unhesitatingly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Without hesitation; in a direct and confident manner.
Vietnamese Meaning
Một cách không do dự; một cách trực tiếp và tự tin.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She unhesitatingly accepted the offer."
"Cô ấy không do dự chấp nhận lời đề nghị."
-
"He unhesitatingly jumped into the river to save the child."
"Anh ấy không do dự nhảy xuống sông để cứu đứa trẻ."
-
"The company unhesitatingly invested in the new technology."
"Công ty không do dự đầu tư vào công nghệ mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | hesitate | do dự, ngần ngại |
| Noun | hesitation | sự do dự, sự ngần ngại |
| Adjective | hesitant | do dự, ngập ngừng |
| Adverb | hesitantly | một cách do dự, ngập ngừng |
| Adjective | unhesitating | không do dự, dứt khoát |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unhesitatingly' nhấn mạnh sự dứt khoát và nhanh chóng trong hành động hoặc lời nói, cho thấy người đó hoàn toàn chắc chắn và không có bất kỳ sự lưỡng lự nào. So với các từ đồng nghĩa như 'readily' (sẵn sàng) hay 'willingly' (tự nguyện), 'unhesitatingly' mạnh hơn về mức độ quyết đoán và thiếu sự nghi ngờ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
respond respond unhesitatingly (phản ứng không chút do dự)
-
agree agree unhesitatingly (đồng ý ngay lập tức/không ngần ngại)
-
support support unhesitatingly (ủng hộ hết lòng/không chút do dự)
-
accept accept unhesitatingly (chấp nhận không ngần ngại)
-
declare declare unhesitatingly (tuyên bố một cách dứt khoát)
-
act act unhesitatingly (hành động không chần chừ/dứt khoát)
Idioms
-
respond unhesitatingly
phản ứng không chút do dự
"When asked about his loyalty, he responded unhesitatingly that he would stand by his team."
(Khi được hỏi về lòng trung thành, anh ấy đã phản ứng không chút do dự rằng anh ấy sẽ sát cánh cùng đội của mình.)
-
without hesitation
không chút do dự/ngay lập tức
"She accepted the job offer without hesitation."
(Cô ấy chấp nhận lời mời làm việc mà không chút do dự.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unhesitatingly
Trạng từMột cách không do dự; một cách trực tiếp và tự tin.
"She unhesitatingly accepted the offer."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unhesitatingly".
