(Top Banner Ad)
unguided exploration
B2
Danh từ B2 Giáo dục, Tâm lý học, Phát triển cá nhân

unguided exploration

UK: /ˌʌnˈɡaɪdɪd ˌekspləˈreɪʃən/ • US: /ˌʌnˈɡaɪdɪd ˌekspləˈreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

khám phá không hướng dẫn tự khám phá học tập tự định hướng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Exploration undertaken without formal instruction, supervision, or direction.

Vietnamese Meaning

Sự khám phá được thực hiện mà không có hướng dẫn, giám sát hoặc chỉ đạo chính thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The study found that students who engaged in unguided exploration demonstrated greater creativity."

    "Nghiên cứu cho thấy rằng những sinh viên tham gia vào việc khám phá không có hướng dẫn thể hiện khả năng sáng tạo cao hơn."

  • "Unguided exploration can lead to deeper understanding, but also requires more discipline."

    "Khám phá không có hướng dẫn có thể dẫn đến sự hiểu biết sâu sắc hơn, nhưng cũng đòi hỏi tính kỷ luật cao hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb explore khám phá, thăm dò
Noun exploration sự khám phá, sự thăm dò
Noun explorer nhà thám hiểm
Verb guide hướng dẫn, chỉ dẫn
Noun guide người hướng dẫn, chỉ dẫn
Adjective guided được hướng dẫn
Adjective unguided không được hướng dẫn
Noun guidance sự hướng dẫn, chỉ dẫn

Synonyms

self-directed learning (tự học có định hướng)independent inquiry (nghiên cứu độc lập)

Antonyms

guided learning (học tập có hướng dẫn)structured exploration (khám phá có cấu trúc)

Related Words

discovery learning (học tập khám phá)experiential learning (học tập trải nghiệm)

Subject Area

Giáo dục, Tâm lý học, Phát triển cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*un-
Old English
un-
Frankish
*witan (to show the way)
Old French
guider (to guide)
Latin
explorare (to search out, investigate)
Old French
explorer (to explore)
English
unguided exploration

Nguồn gốc 'Exploration'

Từ 'exploration' xuất phát từ động từ Latin 'explorare', có nghĩa là 'tìm kiếm' hoặc 'điều tra'. Ban đầu, nó có thể ám chỉ hành động do thám hoặc tìm kiếm các dấu vết, như khi săn bắn, gợi lên hình ảnh của sự chủ động và tò mò để khám phá những điều chưa biết.

Tiền tố 'Un-' và 'Guide'

Cụm từ 'unguided' được tạo thành từ tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại') kết hợp với 'guided' (được hướng dẫn). 'Guide' có nguồn gốc từ tiếng Frankish cổ thông qua tiếng Pháp cổ 'guider', ban đầu mang ý nghĩa 'chỉ đường' hoặc 'dẫn dắt'. Khi kết hợp với 'un-', nó tạo nên ý nghĩa 'không có sự hướng dẫn' hay 'tự do khám phá'.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tính tự do và độc lập trong quá trình học hỏi và khám phá. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục, tâm lý học và phát triển cá nhân để mô tả một phương pháp học tập hoặc tiếp cận vấn đề mà người học tự chịu trách nhiệm cho việc tìm hiểu và giải quyết. Khác với 'guided exploration' (khám phá có hướng dẫn), 'unguided exploration' đòi hỏi người học chủ động hơn và tự đưa ra quyết định.

Prepositions

in of

'in unguided exploration' ám chỉ môi trường hoặc bối cảnh diễn ra sự khám phá. 'of unguided exploration' thường được sử dụng để mô tả bản chất hoặc đặc điểm của sự khám phá.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unguided exploration
  • true true unguided exploration
    (sự khám phá không định hướng thực sự)
  • valuable valuable unguided exploration
    (sự khám phá không định hướng có giá trị)
  • extensive extensive unguided exploration
    (sự khám phá không định hướng rộng rãi)
  • free free unguided exploration
    (sự khám phá tự do không định hướng)
  • spontaneous spontaneous unguided exploration
    (sự khám phá tự phát không định hướng)
Verb + unguided exploration
  • encourage encourage unguided exploration
    (khuyến khích sự khám phá không định hướng)
  • foster foster unguided exploration
    (nuôi dưỡng sự khám phá không định hướng)
  • allow allow unguided exploration
    (cho phép sự khám phá không định hướng)
  • promote promote unguided exploration
    (thúc đẩy sự khám phá không định hướng)
  • engage in engage in unguided exploration
    (tham gia vào sự khám phá không định hướng)
Noun + of unguided exploration
  • the spirit of the spirit of unguided exploration
    (tinh thần khám phá không định hướng)
  • the benefits of the benefits of unguided exploration
    (những lợi ích của sự khám phá không định hướng)

Idioms

  • Embrace unguided exploration

    Đón nhận sự khám phá không định hướng

    "Many educators encourage children to embrace unguided exploration to foster creativity."

    (Nhiều nhà giáo dục khuyến khích trẻ em đón nhận sự khám phá không định hướng để nuôi dưỡng sự sáng tạo.)

  • A period of unguided exploration

    Một giai đoạn khám phá không định hướng

    "After college, she took a year for a period of unguided exploration across South America."

    (Sau đại học, cô ấy dành một năm cho một giai đoạn khám phá không định hướng khắp Nam Mỹ.)

  • Learning through unguided exploration

    Học hỏi qua sự khám phá không định hướng

    "This teaching method emphasizes learning through unguided exploration."

    (Phương pháp giảng dạy này nhấn mạnh việc học hỏi qua sự khám phá không định hướng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unguided exploration

Danh từ
Lật mặt

Sự khám phá được thực hiện mà không có hướng dẫn, giám sát hoặc chỉ đạo chính thức.

"The study found that students who engaged in unguided exploration demonstrated greater creativity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the students benefited greatly from the unguided exploration of the museum.
Ồ, các học sinh đã được hưởng lợi rất nhiều từ việc khám phá bảo tàng một cách tự do.
Phủ định
Alas, there wasn't unguided exploration available at the national park, so we had to follow a strict schedule.
Tiếc thay, không có hình thức khám phá tự do nào ở công viên quốc gia, vì vậy chúng tôi phải tuân theo một lịch trình nghiêm ngặt.
Nghi vấn
Hey, would unguided exploration of the forest be too dangerous for inexperienced hikers?
Này, việc khám phá khu rừng một cách tự do có quá nguy hiểm cho những người leo núi thiếu kinh nghiệm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unguided exploration".

Phương pháp giáo dục hiện đại

Trong các phương pháp giáo dục tiên tiến như Montessori và Reggio Emilia, 'khám phá không định hướng' (unguided exploration) là một nguyên tắc cốt lõi. Trẻ em được khuyến khích tự do tương tác với môi trường, tự mình tìm tòi và giải quyết vấn đề, từ đó phát triển tư duy độc lập, sáng tạo và khả năng tự học mà không cần sự can thiệp hay hướng dẫn quá mức từ người lớn.

Thúc đẩy đổi mới trong khoa học và công nghệ

Trong lĩnh vực khoa học và công nghệ, 'khám phá không định hướng' thường dẫn đến những phát minh và đột phá bất ngờ. Thay vì theo một lộ trình nghiên cứu cứng nhắc, các nhà khoa học và nhà đổi mới được khuyến khích thử nghiệm, khám phá những ý tưởng mới một cách tự do, đôi khi chỉ là để thỏa mãn sự tò mò, và chính điều này đã tạo ra nhiều khám phá vĩ đại cho nhân loại.