unguided exploration
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Exploration undertaken without formal instruction, supervision, or direction.
Vietnamese Meaning
Sự khám phá được thực hiện mà không có hướng dẫn, giám sát hoặc chỉ đạo chính thức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The study found that students who engaged in unguided exploration demonstrated greater creativity."
"Nghiên cứu cho thấy rằng những sinh viên tham gia vào việc khám phá không có hướng dẫn thể hiện khả năng sáng tạo cao hơn."
-
"Unguided exploration can lead to deeper understanding, but also requires more discipline."
"Khám phá không có hướng dẫn có thể dẫn đến sự hiểu biết sâu sắc hơn, nhưng cũng đòi hỏi tính kỷ luật cao hơn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh tính tự do và độc lập trong quá trình học hỏi và khám phá. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục, tâm lý học và phát triển cá nhân để mô tả một phương pháp học tập hoặc tiếp cận vấn đề mà người học tự chịu trách nhiệm cho việc tìm hiểu và giải quyết. Khác với 'guided exploration' (khám phá có hướng dẫn), 'unguided exploration' đòi hỏi người học chủ động hơn và tự đưa ra quyết định.
Prepositions
'in unguided exploration' ám chỉ môi trường hoặc bối cảnh diễn ra sự khám phá. 'of unguided exploration' thường được sử dụng để mô tả bản chất hoặc đặc điểm của sự khám phá.
Collocations (Từ đi kèm)
-
true true unguided exploration (sự khám phá không định hướng thực sự)
-
valuable valuable unguided exploration (sự khám phá không định hướng có giá trị)
-
extensive extensive unguided exploration (sự khám phá không định hướng rộng rãi)
-
free free unguided exploration (sự khám phá tự do không định hướng)
-
spontaneous spontaneous unguided exploration (sự khám phá tự phát không định hướng)
-
encourage encourage unguided exploration (khuyến khích sự khám phá không định hướng)
-
foster foster unguided exploration (nuôi dưỡng sự khám phá không định hướng)
-
allow allow unguided exploration (cho phép sự khám phá không định hướng)
-
promote promote unguided exploration (thúc đẩy sự khám phá không định hướng)
-
engage in engage in unguided exploration (tham gia vào sự khám phá không định hướng)
-
the spirit of the spirit of unguided exploration (tinh thần khám phá không định hướng)
-
the benefits of the benefits of unguided exploration (những lợi ích của sự khám phá không định hướng)
Idioms
-
Embrace unguided exploration
Đón nhận sự khám phá không định hướng
"Many educators encourage children to embrace unguided exploration to foster creativity."
(Nhiều nhà giáo dục khuyến khích trẻ em đón nhận sự khám phá không định hướng để nuôi dưỡng sự sáng tạo.)
-
A period of unguided exploration
Một giai đoạn khám phá không định hướng
"After college, she took a year for a period of unguided exploration across South America."
(Sau đại học, cô ấy dành một năm cho một giai đoạn khám phá không định hướng khắp Nam Mỹ.)
-
Learning through unguided exploration
Học hỏi qua sự khám phá không định hướng
"This teaching method emphasizes learning through unguided exploration."
(Phương pháp giảng dạy này nhấn mạnh việc học hỏi qua sự khám phá không định hướng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unguided exploration
Danh từSự khám phá được thực hiện mà không có hướng dẫn, giám sát hoặc chỉ đạo chính thức.
"The study found that students who engaged in unguided exploration demonstrated greater creativity."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the students benefited greatly from the unguided exploration of the museum. |
Ồ, các học sinh đã được hưởng lợi rất nhiều từ việc khám phá bảo tàng một cách tự do. |
| Phủ định | Alas, there wasn't unguided exploration available at the national park, so we had to follow a strict schedule. |
Tiếc thay, không có hình thức khám phá tự do nào ở công viên quốc gia, vì vậy chúng tôi phải tuân theo một lịch trình nghiêm ngặt. |
| Nghi vấn | Hey, would unguided exploration of the forest be too dangerous for inexperienced hikers? |
Này, việc khám phá khu rừng một cách tự do có quá nguy hiểm cho những người leo núi thiếu kinh nghiệm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unguided exploration".
