(Top Banner Ad)
uni-
B1
Tiền tố B1 Tổng quát, thường xuất hiện trong nhiều lĩnh vực

uni-

UK: ˈjuːnɪ • US: ˈjuːnɪ

Nghĩa tiếng Việt

đơn- một-
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A prefix meaning 'one' or 'single'.

Vietnamese Meaning

Một tiền tố có nghĩa là 'một' hoặc 'duy nhất'.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A unicycle has only one wheel."

    "Xe đạp một bánh chỉ có một bánh."

  • "Unilateral means affecting only one side."

    "Đơn phương có nghĩa là chỉ ảnh hưởng đến một bên."

  • "A uniform is a standard or identical dress."

    "Đồng phục là một loại trang phục tiêu chuẩn hoặc giống hệt nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective unique độc đáo, duy nhất
Verb unify thống nhất, hợp nhất
Noun unison sự đồng điệu, sự hòa hợp (âm thanh, hành động)
Noun uniform đồng phục
Adjective uniform đồng nhất, giống nhau
Adjective unilateral đơn phương
Noun union liên minh, công đoàn, sự hợp nhất
Noun unit đơn vị, bộ phận
Noun universe vũ trụ, thế giới
Noun university trường đại học
Adjective universal phổ biến, toàn cầu, phổ quát

Related Words

Subject Area

Tổng quát, thường xuất hiện trong nhiều lĩnh vực

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ūnus
English
uni-

Nguồn gốc từ tiếng La-tinh

Tiền tố 'uni-' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'ūnus' trong tiếng La-tinh cổ, có nghĩa là 'một' hoặc 'duy nhất'. Điều này giải thích tại sao 'uni-' xuất hiện trong nhiều từ chỉ sự đơn lẻ, thống nhất, hoặc toàn bộ (là một tổng thể).

Usage Note

Tiền tố 'uni-' biểu thị sự đơn lẻ, duy nhất, hoặc một thể thống nhất. Nó thường được thêm vào trước các gốc từ để tạo ra các từ mới mang ý nghĩa liên quan đến số lượng một. Ví dụ, 'uni-' có thể được dùng để chỉ một bánh xe (unicycle), một tế bào (unicellular), hoặc một quốc gia thống nhất (unified). Nó thường trái ngược với các tiền tố như 'bi-' (hai), 'tri-' (ba), hoặc 'multi-' (nhiều). Cần phân biệt với các tiền tố khác có cách viết tương tự nhưng ý nghĩa khác, ví dụ 'un-' (phủ định).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + từ có 'uni-'
  • unique a unique opportunity
    (một cơ hội độc đáo)
  • uniform uniform standards
    (các tiêu chuẩn đồng nhất)
  • unilateral unilateral decision
    (quyết định đơn phương)
Động từ + từ có 'uni-'
  • unify unify efforts
    (hợp nhất các nỗ lực)
  • form form a union
    (thành lập một liên minh)
Từ có 'uni-' + Danh từ
  • unison in unison
    (đồng thanh, đồng bộ)
  • universal universal appeal
    (sức hấp dẫn phổ quát/toàn cầu)
  • unit unit cost
    (chi phí đơn vị)

Idioms

  • in unison

    đồng thanh, đồng bộ, cùng lúc

    "The choir sang in unison."

    (Dàn hợp xướng hát đồng thanh.)

  • a universal truth

    một sự thật hiển nhiên, chân lý phổ quát

    "It's a universal truth that humans need love and connection."

    (Đó là một chân lý phổ quát rằng con người cần tình yêu và sự kết nối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uni-

Tiền tố
Lật mặt

Một tiền tố có nghĩa là 'một' hoặc 'duy nhất'.

"A unicycle has only one wheel."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uni-".

Trường Đại học (University) và Tri thức phổ quát

Khái niệm 'university' (đại học) mang ý nghĩa là nơi cung cấp 'universal' (phổ quát) tri thức, nơi nhiều ngành học được gom lại thành một thể thống nhất. Điều này phản ánh mục tiêu ban đầu của các trường đại học là bao quát toàn bộ kiến thức của nhân loại, không giới hạn trong một lĩnh vực cụ thể.

Đồng phục (Uniform) và sự Thống nhất

Đồng phục ('uniform') đóng vai trò quan trọng trong nhiều nền văn hóa và tổ chức. Nó không chỉ thể hiện sự đồng nhất, bình đẳng giữa các thành viên mà còn tạo ra cảm giác thuộc về một tập thể, một 'unit' (đơn vị) duy nhất. Ví dụ, đồng phục học sinh ở Việt Nam hay đồng phục quân đội trên toàn thế giới giúp tạo nên sự đoàn kết và bản sắc.