarding.' (Đầu tư vào lĩnh vực chưa được khám phá có thể rủi ro nhưng cũng rất đáng giá). Khi dùng 'into', nó diễn tả sự thâm nhập hoặc khám phá *vào* một lĩnh vực mới. Ví dụ: 'The research delved into unexplored territory of quantum physics.' (Nghiên cứu đi sâu vào lĩnh vực chưa được khám phá của vật lý lượng tử).
Collocations (Từ đi kèm)
-
vast vast unexplored territory (lãnh thổ bao la chưa được khám phá)
-
new new unexplored territory (lãnh thổ mới chưa được khám phá)
-
virgin virgin unexplored territory (lãnh thổ nguyên sơ chưa được khám phá)
-
uncharted uncharted unexplored territory (lãnh thổ chưa được lập bản đồ/chưa được khám phá)
-
venture into venture into unexplored territory (dấn thân vào lãnh thổ/lĩnh vực chưa được khám phá)
-
enter enter unexplored territory (bước vào lãnh thổ/lĩnh vực chưa được khám phá)
-
map map unexplored territory (lập bản đồ/phác thảo lãnh thổ chưa được khám phá)
-
chart chart unexplored territory (vẽ bản đồ/khám phá lãnh thổ chưa được khám phá)
Idioms
-
venture into unexplored territory
dấn thân vào một lĩnh vực, vấn đề hoặc tình huống mới mẻ, chưa từng trải qua
"The company decided to venture into unexplored territory by developing AI for artistic creation."
(Công ty quyết định dấn thân vào một lĩnh vực chưa được khám phá bằng cách phát triển AI cho sáng tạo nghệ thuật.)
-
be on unexplored territory
đang ở trong một tình huống hoặc lĩnh vực mới mẻ, chưa có kinh nghiệm hay hướng dẫn rõ ràng
"With the new regulations, we are definitely on unexplored territory."
(Với những quy định mới, chúng ta chắc chắn đang ở trong một lĩnh vực chưa từng có.)
-
tread on unexplored territory
bước đi trên một lĩnh vực mới lạ, thường ẩn dụ cho việc thực hiện điều gì đó chưa ai làm trước đây
"Her research began to tread on unexplored territory in quantum physics."
(Nghiên cứu của cô ấy bắt đầu đặt chân vào một lĩnh vực chưa được khám phá trong vật lý lượng tử.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unexplored territory
Danh từ (cụm danh từ)Một lĩnh vực mà chưa ai từng nghiên cứu hoặc biết đến trước đây; một lĩnh vực kinh nghiệm hoặc kiến thức mới hoặc chưa quen thuộc.
"Starting a business in a new market is like venturing into unexplored territory."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If we invest in research, we will venture into unexplored territory in medicine. |
Nếu chúng ta đầu tư vào nghiên cứu, chúng ta sẽ mạo hiểm vào lãnh thổ chưa được khám phá trong y học. |
| Phủ định | If the government doesn't provide funding, scientists won't be able to explore that unexplored territory effectively. |
Nếu chính phủ không cung cấp tài trợ, các nhà khoa học sẽ không thể khám phá lãnh thổ chưa được khám phá đó một cách hiệu quả. |
| Nghi vấn | Will they discover new species if they explore this unexplored territory? |
Liệu họ có khám phá ra những loài mới nếu họ khám phá lãnh thổ chưa được khám phá này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unexplored territory".
