easy eater
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who is not fussy about food; someone who eats everything that is offered to them.
Vietnamese Meaning
Một người không kén chọn thức ăn; người ăn mọi thứ được đưa cho họ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My son is an easy eater, so I don't have to worry about making special meals for him."
"Con trai tôi là một người dễ ăn, vì vậy tôi không phải lo lắng về việc nấu những bữa ăn đặc biệt cho nó."
-
"She's such an easy eater, we can take her to any restaurant."
"Cô ấy dễ ăn đến nỗi chúng ta có thể đưa cô ấy đến bất kỳ nhà hàng nào."
-
"It's a relief to have an easy eater in the family."
"Thật là nhẹ nhõm khi có một người dễ ăn trong gia đình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'easy eater' mang ý nghĩa tích cực, chỉ người dễ tính trong ăn uống, không đòi hỏi hay phàn nàn về đồ ăn. Khác với 'picky eater' (người kén ăn), 'easy eater' thể hiện sự dễ dàng trong việc chuẩn bị đồ ăn cho họ. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh gia đình hoặc xã hội, khi mô tả một người không gây khó khăn cho người nấu hoặc người mời ăn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
very a very easy eater (một người rất dễ ăn)
-
truly a truly easy eater (một người thực sự dễ ăn)
-
remarkably a remarkably easy eater (một người dễ ăn một cách đáng ngạc nhiên)
-
be be an easy eater (là một người dễ ăn)
-
have have an easy eater (in the family) (có một người dễ ăn (trong gia đình))
Idioms
-
be an easy eater
là một người dễ ăn (không kén chọn đồ ăn)
"My son is such an easy eater; he'll try anything you put in front of him."
(Con trai tôi là một người rất dễ ăn; nó sẽ thử bất cứ thứ gì bạn đặt trước mặt.)
-
have an easy eater (in the family)
có một người dễ ăn (trong gia đình/nhóm)
"We're lucky to have an easy eater in our family; meal times are always relaxed."
(Chúng tôi may mắn có một người dễ ăn trong gia đình; giờ ăn luôn thoải mái.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
easy eater
nounMột người không kén chọn thức ăn; người ăn mọi thứ được đưa cho họ.
"My son is an easy eater, so I don't have to worry about making special meals for him."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is an easy eater, so his parents are always happy when he finishes his meals. |
Cậu ấy là một người dễ ăn, vì vậy bố mẹ cậu ấy luôn vui khi cậu ấy ăn hết bữa. |
| Phủ định | They are not easy eaters; they always complain about the food. |
Họ không phải là những người dễ ăn; họ luôn phàn nàn về đồ ăn. |
| Nghi vấn | Is she an easy eater or does she have a lot of food preferences? |
Cô ấy có phải là người dễ ăn không hay cô ấy có nhiều sở thích ăn uống? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "easy eater".
