(Top Banner Ad)
unimpaired hearing
C1
Tính từ + Danh từ C1 Y học

unimpaired hearing

UK: /ˌʌnɪmˈpeəd ˈhɪərɪŋ/ • US: /ˌʌnɪmˈperd ˈhɪrɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

thính giác không bị suy giảm thính giác bình thường khả năng nghe bình thường
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Unimpaired" means not damaged or weakened. "Hearing" refers to the sense or act of perceiving sounds.

Vietnamese Meaning

"Unimpaired" có nghĩa là không bị tổn hại hoặc suy yếu. "Hearing" đề cập đến giác quan hoặc hành động cảm nhận âm thanh. Cụm "unimpaired hearing" có nghĩa là thính giác không bị suy giảm hoặc hư tổn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor confirmed that the patient had unimpaired hearing."

    "Bác sĩ xác nhận rằng bệnh nhân có thính giác không bị suy giảm."

  • "Applicants must have unimpaired hearing to be considered for this position."

    "Các ứng viên phải có thính giác không bị suy giảm để được xem xét cho vị trí này."

  • "Regular hearing tests can help detect any changes in hearing and ensure unimpaired hearing."

    "Kiểm tra thính giác thường xuyên có thể giúp phát hiện bất kỳ thay đổi nào về thính giác và đảm bảo thính giác không bị suy giảm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb impair làm suy yếu, làm hư hại
Noun impairment sự suy yếu, sự hư hại
Adjective impaired bị suy yếu, bị hư hại
Verb hear nghe, lắng nghe
Noun hearer người nghe
Noun listening hành động nghe, sự lắng nghe

Synonyms

perfect hearing (thính giác hoàn hảo)normal hearing (thính giác bình thường)undamaged hearing (thính giác không bị tổn thương)

Antonyms

impaired hearing (thính giác suy giảm)hearing loss (mất thính giác)damaged hearing (thính giác bị tổn thương)

Related Words

audiology (thính học)otolaryngology (tai mũi họng)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
peiorare
Old French
empeirier
English
impair
Old English
un-
Proto-Germanic
*hauzijaną
Old English
hieran
English
hearing

Nguồn gốc của 'unimpaired hearing'

Cụm từ 'unimpaired hearing' được tạo thành từ hai thành phần chính. 'Unimpaired' có nghĩa là 'không bị suy yếu hay hư hại', bắt nguồn từ tiền tố phủ định 'un-' trong tiếng Anh cổ và từ 'impair' (làm suy yếu, làm hỏng) có gốc từ tiếng Latin 'in-' (không) và 'peiorare' (làm tệ hơn). Trong khi đó, 'hearing' (thính giác, khả năng nghe) có nguồn gốc từ 'hieran' trong tiếng Anh cổ, và xa hơn là từ gốc German cổ (*hauzijaną). Khi kết hợp lại, 'unimpaired hearing' mô tả trạng thái thính giác hoàn toàn bình thường, không có bất kỳ tổn thương hay suy giảm nào.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh y tế hoặc pháp lý để mô tả tình trạng thính giác bình thường, không bị ảnh hưởng bởi bệnh tật, chấn thương hoặc các yếu tố khác. Nó nhấn mạnh đến sự hoàn hảo và chức năng đầy đủ của thính giác.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + unimpaired hearing
  • possess possess unimpaired hearing
    (sở hữu thính giác không suy giảm)
  • enjoy enjoy unimpaired hearing
    (tận hưởng thính giác không suy giảm)
  • maintain maintain unimpaired hearing
    (duy trì thính giác không suy giảm)
Prepositional Phrase + unimpaired hearing
  • with people with unimpaired hearing
    (những người có thính giác không suy giảm)
  • for essential for unimpaired hearing
    (thiết yếu cho thính giác không suy giảm)

Idioms

  • maintain unimpaired hearing

    duy trì thính giác không suy giảm

    "Regular check-ups can help maintain unimpaired hearing as you age."

