(Top Banner Ad)
singular occurrence
B2
Tính từ B2 Tổng quát

singular occurrence

UK: /ˈsɪŋɡjələ əˈkʌrəns/ • US: /ˈsɪŋɡjələr əˈkɜːrəns/

Nghĩa tiếng Việt

sự kiện duy nhất sự kiện độc nhất sự kiện hiếm gặp sự kiện bất thường
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Remarkable or exceptional; unique.

Vietnamese Meaning

Đáng chú ý hoặc ngoại lệ; độc nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The discovery was a singular occurrence in the history of medicine."

    "Phát hiện này là một sự kiện độc nhất trong lịch sử y học."

  • "A singular occurrence prevented the project from being completed on time."

    "Một sự kiện bất thường đã ngăn dự án hoàn thành đúng thời hạn."

  • "The meteor shower was a singular occurrence, not seen for decades."

    "Trận mưa sao băng là một sự kiện duy nhất, không thấy trong nhiều thập kỷ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective singular độc đáo, đơn lẻ, duy nhất
Adverb singularly một cách độc đáo/duy nhất, riêng lẻ
Noun singularity sự độc đáo, điểm kỳ dị, cá biệt
Verb occur xảy ra, xuất hiện
Noun occurrence sự kiện, sự xuất hiện, biến cố

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
singulus
Latin
singularis
English
singular
Latin
occurrere
Old French
occurrence
Middle English
occurrence
English
occurrence

Nguồn gốc của 'Singular'

Từ 'singular' bắt nguồn từ tiếng Latin 'singulus' có nghĩa là 'một, đơn lẻ', sau đó phát triển thành 'singularis' mang ý nghĩa 'một mình, từng cái một'. Điều này làm nổi bật tính chất độc đáo, duy nhất và không lặp lại của một điều gì đó.

Nguồn gốc của 'Occurrence'

'Occurrence' có gốc từ tiếng Latin 'occurrere', nghĩa là 'chạy đến gặp, xảy ra'. Qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại, từ này trở thành 'occurrence' trong tiếng Anh hiện đại, dùng để chỉ một sự kiện hoặc điều gì đó đã xảy ra.

Usage Note

Khi 'singular' được sử dụng để mô tả một 'occurrence', nó nhấn mạnh rằng sự kiện đó là hiếm gặp, bất thường hoặc duy nhất trong một ngữ cảnh nhất định. Nó thường mang ý nghĩa về sự đặc biệt hoặc nổi bật so với những sự kiện khác.
'Occurrence' chỉ một sự kiện xảy ra. Khi đi kèm với 'singular', nó tạo thành cụm mang ý nghĩa một sự kiện đặc biệt, hiếm có, hoặc chỉ xảy ra một lần.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + singular occurrence
  • rare a rare singular occurrence
    (một sự kiện độc nhất vô nhị hiếm có)
  • unique a unique singular occurrence
    (một sự kiện độc đáo, duy nhất)
  • isolated an isolated singular occurrence
    (một sự kiện cá biệt, biệt lập)
  • unprecedented an unprecedented singular occurrence
    (một sự kiện độc đáo chưa từng có tiền lệ)
  • mere a mere singular occurrence
    (chỉ là một sự kiện đơn lẻ)
Verb + singular occurrence
  • consider consider a singular occurrence
    (coi là một sự kiện độc nhất vô nhị)
  • treat as treat as a singular occurrence
    (đối xử/coi như một sự kiện độc nhất vô nhị)
  • be be a singular occurrence
    (là một sự kiện độc nhất vô nhị)

Idioms

  • not just a singular occurrence

    không chỉ là một sự kiện đơn lẻ

    "This mistake was not just a singular occurrence; it seems to be a recurring problem."

    (Lỗi này không chỉ là một sự kiện đơn lẻ; dường như nó là một vấn đề tái diễn.)

  • a truly singular occurrence

    một sự kiện thực sự độc đáo/độc nhất vô nhị

    "The discovery of a new species in this region is a truly singular occurrence."

    (Việc phát hiện ra một loài mới trong khu vực này là một sự kiện thực sự độc đáo.)

  • viewed/regarded as a singular occurrence

    được coi/xem là một sự kiện độc nhất vô nhị

    "The company viewed the production error as a singular occurrence, not indicative of systemic issues."

    (Công ty xem lỗi sản xuất đó là một sự kiện độc nhất vô nhị, không phải là dấu hiệu của các vấn đề hệ thống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

singular occurrence

Tính từ
Lật mặt

Đáng chú ý hoặc ngoại lệ; độc nhất.

"The discovery was a singular occurrence in the history of medicine."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known about that singular occurrence, I would be more cautious now.
Nếu tôi đã biết về sự kiện đơn lẻ đó, tôi sẽ cẩn trọng hơn bây giờ.
Phủ định
If she hadn't experienced that singular occurrence, she wouldn't be so traumatized now.
Nếu cô ấy không trải qua sự kiện đơn lẻ đó, cô ấy sẽ không bị tổn thương đến vậy bây giờ.
Nghi vấn
If you had witnessed that singular occurrence, would you be able to sleep at night?
Nếu bạn đã chứng kiến sự kiện đơn lẻ đó, bạn có thể ngủ ngon vào ban đêm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "singular occurrence".

Giá trị của sự độc đáo

Trong nhiều nền văn hóa, những 'sự kiện độc nhất vô nhị' (singular occurrence) thường được ghi nhớ và tôn vinh vì tính hiếm có và ý nghĩa đặc biệt của chúng. Chúng có thể là những cột mốc lịch sử, những khám phá khoa học đột phá, hoặc những khoảnh khắc cá nhân không thể lặp lại, thường mang lại bài học sâu sắc hoặc mở ra những góc nhìn mới.

Phân biệt với quy luật và xu hướng

Khái niệm 'singular occurrence' giúp con người phân biệt giữa một sự kiện ngẫu nhiên, đơn lẻ và một mô hình hoặc xu hướng lặp đi lặp lại. Việc nhận ra một điều gì đó là 'singular' có thể ảnh hưởng đến cách chúng ta phản ứng, đánh giá rủi ro và học hỏi từ kinh nghiệm, giúp tránh khái quát hóa từ một trường hợp cá biệt.