(Top Banner Ad)
unpredicted effect
C1
Tính từ + Danh từ C1 Khoa học, Thống kê, Kinh tế

unpredicted effect

UK: /ˌʌnprɪˈdɪktɪd ɪˈfɛkt/ • US: /ˌʌnprɪˈdɪktɪd ɪˈfɛkt/

Nghĩa tiếng Việt

tác động không lường trước hiệu ứng không dự đoán trước hậu quả khó lường
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An outcome or result that was not foreseen or anticipated.

Vietnamese Meaning

Một kết quả hoặc hậu quả không được dự đoán trước hoặc lường trước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The unpredicted effect of the new technology on employment was significant."

    "Tác động không lường trước của công nghệ mới lên việc làm là rất lớn."

  • "The unpredicted effect of the medicine was a rash."

    "Tác dụng phụ không lường trước của thuốc là phát ban."

  • "The economic crisis had several unpredicted effects on small businesses."

    "Cuộc khủng hoảng kinh tế có nhiều tác động không lường trước đối với các doanh nghiệp nhỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb predict dự đoán, tiên đoán
Noun prediction sự dự đoán, lời tiên đoán
Adjective predictable có thể dự đoán được
Adjective unpredictable không thể dự đoán được, bất ngờ
Noun unpredictability sự không thể dự đoán được
Noun effect tác động, ảnh hưởng, kết quả
Verb effect gây ra, tạo ra, thực hiện
Adjective effective hiệu quả
Adverb effectively một cách hiệu quả
Noun effectiveness tính hiệu quả

Synonyms

Antonyms

predicted effect (hiệu ứng đã dự đoán)anticipated outcome (kết quả đã lường trước)

Related Words

Subject Area

Khoa học, Thống kê, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praedicere
Old French
predire
English
predict
Old English
un-
Latin
effectus
Old French
effect
English
effect

Nguồn gốc 'Unpredicted'

Cụm từ 'unpredicted effect' được tạo thành từ 'unpredicted' và 'effect'. 'Unpredicted' mang nghĩa 'không lường trước được'. Gốc từ 'predict' (dự đoán) đến từ tiếng Latin 'praedicere', có nghĩa là 'nói trước'. Tiền tố 'un-' từ tiếng Anh cổ mang ý nghĩa 'không', làm cho từ mang nghĩa phủ định. Vì vậy, 'unpredicted' là 'không được nói trước'.

Nguồn gốc 'Effect'

Từ 'effect' (tác động, hiệu quả) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'effectus', mang ý nghĩa 'sự hoàn thành, sự thực hiện' hoặc 'kết quả'. Nó liên quan đến hành động tạo ra hoặc làm cho điều gì đó xảy ra, từ đó tạo ra một kết quả hoặc hậu quả.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ những kết quả bất ngờ, thường là không mong muốn, phát sinh từ một hành động, sự kiện hoặc quyết định nào đó. Nó nhấn mạnh tính chất khó đoán và không thể kiểm soát của các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả cuối cùng. Khác với 'unexpected effect' (hiệu ứng bất ngờ) đơn thuần, 'unpredicted effect' nhấn mạnh sự thiếu sót trong quá trình dự đoán, có thể do thiếu thông tin hoặc mô hình dự đoán không chính xác.

Prepositions

of on

'unpredicted effect of' được dùng để chỉ nguồn gốc hoặc nguyên nhân gây ra hiệu ứng đó. Ví dụ: 'the unpredicted effect of the new policy'. 'unpredicted effect on' được dùng để chỉ đối tượng hoặc hệ thống bị ảnh hưởng. Ví dụ: 'the unpredicted effect on the environment'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + unpredicted effect
  • cause cause unpredicted effects
    (gây ra những tác động không lường trước)
  • have have unpredicted effects
    (có những tác động không lường trước)
  • lead to lead to unpredicted effects
    (dẫn đến những tác động không lường trước)
  • deal with deal with unpredicted effects
    (xử lý/đối phó với những tác động không lường trước)
  • mitigate mitigate unpredicted effects
    (giảm thiểu những tác động không lường trước)
Adjective + unpredicted effect
  • major major unpredicted effects
    (những tác động lớn không lường trước)
  • negative negative unpredicted effects
    (những tác động tiêu cực không lường trước)
  • positive positive unpredicted effects
    (những tác động tích cực không lường trước)
  • significant significant unpredicted effects
    (những tác động đáng kể không lường trước)

Idioms

  • ripple effect of unpredicted events

    hiệu ứng lan tỏa của những sự kiện không lường trước

    "The small change had a ripple effect of unpredicted events throughout the market."

    (Thay đổi nhỏ đã tạo ra hiệu ứng lan tỏa của những sự kiện không lường trước trên toàn thị trường.)

  • unpredicted side effect

    tác dụng phụ không lường trước

    "One unpredicted side effect of the new policy was increased traffic congestion."

    (Một tác dụng phụ không lường trước của chính sách mới là ùn tắc giao thông gia tăng.)

  • cascade of unpredicted effects

    một chuỗi/loạt các tác động không lường trước

    "The system failure triggered a cascade of unpredicted effects, causing widespread disruption."

    (Sự cố hệ thống đã gây ra một chuỗi các tác động không lường trước, dẫn đến gián đoạn trên diện rộng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unpredicted effect

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một kết quả hoặc hậu quả không được dự đoán trước hoặc lường trước.

"The unpredicted effect of the new technology on employment was significant."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unpredicted effect".

Hiệu ứng cánh bướm (The Butterfly Effect)

Đây là một khái niệm khoa học nổi tiếng, cho rằng một thay đổi nhỏ ở một nơi có thể dẫn đến những hệ quả lớn và không lường trước ở một nơi khác, tương tự như việc một con bướm đập cánh ở Brazil có thể gây ra cơn bão ở Texas. Nó minh họa cho tính phức tạp và không thể đoán định của các hệ thống.

Hậu quả không lường trước (Unintended Consequences)

Trong xã hội học và kinh tế học, 'unintended consequences' là một thuật ngữ chỉ những kết quả không mong muốn hoặc không được dự đoán của một hành động có mục đích. Nó nhấn mạnh rằng mọi quyết định, dù có ý định tốt đến đâu, vẫn có thể tạo ra những 'unpredicted effects' (tác động không lường trước).