(Top Banner Ad)
easy eater
B1
noun B1 Ẩm thực, Gia đình

easy eater

UK: /ˈiːzi ˈiːtər/ • US: /ˈiːzi ˈiːtər/

Nghĩa tiếng Việt

người dễ ăn người không kén ăn người ăn gì cũng được
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is not fussy about food; someone who eats everything that is offered to them.

Vietnamese Meaning

Một người không kén chọn thức ăn; người ăn mọi thứ được đưa cho họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My son is an easy eater, so I don't have to worry about making special meals for him."

    "Con trai tôi là một người dễ ăn, vì vậy tôi không phải lo lắng về việc nấu những bữa ăn đặc biệt cho nó."

  • "She's such an easy eater, we can take her to any restaurant."

    "Cô ấy dễ ăn đến nỗi chúng ta có thể đưa cô ấy đến bất kỳ nhà hàng nào."

  • "It's a relief to have an easy eater in the family."

    "Thật là nhẹ nhõm khi có một người dễ ăn trong gia đình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective easy dễ dàng, dễ tính
Adverb easily một cách dễ dàng
Noun ease sự thoải mái, sự dễ dàng
Verb ease làm dịu đi, làm bớt căng thẳng
Verb eat ăn
Noun eatery quán ăn
Adjective edible ăn được

Synonyms

unfussy eater (người không kén ăn)good eater (người ăn giỏi, người dễ ăn)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Gia đình

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ad- + *i̯ag- ('to, toward' + 'to put')
Latin
adiacēns ('lying near', 'convenient')
Old French
aisé ('at ease', 'comfortable')
Middle English
esye ('easy')
English
easy
Proto-Indo-European
*h₁ed- ('to eat')
Proto-Germanic
*etaną ('to eat')
Old English
etan ('to eat')
Middle English
eten ('to eat')
English
eater (from eat + -er)
English
easy eater (compound)

Nguồn gốc của 'easy eater'

Cụm từ 'easy eater' là một từ ghép tiếng Anh hiện đại, kết hợp hai từ riêng biệt. Từ 'easy' có nguồn gốc từ tiếng Latin thông qua tiếng Pháp cổ, ban đầu có nghĩa là 'thoải mái' hoặc 'không khó khăn'. Từ 'eater' đến từ động từ 'eat' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'ăn'. Khi ghép lại, 'easy eater' miêu tả một người ăn uống một cách 'dễ dàng', không kén chọn hay gây rắc rối.

Usage Note

Cụm từ 'easy eater' mang ý nghĩa tích cực, chỉ người dễ tính trong ăn uống, không đòi hỏi hay phàn nàn về đồ ăn. Khác với 'picky eater' (người kén ăn), 'easy eater' thể hiện sự dễ dàng trong việc chuẩn bị đồ ăn cho họ. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh gia đình hoặc xã hội, khi mô tả một người không gây khó khăn cho người nấu hoặc người mời ăn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + easy eater
  • very a very easy eater
    (một người rất dễ ăn)
  • truly a truly easy eater
    (một người thực sự dễ ăn)
  • remarkably a remarkably easy eater
    (một người dễ ăn một cách đáng ngạc nhiên)
Verb + easy eater
  • be be an easy eater
    (là một người dễ ăn)
  • have have an easy eater (in the family)
    (có một người dễ ăn (trong gia đình))

Idioms

  • be an easy eater

    là một người dễ ăn (không kén chọn đồ ăn)

    "My son is such an easy eater; he'll try anything you put in front of him."

    (Con trai tôi là một người rất dễ ăn; nó sẽ thử bất cứ thứ gì bạn đặt trước mặt.)

  • have an easy eater (in the family)

    có một người dễ ăn (trong gia đình/nhóm)

    "We're lucky to have an easy eater in our family; meal times are always relaxed."

    (Chúng tôi may mắn có một người dễ ăn trong gia đình; giờ ăn luôn thoải mái.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

easy eater

noun
Lật mặt

Một người không kén chọn thức ăn; người ăn mọi thứ được đưa cho họ.

"My son is an easy eater, so I don't have to worry about making special meals for him."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is an easy eater, so his parents are always happy when he finishes his meals.
Cậu ấy là một người dễ ăn, vì vậy bố mẹ cậu ấy luôn vui khi cậu ấy ăn hết bữa.
Phủ định
They are not easy eaters; they always complain about the food.
Họ không phải là những người dễ ăn; họ luôn phàn nàn về đồ ăn.
Nghi vấn
Is she an easy eater or does she have a lot of food preferences?
Cô ấy có phải là người dễ ăn không hay cô ấy có nhiều sở thích ăn uống?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "easy eater".

Người dễ ăn: Niềm vui của cha mẹ và chủ nhà

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc có một 'easy eater' (người dễ ăn) trong gia đình thường được coi là một điều may mắn. Điều này giúp giảm bớt căng thẳng cho cha mẹ trong việc chuẩn bị bữa ăn và đảm bảo rằng trẻ em nhận được đủ dinh dưỡng mà không cần phải kén chọn. Tương tự, một người khách dễ ăn cũng luôn được chủ nhà chào đón vì họ không gây khó khăn khi lựa chọn món ăn.

Đối lập với 'picky eater'

'Easy eater' thường được dùng để đối lập với 'picky eater' (người kén ăn). Trong khi 'picky eater' có thể gây ra nhiều thách thức cho việc ăn uống và dinh dưỡng, thì 'easy eater' lại thể hiện sự linh hoạt và khả năng thích nghi cao với các loại thực phẩm khác nhau, giúp bữa ăn trở nên đơn giản và dễ chịu hơn cho tất cả mọi người.