(Top Banner Ad)
unhesitatingly
C1
Trạng từ C1 Chung

unhesitatingly

UK: /ˌʌnˈhezɪteɪtɪŋli/ • US: /ˌʌnˈhezɪteɪtɪŋli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách không do dự không chút do dự dứt khoát quyết đoán
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Without hesitation; in a direct and confident manner.

Vietnamese Meaning

Một cách không do dự; một cách trực tiếp và tự tin.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She unhesitatingly accepted the offer."

    "Cô ấy không do dự chấp nhận lời đề nghị."

  • "He unhesitatingly jumped into the river to save the child."

    "Anh ấy không do dự nhảy xuống sông để cứu đứa trẻ."

  • "The company unhesitatingly invested in the new technology."

    "Công ty không do dự đầu tư vào công nghệ mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb hesitate do dự, ngần ngại
Noun hesitation sự do dự, sự ngần ngại
Adjective hesitant do dự, ngập ngừng
Adverb hesitantly một cách do dự, ngập ngừng
Adjective unhesitating không do dự, dứt khoát

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
haesitare
Old French
hésiter
English
hesitate
English
unhesitating
English
unhesitatingly

Nguồn gốc của sự quyết đoán

Từ 'unhesitatingly' bắt nguồn từ động từ Latin 'haesitare', có nghĩa là 'dao động' hoặc 'lưỡng lự'. Qua tiếng Pháp cổ, nó trở thành 'hésiter', rồi vào tiếng Anh thành 'hesitate'. Khi thêm tiền tố 'un-' (không) và hậu tố '-ly' (biến thành trạng từ), nó mang ý nghĩa 'một cách không chút do dự', thể hiện sự nhanh chóng và dứt khoát trong hành động.

Usage Note

Từ 'unhesitatingly' nhấn mạnh sự dứt khoát và nhanh chóng trong hành động hoặc lời nói, cho thấy người đó hoàn toàn chắc chắn và không có bất kỳ sự lưỡng lự nào. So với các từ đồng nghĩa như 'readily' (sẵn sàng) hay 'willingly' (tự nguyện), 'unhesitatingly' mạnh hơn về mức độ quyết đoán và thiếu sự nghi ngờ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + unhesitatingly
  • respond respond unhesitatingly
    (phản ứng không chút do dự)
  • agree agree unhesitatingly
    (đồng ý ngay lập tức/không ngần ngại)
  • support support unhesitatingly
    (ủng hộ hết lòng/không chút do dự)
  • accept accept unhesitatingly
    (chấp nhận không ngần ngại)
  • declare declare unhesitatingly
    (tuyên bố một cách dứt khoát)
  • act act unhesitatingly
    (hành động không chần chừ/dứt khoát)

Idioms

  • respond unhesitatingly

    phản ứng không chút do dự

    "When asked about his loyalty, he responded unhesitatingly that he would stand by his team."

    (Khi được hỏi về lòng trung thành, anh ấy đã phản ứng không chút do dự rằng anh ấy sẽ sát cánh cùng đội của mình.)

  • without hesitation

    không chút do dự/ngay lập tức

    "She accepted the job offer without hesitation."

    (Cô ấy chấp nhận lời mời làm việc mà không chút do dự.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unhesitatingly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách không do dự; một cách trực tiếp và tự tin.

"She unhesitatingly accepted the offer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unhesitatingly".

Sự quyết đoán trong lãnh đạo

Trong văn hóa phương Tây, khả năng hành động 'unhesitatingly' (không do dự) thường được coi là một phẩm chất quan trọng của người lãnh đạo hiệu quả. Nó thể hiện sự tự tin, tầm nhìn rõ ràng và khả năng đưa ra quyết định nhanh chóng dưới áp lực.

Giá trị của sự chân thật và minh bạch

Việc 'unhesitatingly' (thẳng thắn) thừa nhận lỗi lầm hoặc đưa ra lời cam kết có thể được đánh giá cao. Nó thể hiện sự chính trực và minh bạch, những giá trị được coi trọng trong nhiều xã hội phương Tây.