(Top Banner Ad)
predicted result
B2
Danh từ + Tính từ B2 Thống kê, Khoa học, Nghiên cứu

predicted result

UK: /prɪˈdɪktɪd rɪˈzʌlt/ • US: /prɪˈdɪktɪd rɪˈzʌlt/

Nghĩa tiếng Việt

kết quả dự đoán kết quả đã được dự báo kết quả tiên đoán
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An outcome that was expected or forecasted based on prior knowledge or analysis.

Vietnamese Meaning

Một kết quả đã được mong đợi hoặc dự báo dựa trên kiến thức hoặc phân tích trước đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The predicted result of the experiment was a significant increase in cell growth."

    "Kết quả dự đoán của thí nghiệm là sự tăng trưởng đáng kể trong sự phát triển tế bào."

  • "The predicted result of the election was a close race between the two candidates."

    "Kết quả dự đoán của cuộc bầu cử là một cuộc đua sít sao giữa hai ứng cử viên."

  • "The company's profits matched the predicted result for the quarter."

    "Lợi nhuận của công ty phù hợp với kết quả dự đoán cho quý này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb predict dự đoán, tiên đoán
Noun prediction sự dự đoán, lời tiên đoán
Adjective predictable có thể dự đoán được, dễ đoán
Adjective unpredictable không thể đoán trước, bất ngờ
Verb result dẫn đến, có kết quả là
Noun result kết quả, thành quả
Adjective resulting phát sinh từ, có kết quả là

Synonyms

expected outcome (kết quả mong đợi)forecasted result (kết quả dự báo)anticipated outcome (kết quả dự kiến)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thống kê, Khoa học, Nghiên cứu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prae
Latin
dicere
English
predict
Latin
re
Latin
salire
Old French
resulter
English
result

Nguồn gốc của 'Predict'

Từ 'predict' (dự đoán) có nguồn gốc từ tiếng Latin. Nó được ghép bởi 'prae-' có nghĩa là 'trước' hoặc 'trước khi' và 'dicere' có nghĩa là 'nói'. Vì vậy, 'predict' theo nghĩa đen là 'nói trước', tức là đoán hoặc tuyên bố điều gì đó sẽ xảy ra trong tương lai.

Nguồn gốc của 'Result'

Từ 'result' (kết quả) cũng xuất phát từ tiếng Latin. Nó đến từ 're-' có nghĩa là 'trở lại' và 'salire' có nghĩa là 'nhảy'. Ý tưởng ban đầu là 'nhảy trở lại' hoặc 'bật ra' từ một hành động nào đó, dần phát triển thành nghĩa là 'điều xảy ra do một hành động hay sự kiện', tức là kết quả.

Usage Note

Cụm từ 'predicted result' thường được sử dụng trong bối cảnh khoa học, thống kê, kinh tế, và các lĩnh vực khác nơi mà việc dự đoán kết quả là một phần quan trọng của quá trình nghiên cứu hoặc phân tích. Nó chỉ một kết quả không chỉ đơn thuần xảy ra mà còn được dự đoán từ trước, dựa trên một mô hình, lý thuyết hoặc dữ liệu đã có. Ví dụ, trong một thí nghiệm khoa học, kết quả dự đoán là những gì nhà khoa học mong đợi sẽ thấy nếu giả thuyết của họ là đúng.

Prepositions

of in

'Predicted result of' thường dùng để chỉ kết quả dự đoán CỦA một thí nghiệm, nghiên cứu, hoặc quá trình nào đó. Ví dụ: 'The predicted result of the experiment was different from the actual outcome.'
'Predicted result in' thường dùng để chỉ kết quả dự đoán TRONG một lĩnh vực, khu vực, hoặc hệ thống nào đó. Ví dụ: 'The predicted result in the stock market is a slight increase.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + predicted result
  • positive positive predicted result
    (kết quả dự đoán tích cực)
  • negative negative predicted result
    (kết quả dự đoán tiêu cực)
  • favorable favorable predicted result
    (kết quả dự đoán thuận lợi)
  • unfavorable unfavorable predicted result
    (kết quả dự đoán bất lợi)
Verb + predicted result
  • achieve achieve the predicted result
    (đạt được kết quả dự đoán)
  • exceed exceed the predicted result
    (vượt quá kết quả dự đoán)
  • confirm confirm the predicted result
    (xác nhận kết quả dự đoán)
  • contradict contradict the predicted result
    (mâu thuẫn với kết quả dự đoán)
  • influence influence the predicted result
    (ảnh hưởng đến kết quả dự đoán)
Prepositional phrases with predicted result
  • in line with in line with the predicted result
    (phù hợp với kết quả dự đoán)
  • contrary to contrary to the predicted result
    (trái ngược với kết quả dự đoán)
  • far from far from the predicted result
    (khác xa với kết quả dự đoán)

Idioms

  • exceed predicted results

    vượt quá kết quả dự đoán (tốt hơn mong đợi)

    "The team's performance exceeded predicted results, leading to a surprise victory."

    (Màn trình diễn của đội đã vượt quá kết quả dự đoán, dẫn đến một chiến thắng bất ngờ.)

  • fall short of predicted results

    không đạt được kết quả dự đoán (kém hơn mong đợi)

    "The new marketing campaign fell short of predicted results, requiring a strategy reassessment."

    (Chiến dịch tiếp thị mới không đạt được kết quả dự đoán, đòi hỏi phải đánh giá lại chiến lược.)

  • meet predicted results

    đáp ứng (đạt được) kết quả dự đoán (đúng như mong đợi)

    "We are confident that the project will meet predicted results by the end of the quarter."

    (Chúng tôi tự tin rằng dự án sẽ đáp ứng kết quả dự đoán vào cuối quý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

predicted result

Danh từ + Tính từ
Lật mặt

Một kết quả đã được mong đợi hoặc dự báo dựa trên kiến thức hoặc phân tích trước đó.

"The predicted result of the experiment was a significant increase in cell growth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The predicted result was accurate, wasn't it?
Kết quả dự đoán đã chính xác, đúng không?
Phủ định
The predicted result wasn't surprising, was it?
Kết quả dự đoán không có gì đáng ngạc nhiên, phải không?
Nghi vấn
They didn't predict a positive result, did they?
Họ đã không dự đoán một kết quả tích cực, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "predicted result".

Vai trò trong Phương pháp Khoa học

Trong khoa học, 'kết quả dự đoán' là một phần cốt lõi của việc kiểm tra giả thuyết. Các nhà khoa học đưa ra giả thuyết, sau đó dự đoán kết quả của một thí nghiệm dựa trên giả thuyết đó. Việc so sánh kết quả thực tế với 'kết quả dự đoán' giúp xác nhận hoặc bác bỏ giả thuyết, thúc đẩy sự hiểu biết khoa học.

Kỳ vọng và Lập kế hoạch

'Kết quả dự đoán' cũng rất quan trọng trong cuộc sống hàng ngày và kinh doanh. Con người và tổ chức thường dự đoán kết quả để đặt mục tiêu, lập kế hoạch và đánh giá rủi ro. Việc quản lý kỳ vọng (về kết quả dự đoán) và chuẩn bị cho những kết quả khác nhau là kỹ năng quan trọng để đạt được thành công.