(Top Banner Ad)
unfussy eater
B1
Danh từ B1 Ẩm thực, Sinh hoạt

unfussy eater

UK: ʌnˈfʌsi ˈiːtə(r) • US: ʌnˈfʌsi ˈiːtər

Nghĩa tiếng Việt

người không kén ăn người dễ ăn người ăn gì cũng được
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is not particular or demanding about what they eat; someone who eats most things without complaint.

Vietnamese Meaning

Một người không kén chọn đồ ăn; người ăn hầu hết mọi thứ mà không phàn nàn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Luckily, my son is an unfussy eater, so feeding him is never a problem."

    "May mắn thay, con trai tôi là một người không kén ăn, vì vậy việc cho nó ăn không bao giờ là một vấn đề."

  • "She's an unfussy eater and will try anything."

    "Cô ấy là một người không kén ăn và sẽ thử bất cứ thứ gì."

  • "It's so much easier to cook for an unfussy eater."

    "Nấu ăn cho một người không kén ăn dễ dàng hơn rất nhiều."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective fussy khó tính, cầu kỳ
Noun fussiness sự khó tính, sự cầu kỳ
Verb eat ăn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Sinh hoạt

Etymology (Nguồn gốc)

English
unfussy
English
eater

Nguồn gốc của 'unfussy'

Từ 'unfussy' được tạo thành bằng cách thêm tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không') vào từ 'fussy' (có nghĩa là 'khó tính, cầu kỳ'). Vì vậy, 'unfussy' có nghĩa là 'không khó tính' hoặc 'dễ tính'.

Nguồn gốc của 'eater'

Từ 'eater' đơn giản chỉ người ăn. Nó xuất phát từ động từ 'eat' (ăn) và được thêm hậu tố '-er' để chỉ người thực hiện hành động.

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa tích cực, chỉ một người dễ tính trong ăn uống, không đòi hỏi hay khó chịu về thức ăn. Nó thường được dùng để mô tả trẻ em hoặc người lớn có thói quen ăn uống tốt. So với 'picky eater' (người kén ăn) là trái nghĩa hoàn toàn, 'unfussy eater' dễ dàng thích nghi và chấp nhận nhiều loại thực phẩm khác nhau.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unfussy eater
  • generally a generally unfussy eater
    (một người nói chung là dễ ăn)
  • mostly a mostly unfussy eater
    (một người phần lớn là dễ ăn)
Verb + unfussy eater
  • be to be an unfussy eater
    (là một người dễ ăn)
  • consider to consider oneself an unfussy eater
    (tự cho mình là một người dễ ăn)

Idioms

  • Eat like a horse (an idiom loosely related to being an unfussy eater)

    Ăn rất nhiều (thường ám chỉ ăn khỏe)

    "My teenage son eats like a horse."

    (Con trai tuổi teen của tôi ăn khỏe như voi.)

  • Have a sweet tooth (opposite of being an unfussy eater regarding sweets)

    Hảo ngọt

    "She has a sweet tooth and always orders dessert."

    (Cô ấy hảo ngọt và luôn gọi món tráng miệng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unfussy eater

Danh từ
Lật mặt

Một người không kén chọn đồ ăn; người ăn hầu hết mọi thứ mà không phàn nàn.

"Luckily, my son is an unfussy eater, so feeding him is never a problem."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My son, who is an unfussy eater, enjoys trying new cuisines whenever we travel.
Con trai tôi, một người dễ ăn, thích thử các món ăn mới mỗi khi chúng tôi đi du lịch.
Phủ định
She is not an unfussy eater, which means we always have trouble finding restaurants that suit her taste.
Cô ấy không phải là một người dễ ăn, điều đó có nghĩa là chúng tôi luôn gặp khó khăn trong việc tìm nhà hàng phù hợp với khẩu vị của cô ấy.
Nghi vấn
Is he the unfussy eater whose parents never worry about mealtime?
Có phải anh ấy là người dễ ăn mà bố mẹ không bao giờ lo lắng về bữa ăn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unfussy eater".

Ăn uống đa dạng

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, việc khuyến khích trẻ em trở thành người dễ ăn (unfussy eater) được coi là quan trọng. Điều này giúp trẻ có được chế độ ăn uống cân bằng và khám phá các loại thực phẩm khác nhau.

Áp lực xã hội

Trong một số tình huống xã hội, việc là một người 'kén ăn' (fussy eater) có thể bị coi là bất lịch sự hoặc khó chịu. Vì vậy, việc trở thành một người dễ ăn đôi khi được coi là một lợi thế.