(Top Banner Ad)
hurtful
B2
Tính từ B2 Tâm lý học, Xã hội học

hurtful

UK: /ˈhɜːtfʊl/ • US: /ˈhɜːrtfl/

Nghĩa tiếng Việt

gây tổn thương làm đau lòng xúc phạm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Causing emotional pain or distress.

Vietnamese Meaning

Gây ra nỗi đau hoặc sự khổ sở về mặt cảm xúc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her comments were deeply hurtful."

    "Những lời bình luận của cô ấy gây tổn thương sâu sắc."

  • "It was a hurtful thing to say."

    "Đó là một điều gây tổn thương khi nói ra."

  • "She tried not to let his words be hurtful."

    "Cô ấy cố gắng không để những lời nói của anh ấy gây tổn thương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb hurt Làm đau, gây tổn thương
Noun hurt Nỗi đau, sự tổn thương
Adjective unhurt Không bị thương, không bị tổn hại
Adverb hurtfully Một cách gây tổn thương, một cách đau đớn
Noun hurtfulness Tính gây tổn thương, sự độc ác

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
hurter
Middle English
hurten
English
hurt
English
hurtful

Nguồn gốc từ 'Hurtful'

Từ 'hurtful' bắt nguồn từ động từ 'hurt', có gốc từ tiếng Pháp cổ 'hurter' nghĩa là 'đánh, va chạm'. Theo thời gian, nghĩa của từ phát triển để chỉ hành động gây tổn thương về thể chất hoặc tinh thần. Khi thêm hậu tố '-ful' (có nghĩa là 'đầy đủ, có tính chất'), nó trở thành tính từ mô tả điều gì đó gây ra nỗi đau hoặc tổn thương.

Usage Note

Từ 'hurtful' thường được dùng để mô tả những hành động, lời nói, hoặc sự kiện gây tổn thương về mặt tinh thần. Nó nhấn mạnh đến tác động tiêu cực lên cảm xúc của người khác. Khác với 'harmful' (gây hại), thường liên quan đến tổn hại về thể chất hoặc thiệt hại vật chất, 'hurtful' tập trung vào sự tổn thương về mặt tâm lý. So với 'offensive' (xúc phạm), 'hurtful' mang tính chất gây đau đớn sâu sắc hơn là chỉ đơn thuần làm khó chịu.

Prepositions

to

Khi sử dụng với giới từ 'to', 'hurtful' thường đi sau động từ 'be' (is, are, was, were) để chỉ ai hoặc cái gì bị tác động tiêu cực. Ví dụ: 'His words were hurtful to her.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hurtful
  • deeply deeply hurtful
    (Gây tổn thương sâu sắc)
  • unnecessarily unnecessarily hurtful
    (Gây tổn thương một cách không cần thiết)
  • intentionally intentionally hurtful
    (Cố ý gây tổn thương)
Verb + hurtful
  • be be hurtful
    (Gây tổn thương, có hại)
  • say something say something hurtful
    (Nói điều gì đó gây tổn thương)
  • find something find something hurtful
    (Thấy điều gì đó gây tổn thương)
Hurtful + Noun
  • words hurtful words
    (Những lời lẽ gây tổn thương)
  • comments hurtful comments
    (Những bình luận gây tổn thương)
  • remarks hurtful remarks
    (Những lời nhận xét gây tổn thương)
  • truth hurtful truth
    (Sự thật đau lòng)

Idioms

  • Hurtful remarks

    Những lời nhận xét gây tổn thương, làm đau lòng người khác.

    "Her hurtful remarks caused a lot of pain and tension in the group."

    (Những lời nhận xét gây tổn thương của cô ấy đã gây ra nhiều đau khổ và căng thẳng trong nhóm.)

  • The hurtful truth

    Sự thật đau lòng, một sự thật khó chấp nhận.

    "Sometimes, the hurtful truth is necessary for personal growth."

    (Đôi khi, sự thật đau lòng lại cần thiết cho sự phát triển cá nhân.)

  • Be deliberately hurtful

    Cố ý gây tổn thương, cố tình làm đau lòng người khác.

    "He didn't mean to be deliberately hurtful, but his words came out wrong."

    (Anh ấy không cố ý gây tổn thương, nhưng lời nói của anh ấy đã bị hiểu sai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hurtful

Tính từ
Lật mặt

Gây ra nỗi đau hoặc sự khổ sở về mặt cảm xúc.

"Her comments were deeply hurtful."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His hurtful words deeply affected her.
Những lời nói tổn thương của anh ấy đã ảnh hưởng sâu sắc đến cô ấy.
Phủ định
Only later did she realize how hurtfully he had spoken.
Mãi sau này cô mới nhận ra anh ta đã nói năng tổn thương đến mức nào.
Nghi vấn
Had I known his intentions were so hurtful, I would have acted differently.
Nếu tôi biết ý định của anh ta lại gây tổn thương đến vậy, tôi đã hành động khác.

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His hurtful words made her cry.
Những lời nói tổn thương của anh ấy đã khiến cô ấy khóc.
Phủ định
Was her comment hurtful?
Có phải bình luận của cô ấy mang tính tổn thương không?
Nghi vấn
His intention was not to be hurtful.
Ý định của anh ấy không phải là gây tổn thương.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hurtful".

Sức mạnh của lời nói

Trong văn hóa phương Tây, có một nhận thức mạnh mẽ rằng 'lời nói cũng có thể gây tổn thương' (words can hurt) tương tự như tổn thương thể chất. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giao tiếp cẩn trọng và lòng trắc ẩn, đặc biệt là khi lời nói có thể ảnh hưởng đến cảm xúc và tâm lý của người khác, khuyến khích mọi người suy nghĩ trước khi nói.

Ảnh hưởng của bắt nạt trực tuyến

Với sự phát triển của internet và mạng xã hội, 'hurtful' trở thành một từ khóa quan trọng trong bối cảnh bắt nạt trực tuyến (cyberbullying). Những bình luận, tin nhắn hoặc bài đăng gây tổn thương trên mạng xã hội có thể gây ra những hậu quả tâm lý nghiêm trọng cho nạn nhân, làm nổi bật tầm quan trọng của việc tạo ra một môi trường mạng an toàn và tôn trọng, đồng thời nâng cao nhận thức về trách nhiệm ngôn ngữ trên không gian số.