    (Kiểm tra sức khỏe định kỳ có thể giúp duy trì thính giác không suy giảm khi bạn lớn tuổi.)

  • crucial for unimpaired hearing

    quan trọng/thiết yếu cho thính giác không suy giảm

    "Protecting your ears from loud noise is crucial for unimpaired hearing."

    (Bảo vệ tai khỏi tiếng ồn lớn là điều thiết yếu để có thính giác không suy giảm.)

  • enjoy unimpaired hearing

    tận hưởng thính giác không suy giảm

    "She was fortunate to enjoy unimpaired hearing throughout her life."

    (Cô ấy thật may mắn khi được tận hưởng thính giác không suy giảm trong suốt cuộc đời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unimpaired hearing

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Unimpaired" có nghĩa là không bị tổn hại hoặc suy yếu. "Hearing" đề cập đến giác quan hoặc hành động cảm nhận âm thanh. Cụm "unimpaired hearing" có nghĩa là thính giác không bị suy giảm hoặc hư tổn.

"The doctor confirmed that the patient had unimpaired hearing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Fortunately, with unimpaired hearing, she could enjoy the concert, a vibrant symphony of sounds, to its fullest.
Thật may mắn, với thính giác không bị suy giảm, cô ấy có thể thưởng thức buổi hòa nhạc, một bản giao hưởng âm thanh sống động, một cách trọn vẹn nhất.
Phủ định
Despite the loud music, his hearing, unimpaired by age or injury, wasn't affected negatively, and he continued to enjoy the party.
Mặc dù nhạc rất lớn, thính giác của anh ấy, không bị suy giảm bởi tuổi tác hoặc chấn thương, không bị ảnh hưởng tiêu cực, và anh ấy tiếp tục tận hưởng bữa tiệc.
Nghi vấn
Considering the risk, does he, with his unimpaired hearing, truly understand the potential dangers of working in a noisy environment?
Xét đến rủi ro, liệu anh ấy, với thính giác không bị suy giảm, có thực sự hiểu những nguy cơ tiềm ẩn khi làm việc trong một môi trường ồn ào không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had worn ear protection at the concert, he would have had unimpaired hearing now.
Nếu anh ấy đã đeo thiết bị bảo vệ tai tại buổi hòa nhạc, thì giờ anh ấy đã có thính giác không bị suy giảm.
Phủ định
If she hadn't received early treatment, she might not have had unimpaired hearing after the accident.
Nếu cô ấy không được điều trị sớm, có lẽ cô ấy đã không có thính giác không bị suy giảm sau tai nạn.
Nghi vấn
Would he have been able to enjoy the music fully if he had not had unimpaired hearing?
Liệu anh ấy có thể thưởng thức âm nhạc trọn vẹn nếu anh ấy không có thính giác không bị suy giảm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unimpaired hearing".

Tầm quan trọng của giao tiếp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, thính giác không suy giảm (unimpaired hearing) là một yếu tố then chốt cho giao tiếp hiệu quả. Khả năng nghe rõ giúp con người tham gia đầy đủ vào các cuộc trò chuyện, tương tác xã hội, và tiếp thu thông tin trong môi trường học tập cũng như công việc. Nó còn được coi là điều kiện tiên quyết để hiểu rõ người khác và thể hiện sự đồng cảm thông qua 'lắng nghe chủ động' (active listening).

Tiếp cận thông tin và giải trí

Thính giác tốt đóng vai trò quan trọng trong việc tiếp cận thông tin và giải trí trong xã hội hiện đại. Từ việc thưởng thức âm nhạc, podcast, sách nói, đến việc hiểu các thông báo công cộng hoặc cảnh báo an toàn, thính giác không suy giảm giúp cá nhân có trải nghiệm cuộc sống đầy đủ và phong phú hơn. Việc mất đi khả năng này có thể ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống và khả năng hòa nhập xã hội.