hurtful
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Gây ra nỗi đau hoặc sự khổ sở về mặt cảm xúc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her comments were deeply hurtful."
"Những lời bình luận của cô ấy gây tổn thương sâu sắc."
-
"It was a hurtful thing to say."
"Đó là một điều gây tổn thương khi nói ra."
-
"She tried not to let his words be hurtful."
"Cô ấy cố gắng không để những lời nói của anh ấy gây tổn thương."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'hurtful' thường được dùng để mô tả những hành động, lời nói, hoặc sự kiện gây tổn thương về mặt tinh thần. Nó nhấn mạnh đến tác động tiêu cực lên cảm xúc của người khác. Khác với 'harmful' (gây hại), thường liên quan đến tổn hại về thể chất hoặc thiệt hại vật chất, 'hurtful' tập trung vào sự tổn thương về mặt tâm lý. So với 'offensive' (xúc phạm), 'hurtful' mang tính chất gây đau đớn sâu sắc hơn là chỉ đơn thuần làm khó chịu.
Prepositions
Khi sử dụng với giới từ 'to', 'hurtful' thường đi sau động từ 'be' (is, are, was, were) để chỉ ai hoặc cái gì bị tác động tiêu cực. Ví dụ: 'His words were hurtful to her.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
deeply deeply hurtful (Gây tổn thương sâu sắc)
-
unnecessarily unnecessarily hurtful (Gây tổn thương một cách không cần thiết)
-
intentionally intentionally hurtful (Cố ý gây tổn thương)
-
be be hurtful (Gây tổn thương, có hại)
-
say something say something hurtful (Nói điều gì đó gây tổn thương)
-
find something find something hurtful (Thấy điều gì đó gây tổn thương)
-
words hurtful words (Những lời lẽ gây tổn thương)
-
comments hurtful comments (Những bình luận gây tổn thương)
-
remarks hurtful remarks (Những lời nhận xét gây tổn thương)
-
truth hurtful truth (Sự thật đau lòng)
Idioms
-
Hurtful remarks
Những lời nhận xét gây tổn thương, làm đau lòng người khác.
"Her hurtful remarks caused a lot of pain and tension in the group."
(Những lời nhận xét gây tổn thương của cô ấy đã gây ra nhiều đau khổ và căng thẳng trong nhóm.)
-
The hurtful truth
Sự thật đau lòng, một sự thật khó chấp nhận.
"Sometimes, the hurtful truth is necessary for personal growth."
(Đôi khi, sự thật đau lòng lại cần thiết cho sự phát triển cá nhân.)
-
Be deliberately hurtful
Cố ý gây tổn thương, cố tình làm đau lòng người khác.
"He didn't mean to be deliberately hurtful, but his words came out wrong."
(Anh ấy không cố ý gây tổn thương, nhưng lời nói của anh ấy đã bị hiểu sai.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hurtful
Tính từGây ra nỗi đau hoặc sự khổ sở về mặt cảm xúc.
"Her comments were deeply hurtful."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His hurtful words deeply affected her. |
Những lời nói tổn thương của anh ấy đã ảnh hưởng sâu sắc đến cô ấy. |
| Phủ định | Only later did she realize how hurtfully he had spoken. |
Mãi sau này cô mới nhận ra anh ta đã nói năng tổn thương đến mức nào. |
| Nghi vấn | Had I known his intentions were so hurtful, I would have acted differently. |
Nếu tôi biết ý định của anh ta lại gây tổn thương đến vậy, tôi đã hành động khác. |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His hurtful words made her cry. |
Những lời nói tổn thương của anh ấy đã khiến cô ấy khóc. |
| Phủ định | Was her comment hurtful? |
Có phải bình luận của cô ấy mang tính tổn thương không? |
| Nghi vấn | His intention was not to be hurtful. |
Ý định của anh ấy không phải là gây tổn thương. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hurtful".
