unforeseen outcome
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A result or consequence that was not anticipated or predicted.
Vietnamese Meaning
Một kết quả hoặc hậu quả không được dự đoán hoặc lường trước.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company faced unforeseen outcomes as a result of the new regulations."
"Công ty phải đối mặt với những kết quả không lường trước được do các quy định mới."
-
"The project's success was overshadowed by several unforeseen outcomes."
"Thành công của dự án bị lu mờ bởi một số kết quả không lường trước được."
-
"The pandemic created a host of unforeseen outcomes for the global economy."
"Đại dịch đã tạo ra vô số kết quả không lường trước được cho nền kinh tế toàn cầu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'unforeseen outcome' thường được sử dụng khi thảo luận về những tình huống mà kết quả xảy ra khác với dự kiến, thường là do những yếu tố không thể lường trước được. Nó nhấn mạnh sự bất ngờ và khó khăn trong việc lập kế hoạch hoặc dự đoán chính xác tương lai. Khác với 'unexpected result', 'unforeseen outcome' mang sắc thái mạnh hơn về việc không thể thấy trước, trong khi 'unexpected result' có thể chỉ đơn giản là không được mong đợi, dù có khả năng dự đoán. 'Unintended consequence' gần nghĩa nhưng thường chỉ những hậu quả tiêu cực phát sinh từ một hành động có chủ ý.
Prepositions
Các giới từ này thường kết hợp với 'unforeseen outcome' để chỉ mối quan hệ nguyên nhân - kết quả hoặc ngữ cảnh: 'unforeseen outcome of [event/action]', 'unforeseen outcome in [situation]', 'unforeseen outcome from [decision]'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
negative negative unforeseen outcome (kết quả không lường trước tiêu cực)
-
positive positive unforeseen outcome (kết quả không lường trước tích cực)
-
unintended unintended unforeseen outcome (kết quả không lường trước ngoài ý muốn)
-
deal with deal with unforeseen outcome (đối phó với kết quả không lường trước)
-
lead to lead to unforeseen outcome (dẫn đến kết quả không lường trước)
-
result in result in unforeseen outcome (gây ra kết quả không lường trước)
Idioms
-
Expect the unexpected.
Hãy chuẩn bị cho những điều bất ngờ.
"When traveling in a foreign country, expect the unexpected."
(Khi đi du lịch ở một đất nước xa lạ, hãy chuẩn bị cho những điều bất ngờ.)
-
Roll with the punches.
Chấp nhận và thích nghi với những khó khăn bất ngờ.
"The project had many unforeseen problems, but we learned to roll with the punches."
(Dự án có rất nhiều vấn đề không lường trước, nhưng chúng tôi đã học cách chấp nhận và thích nghi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unforeseen outcome
Danh từMột kết quả hoặc hậu quả không được dự đoán hoặc lường trước.
"The company faced unforeseen outcomes as a result of the new regulations."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unforeseen outcome".
