(Top Banner Ad)
unforeseen outcome
C1
Danh từ C1 Quản trị rủi ro, Kinh doanh

unforeseen outcome

UK: /ˌʌnfɔːˈsiːn ˈaʊtˌkʌm/ • US: /ˌʌnfɔrˈsiːn ˈaʊtˌkʌm/

Nghĩa tiếng Việt

hậu quả khó lường kết quả ngoài dự kiến kết quả không thể đoán trước hệ quả không dự đoán được
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A result or consequence that was not anticipated or predicted.

Vietnamese Meaning

Một kết quả hoặc hậu quả không được dự đoán hoặc lường trước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company faced unforeseen outcomes as a result of the new regulations."

    "Công ty phải đối mặt với những kết quả không lường trước được do các quy định mới."

  • "The project's success was overshadowed by several unforeseen outcomes."

    "Thành công của dự án bị lu mờ bởi một số kết quả không lường trước được."

  • "The pandemic created a host of unforeseen outcomes for the global economy."

    "Đại dịch đã tạo ra vô số kết quả không lường trước được cho nền kinh tế toàn cầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb foresee tiên đoán, thấy trước
Noun forecast dự báo
Noun outcome kết quả

Synonyms

Antonyms

expected outcome (kết quả mong đợi)predicted result (kết quả dự đoán)foreseeable consequence (hậu quả có thể lường trước)

Related Words

Subject Area

Quản trị rủi ro, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
unforeseen
Old English
ūtseon
English
outcome

Nguồn gốc của 'unforeseen'

Từ 'unforeseen' bắt nguồn từ việc ghép 'un-' (không) với 'foreseen' (thấy trước). Ý tưởng là một sự kiện bất ngờ, nằm ngoài dự đoán. Nó cho thấy sự hạn chế trong khả năng dự đoán tương lai của con người. Trong tiếng Việt, nó có thể được hiểu là 'không lường trước được'.

Nguồn gốc của 'outcome'

Từ 'outcome' là sự kết hợp của 'out' (ra) và 'come' (đến). Ban đầu nó mang ý nghĩa là 'kết quả đi ra từ một quá trình hoặc sự kiện'. Trong tiếng Việt, ta có thể hiểu nó là 'kết quả'.

Usage Note

Cụm từ 'unforeseen outcome' thường được sử dụng khi thảo luận về những tình huống mà kết quả xảy ra khác với dự kiến, thường là do những yếu tố không thể lường trước được. Nó nhấn mạnh sự bất ngờ và khó khăn trong việc lập kế hoạch hoặc dự đoán chính xác tương lai. Khác với 'unexpected result', 'unforeseen outcome' mang sắc thái mạnh hơn về việc không thể thấy trước, trong khi 'unexpected result' có thể chỉ đơn giản là không được mong đợi, dù có khả năng dự đoán. 'Unintended consequence' gần nghĩa nhưng thường chỉ những hậu quả tiêu cực phát sinh từ một hành động có chủ ý.

Prepositions

of in from

Các giới từ này thường kết hợp với 'unforeseen outcome' để chỉ mối quan hệ nguyên nhân - kết quả hoặc ngữ cảnh: 'unforeseen outcome of [event/action]', 'unforeseen outcome in [situation]', 'unforeseen outcome from [decision]'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unforeseen outcome
  • negative negative unforeseen outcome
    (kết quả không lường trước tiêu cực)
  • positive positive unforeseen outcome
    (kết quả không lường trước tích cực)
  • unintended unintended unforeseen outcome
    (kết quả không lường trước ngoài ý muốn)
Verb + unforeseen outcome
  • deal with deal with unforeseen outcome
    (đối phó với kết quả không lường trước)
  • lead to lead to unforeseen outcome
    (dẫn đến kết quả không lường trước)
  • result in result in unforeseen outcome
    (gây ra kết quả không lường trước)

Idioms

  • Expect the unexpected.

    Hãy chuẩn bị cho những điều bất ngờ.

    "When traveling in a foreign country, expect the unexpected."

    (Khi đi du lịch ở một đất nước xa lạ, hãy chuẩn bị cho những điều bất ngờ.)

  • Roll with the punches.

    Chấp nhận và thích nghi với những khó khăn bất ngờ.

    "The project had many unforeseen problems, but we learned to roll with the punches."

    (Dự án có rất nhiều vấn đề không lường trước, nhưng chúng tôi đã học cách chấp nhận và thích nghi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unforeseen outcome

Danh từ
Lật mặt

Một kết quả hoặc hậu quả không được dự đoán hoặc lường trước.

"The company faced unforeseen outcomes as a result of the new regulations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unforeseen outcome".

Hiệu ứng cánh bướm

Hiệu ứng cánh bướm, một khái niệm từ lý thuyết hỗn loạn, minh họa rằng một thay đổi nhỏ ban đầu có thể dẫn đến những hậu quả lớn và không lường trước được trong một hệ thống phức tạp. Điều này có nghĩa là ngay cả những hành động nhỏ nhất cũng có thể tạo ra những 'unforeseen outcomes' to lớn.

Quản lý rủi ro

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, quản lý rủi ro là một phần quan trọng để giảm thiểu những 'unforeseen outcomes' tiêu cực. Các công ty thường đầu tư vào việc dự đoán và chuẩn bị cho các rủi ro tiềm ẩn để bảo vệ lợi nhuận và danh tiếng của họ. Tuy nhiên, không phải lúc nào cũng có thể lường trước được tất cả mọi thứ.