normal hearing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Khả năng nghe âm thanh trong phạm vi bình thường của thính giác con người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The audiologist confirmed that the patient has normal hearing."
"Chuyên gia thính học xác nhận rằng bệnh nhân có thính giác bình thường."
-
"Regular check-ups are important to maintain normal hearing."
"Kiểm tra sức khỏe định kỳ rất quan trọng để duy trì thính giác bình thường."
-
"The test results indicated normal hearing in both ears."
"Kết quả kiểm tra cho thấy thính giác bình thường ở cả hai tai."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | normal | bình thường, chuẩn mực |
| Noun | normality | sự bình thường, trạng thái bình thường |
| Verb | normalize | bình thường hóa, đưa về trạng thái bình thường |
| Adverb | normally | một cách bình thường, thường lệ |
| Verb | hear | nghe, lắng nghe |
| Noun | hearing | thính giác, sự nghe |
| Adjective | audible | có thể nghe được, rõ ràng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ trạng thái thính giác không bị suy giảm hoặc mắc các bệnh lý liên quan đến tai. 'Normal' ở đây chỉ sự tuân theo tiêu chuẩn hoặc mức trung bình được chấp nhận rộng rãi trong y học.
Collocations (Từ đi kèm)
-
good good normal hearing (thính giác bình thường tốt)
-
excellent excellent normal hearing (thính giác bình thường xuất sắc)
-
preserved preserved normal hearing (thính giác bình thường được bảo toàn)
-
average average normal hearing (thính giác bình thường ở mức trung bình)
-
have to have normal hearing (có thính giác bình thường)
-
maintain to maintain normal hearing (duy trì thính giác bình thường)
-
restore to restore normal hearing (phục hồi thính giác bình thường)
-
possess to possess normal hearing (sở hữu thính giác bình thường)
Idioms
-
have normal hearing
có thính giác bình thường
"Children with normal hearing can often develop language skills more easily."
(Trẻ em có thính giác bình thường thường có thể phát triển kỹ năng ngôn ngữ dễ dàng hơn.)
-
return to normal hearing
phục hồi thính giác bình thường
"After the surgery, he hoped to return to normal hearing and enjoy music again."
(Sau phẫu thuật, anh ấy hy vọng phục hồi thính giác bình thường và lại có thể thưởng thức âm nhạc.)
-
people with normal hearing
những người có thính giác bình thường
"For people with normal hearing, it's hard to imagine the challenges faced by the deaf."
(Đối với những người có thính giác bình thường, thật khó để hình dung những thách thức mà người khiếm thính phải đối mặt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
normal hearing
Tính từ + Danh từKhả năng nghe âm thanh trong phạm vi bình thường của thính giác con người.
"The audiologist confirmed that the patient has normal hearing."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The doctor confirmed that the patient has normal hearing. |
Bác sĩ xác nhận rằng bệnh nhân có thính giác bình thường. |
| Phủ định | The test results showed that the child does not have normal hearing in his left ear. |
Kết quả kiểm tra cho thấy đứa trẻ không có thính giác bình thường ở tai trái. |
| Nghi vấn | Does the audiogram indicate normal hearing for both ears? |
Thính lực đồ có chỉ ra thính giác bình thường cho cả hai tai không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "normal hearing".
