(Top Banner Ad)
unfortunate person
B1
Danh từ B1 Chung

unfortunate person

UK: /ʌnˈfɔːtʃənət ˈpɜːsn/ • US: /ʌnˈfɔːrtʃənət ˈpɜːrsən/

Nghĩa tiếng Việt

người bất hạnh người không may người kém may mắn kẻ xấu số
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who experiences bad luck or misfortune.

Vietnamese Meaning

Một người trải qua vận rủi hoặc bất hạnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was an unfortunate person who always seemed to be in the wrong place at the wrong time."

    "Anh ấy là một người bất hạnh, dường như luôn ở sai chỗ vào sai thời điểm."

  • "The unfortunate person lost their job due to the company's downsizing."

    "Người bất hạnh đó đã mất việc do công ty cắt giảm nhân sự."

  • "She felt sorry for the unfortunate person who had been robbed."

    "Cô ấy cảm thấy tiếc cho người bất hạnh đã bị cướp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective fortunate may mắn
Adverb unfortunately thật không may, đáng tiếc là
Noun misfortune vận rủi, sự bất hạnh
Noun person người, cá nhân
Adjective personal cá nhân, riêng tư
Noun personality tính cách, nhân cách

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Latin
fortuna
Latin
fortunatus
Old French
fortuné
English
fortunate
Latin
persona
Old French
persone
English
person

Nguồn gốc của 'Unfortunate'

Từ 'unfortunate' được tạo thành từ tiền tố phủ định 'un-' (nghĩa là 'không' hoặc 'trái ngược với') và từ 'fortunate'. 'Fortunate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fortuna', có nghĩa là 'vận may' hoặc 'số phận'. Ban đầu, nó có thể chỉ vận may tốt hoặc xấu, nhưng sau đó đã phát triển ý nghĩa chủ yếu là 'vận may tốt'. Khi thêm 'un-' vào, 'unfortunate' mang ý nghĩa 'không may mắn', 'bất hạnh'.

Nguồn gốc của 'Person'

Từ 'person' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'persona', ban đầu có nghĩa là 'mặt nạ' mà các diễn viên đeo trong các vở kịch La Mã cổ đại. Sau đó, nó phát triển để chỉ vai trò hoặc nhân vật mà một diễn viên thể hiện, và cuối cùng là chỉ một cá nhân, một con người. Khi kết hợp với 'unfortunate', nó chỉ rõ một cá nhân cụ thể đang trải qua sự không may mắn.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ một người gặp phải những điều không may mắn trong cuộc sống, có thể là do hoàn cảnh khách quan hoặc do những quyết định sai lầm. Sắc thái của từ thể hiện sự thương cảm, đôi khi pha chút tiếc nuối. Cần phân biệt với các từ như 'victim' (nạn nhân) thường dùng khi ai đó chịu thiệt hại do hành động của người khác, hoặc 'loser' (kẻ thua cuộc) mang ý nghĩa tiêu cực hơn về sự thất bại và bất tài.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unfortunate person
  • poor a poor unfortunate person
    (một người kém may mắn tội nghiệp)
  • truly a truly unfortunate person
    (một người thực sự bất hạnh)
  • an innocent an innocent unfortunate person
    (một người bất hạnh vô tội)
Verb + unfortunate person
  • pity to pity an unfortunate person
    (thương hại một người bất hạnh)
  • help to help an unfortunate person
    (giúp đỡ một người bất hạnh)
  • become to become an unfortunate person
    (trở thành một người bất hạnh)

Idioms

  • To be an unfortunate person

    Là một người bất hạnh; thường dùng để diễn tả tình trạng kém may mắn của ai đó.

    "He seems to be an unfortunate person, always facing bad luck."

    (Anh ấy có vẻ là một người bất hạnh, luôn gặp phải vận rủi.)

  • The unfortunate person involved

    Người bất hạnh có liên quan; dùng để chỉ người chịu ảnh hưởng trực tiếp hoặc là nạn nhân trong một sự kiện không may.

    "They offered support to the unfortunate person involved in the accident."

    (Họ đã hỗ trợ người bất hạnh có liên quan đến vụ tai nạn.)

  • What an unfortunate person!

    Thật là một người bất hạnh!; một cách thể hiện sự cảm thông hoặc ngạc nhiên trước vận rủi của ai đó.

    "After losing his job and then his home, people just said, 'What an unfortunate person!'"

    (Sau khi mất việc rồi mất nhà, mọi người chỉ biết nói, 'Thật là một người bất hạnh!')

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unfortunate person

Danh từ
Lật mặt

Một người trải qua vận rủi hoặc bất hạnh.

"He was an unfortunate person who always seemed to be in the wrong place at the wrong time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had studied harder, that unfortunate person wouldn't be struggling with his exams now.
Nếu anh ấy học hành chăm chỉ hơn, người không may mắn đó sẽ không phải vật lộn với các kỳ thi của mình bây giờ.
Phủ định
If she weren't so unfortunate, she wouldn't have lost her job last month.
Nếu cô ấy không quá bất hạnh, cô ấy đã không mất việc vào tháng trước.
Nghi vấn
If they had been more careful, would those unfortunate people be facing such difficulties today?
Nếu họ cẩn thận hơn, liệu những người không may mắn đó có phải đối mặt với những khó khăn như vậy ngày hôm nay không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is going to be an unfortunate person if he doesn't study for the exam.
Anh ấy sẽ là một người không may mắn nếu anh ấy không học cho kỳ thi.
Phủ định
They are not going to be unfortunate if they have insurance.
Họ sẽ không gặp xui xẻo nếu họ có bảo hiểm.
Nghi vấn
Is she going to be an unfortunate person after the accident?
Cô ấy có phải là một người không may mắn sau vụ tai nạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unfortunate person".

Sự đồng cảm và lòng nhân ái

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, có một giá trị mạnh mẽ đối với sự đồng cảm và lòng nhân ái dành cho những người kém may mắn. Quan niệm này thường dẫn đến các hoạt động từ thiện, hỗ trợ xã hội và các chương trình giúp đỡ những người đang gặp khó khăn. Việc giúp đỡ một 'unfortunate person' thường được coi là một hành động cao đẹp và có trách nhiệm xã hội.

Số phận và trách nhiệm cá nhân

Khái niệm về 'unfortunate person' cũng liên quan đến cách các xã hội nhìn nhận về số phận và trách nhiệm cá nhân. Một mặt, có niềm tin vào 'vận mệnh' hay 'số phận' khiến một người gặp bất hạnh mà không phải do lỗi của họ. Mặt khác, đôi khi cũng có xu hướng đổ lỗi hoặc quy trách nhiệm cá nhân cho một số hoàn cảnh kém may mắn, mặc dù quan điểm này đang dần thay đổi theo hướng chú trọng hơn vào các yếu tố xã hội và cấu trúc.