unforced interaction
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A natural and spontaneous exchange or connection between people that occurs without any pressure or artificiality.
Vietnamese Meaning
Một sự trao đổi hoặc kết nối tự nhiên và tự phát giữa mọi người, diễn ra mà không có bất kỳ áp lực hoặc sự giả tạo nào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The best ideas often come from unforced interaction during coffee breaks."
"Những ý tưởng hay nhất thường đến từ sự tương tác tự nhiên trong giờ giải lao uống cà phê."
-
"Creating opportunities for unforced interaction among team members can boost morale."
"Tạo cơ hội cho sự tương tác tự nhiên giữa các thành viên trong nhóm có thể nâng cao tinh thần làm việc."
-
"Unforced interaction is key to building strong relationships."
"Tương tác tự nhiên là chìa khóa để xây dựng các mối quan hệ bền chặt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | unforced | không bị ép buộc, tự nhiên, thoải mái |
| Noun | force | lực, sức mạnh, sự ép buộc |
| Verb | force | ép buộc, cưỡng ép |
| Adjective | forced | bị ép buộc, gượng gạo |
| Noun | interaction | sự tương tác, sự ảnh hưởng lẫn nhau |
| Verb | interact | tương tác, ảnh hưởng lẫn nhau |
| Adjective | interactive | có tính tương tác |
| Noun | action | hành động, hoạt động |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh tính chất tự nhiên, không gượng ép của một tương tác. Nó thường được dùng để mô tả các cuộc trò chuyện, gặp gỡ hoặc các mối quan hệ mà mọi người cảm thấy thoải mái và chân thật khi tương tác với nhau. Khác với 'forced interaction' (tương tác gượng ép) thường mang tính hình thức hoặc do nghĩa vụ.
Prepositions
'In' được sử dụng khi nói về vai trò hoặc kết quả của tương tác tự nhiên, ví dụ: 'There's a lot of value in unforced interaction'. 'Between' được dùng để nhấn mạnh sự tương tác giữa các cá nhân hoặc nhóm, ví dụ: 'Unforced interaction between colleagues can improve teamwork'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
natural natural unforced interaction (sự tương tác tự nhiên không gò bó)
-
spontaneous spontaneous unforced interaction (sự tương tác tự phát không ép buộc)
-
genuine genuine unforced interaction (sự tương tác chân thật không gượng ép)
-
meaningful meaningful unforced interaction (sự tương tác ý nghĩa một cách tự nhiên)
-
encourage encourage unforced interaction (khuyến khích sự tương tác tự nhiên)
-
foster foster unforced interaction (nuôi dưỡng sự tương tác không gò bó)
-
facilitate facilitate unforced interaction (tạo điều kiện cho sự tương tác tự nhiên)
-
create create unforced interaction (tạo ra sự tương tác không ép buộc)
-
leads to Unforced interaction often leads to stronger bonds. (Tương tác tự nhiên thường dẫn đến các mối quan hệ bền chặt hơn.)
-
builds Unforced interaction builds trust and rapport. (Tương tác không gò bó xây dựng lòng tin và sự hòa hợp.)
Idioms
-
create space for unforced interaction
tạo không gian cho sự tương tác tự nhiên (không ép buộc)
"The new office design aims to create space for unforced interaction among team members, fostering collaboration."
(Thiết kế văn phòng mới nhằm tạo không gian cho sự tương tác tự nhiên giữa các thành viên, thúc đẩy hợp tác.)
-
the importance of unforced interaction
tầm quan trọng của sự tương tác tự nhiên
"Educators often highlight the importance of unforced interaction for authentic learning and social development."
(Các nhà giáo dục thường nhấn mạnh tầm quan trọng của sự tương tác tự nhiên đối với việc học tập chân thực và phát triển xã hội.)
-
promote genuine unforced interaction
thúc đẩy sự tương tác chân thật không gượng ép
"The workshop activities were designed to promote genuine unforced interaction among participants."
(Các hoạt động trong buổi hội thảo được thiết kế để thúc đẩy sự tương tác chân thật không gượng ép giữa những người tham gia.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unforced interaction
Danh từMột sự trao đổi hoặc kết nối tự nhiên và tự phát giữa mọi người, diễn ra mà không có bất kỳ áp lực hoặc sự giả tạo nào.
"The best ideas often come from unforced interaction during coffee breaks."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unforced interaction".
