(Top Banner Ad)
normal hearing
B1
Tính từ + Danh từ B1 Y học

normal hearing

UK: /ˈnɔːməl ˈhɪərɪŋ/ • US: /ˈnɔːrməl ˈhɪrɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

thính giác bình thường khả năng nghe bình thường
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability to hear sounds within the typical range of human hearing.

Vietnamese Meaning

Khả năng nghe âm thanh trong phạm vi bình thường của thính giác con người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The audiologist confirmed that the patient has normal hearing."

    "Chuyên gia thính học xác nhận rằng bệnh nhân có thính giác bình thường."

  • "Regular check-ups are important to maintain normal hearing."

    "Kiểm tra sức khỏe định kỳ rất quan trọng để duy trì thính giác bình thường."

  • "The test results indicated normal hearing in both ears."

    "Kết quả kiểm tra cho thấy thính giác bình thường ở cả hai tai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective normal bình thường, chuẩn mực
Noun normality sự bình thường, trạng thái bình thường
Verb normalize bình thường hóa, đưa về trạng thái bình thường
Adverb normally một cách bình thường, thường lệ
Verb hear nghe, lắng nghe
Noun hearing thính giác, sự nghe
Adjective audible có thể nghe được, rõ ràng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂ews-
Proto-Germanic
*hauzijaną
Old English
hieran
Middle English
heren
English
hear
Latin
norma
Latin
normalis
French
normal
English
normal
English
normal hearing

Nguồn gốc 'Normal'

Từ 'normal' xuất phát từ tiếng Latin 'norma', có nghĩa là 'cái thước thợ mộc' hoặc 'quy tắc'. Ban đầu, nó chỉ sự vuông góc, thẳng hàng. Dần dần, nghĩa của nó phát triển để chỉ điều gì đó phù hợp với tiêu chuẩn, quy tắc hoặc mẫu mực chung. Vì vậy, 'normal' mang ý nghĩa là 'bình thường', 'chuẩn mực'.

Nguồn gốc 'Hearing'

Từ 'hearing' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'hieran', có nghĩa là 'nghe'. Nó liên quan đến khả năng cảm nhận âm thanh bằng tai. Khi kết hợp với từ 'normal', 'normal hearing' (thính giác bình thường) mô tả khả năng nghe đạt mức độ được coi là chuẩn mực hoặc khỏe mạnh về mặt sinh lý.

Usage Note

Chỉ trạng thái thính giác không bị suy giảm hoặc mắc các bệnh lý liên quan đến tai. 'Normal' ở đây chỉ sự tuân theo tiêu chuẩn hoặc mức trung bình được chấp nhận rộng rãi trong y học.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + normal hearing
  • good good normal hearing
    (thính giác bình thường tốt)
  • excellent excellent normal hearing
    (thính giác bình thường xuất sắc)
  • preserved preserved normal hearing
    (thính giác bình thường được bảo toàn)
  • average average normal hearing
    (thính giác bình thường ở mức trung bình)
Verb + normal hearing
  • have to have normal hearing
    (có thính giác bình thường)
  • maintain to maintain normal hearing
    (duy trì thính giác bình thường)
  • restore to restore normal hearing
    (phục hồi thính giác bình thường)
  • possess to possess normal hearing
    (sở hữu thính giác bình thường)

Idioms

  • have normal hearing

    có thính giác bình thường

    "Children with normal hearing can often develop language skills more easily."

    (Trẻ em có thính giác bình thường thường có thể phát triển kỹ năng ngôn ngữ dễ dàng hơn.)

  • return to normal hearing

    phục hồi thính giác bình thường

    "After the surgery, he hoped to return to normal hearing and enjoy music again."

    (Sau phẫu thuật, anh ấy hy vọng phục hồi thính giác bình thường và lại có thể thưởng thức âm nhạc.)

  • people with normal hearing

    những người có thính giác bình thường

    "For people with normal hearing, it's hard to imagine the challenges faced by the deaf."

    (Đối với những người có thính giác bình thường, thật khó để hình dung những thách thức mà người khiếm thính phải đối mặt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

normal hearing

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Khả năng nghe âm thanh trong phạm vi bình thường của thính giác con người.

"The audiologist confirmed that the patient has normal hearing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor confirmed that the patient has normal hearing.
Bác sĩ xác nhận rằng bệnh nhân có thính giác bình thường.
Phủ định
The test results showed that the child does not have normal hearing in his left ear.
Kết quả kiểm tra cho thấy đứa trẻ không có thính giác bình thường ở tai trái.
Nghi vấn
Does the audiogram indicate normal hearing for both ears?
Thính lực đồ có chỉ ra thính giác bình thường cho cả hai tai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "normal hearing".

Tầm quan trọng của thính giác

Thính giác bình thường đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong giao tiếp hàng ngày và tương tác xã hội. Nó cho phép chúng ta nghe, hiểu lời nói, thưởng thức âm nhạc và nhận biết các tín hiệu cảnh báo từ môi trường. Vì vậy, việc bảo vệ và chăm sóc sức khỏe thính giác đang ngày càng được chú trọng.

Xã hội và Thính giác

Trong nhiều nền văn hóa, khả năng nghe tốt được coi là một phần thiết yếu của sức khỏe và sự tham gia đầy đủ vào xã hội. Sự phát triển của các thiết bị hỗ trợ nghe như máy trợ thính hay ốc tai điện tử đã giúp những người bị suy giảm thính lực có thể hòa nhập tốt hơn, làm giảm sự kỳ thị và nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của việc hỗ trợ người khiếm thính.