uni-
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một tiền tố có nghĩa là 'một' hoặc 'duy nhất'.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A unicycle has only one wheel."
"Xe đạp một bánh chỉ có một bánh."
-
"Unilateral means affecting only one side."
"Đơn phương có nghĩa là chỉ ảnh hưởng đến một bên."
-
"A uniform is a standard or identical dress."
"Đồng phục là một loại trang phục tiêu chuẩn hoặc giống hệt nhau."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | unique | độc đáo, duy nhất |
| Verb | unify | thống nhất, hợp nhất |
| Noun | unison | sự đồng điệu, sự hòa hợp (âm thanh, hành động) |
| Noun | uniform | đồng phục |
| Adjective | uniform | đồng nhất, giống nhau |
| Adjective | unilateral | đơn phương |
| Noun | union | liên minh, công đoàn, sự hợp nhất |
| Noun | unit | đơn vị, bộ phận |
| Noun | universe | vũ trụ, thế giới |
| Noun | university | trường đại học |
| Adjective | universal | phổ biến, toàn cầu, phổ quát |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tiền tố 'uni-' biểu thị sự đơn lẻ, duy nhất, hoặc một thể thống nhất. Nó thường được thêm vào trước các gốc từ để tạo ra các từ mới mang ý nghĩa liên quan đến số lượng một. Ví dụ, 'uni-' có thể được dùng để chỉ một bánh xe (unicycle), một tế bào (unicellular), hoặc một quốc gia thống nhất (unified). Nó thường trái ngược với các tiền tố như 'bi-' (hai), 'tri-' (ba), hoặc 'multi-' (nhiều). Cần phân biệt với các tiền tố khác có cách viết tương tự nhưng ý nghĩa khác, ví dụ 'un-' (phủ định).
Collocations (Từ đi kèm)
-
unique a unique opportunity (một cơ hội độc đáo)
-
uniform uniform standards (các tiêu chuẩn đồng nhất)
-
unilateral unilateral decision (quyết định đơn phương)
-
unify unify efforts (hợp nhất các nỗ lực)
-
form form a union (thành lập một liên minh)
-
unison in unison (đồng thanh, đồng bộ)
-
universal universal appeal (sức hấp dẫn phổ quát/toàn cầu)
-
unit unit cost (chi phí đơn vị)
Idioms
-
in unison
đồng thanh, đồng bộ, cùng lúc
"The choir sang in unison."
(Dàn hợp xướng hát đồng thanh.)
-
a universal truth
một sự thật hiển nhiên, chân lý phổ quát
"It's a universal truth that humans need love and connection."
(Đó là một chân lý phổ quát rằng con người cần tình yêu và sự kết nối.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
uni-
Tiền tốMột tiền tố có nghĩa là 'một' hoặc 'duy nhất'.
"A unicycle has only one wheel."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uni-".
