(Top Banner Ad)
unique occurrence
B2
Noun Phrase B2 General

unique occurrence

UK: /juːˈniːk əˈkʌrəns/ • US: /juˈniːk əˈkɜːrəns/

Nghĩa tiếng Việt

sự kiện độc nhất sự kiện có một không hai trường hợp duy nhất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A one-of-a-kind event or instance; something that happens only once.

Vietnamese Meaning

Một sự kiện hoặc trường hợp duy nhất, có một không hai; điều gì đó chỉ xảy ra một lần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The discovery of the artifact was a unique occurrence in the history of archeology."

    "Việc phát hiện ra cổ vật là một sự kiện duy nhất trong lịch sử khảo cổ học."

  • "This type of volcanic eruption is a unique occurrence in the region."

    "Loại phun trào núi lửa này là một sự kiện duy nhất trong khu vực."

  • "The confluence of these factors created a unique occurrence that will likely never happen again."

    "Sự hội tụ của các yếu tố này đã tạo ra một sự kiện duy nhất có khả năng sẽ không bao giờ xảy ra nữa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun uniqueness Sự độc đáo, sự có một không hai
Adverb uniquely Một cách độc đáo, duy nhất
Verb occur Xảy ra, xuất hiện
Noun reoccurrence Sự tái diễn, sự lặp lại
Verb reoccur Tái diễn, xảy ra lần nữa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
unus
Old French
unique
English
unique
Latin
occurrere
Old French
occurrence
English
occurrence

Nguồn gốc của 'Unique'

Từ 'unique' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'unus' (nghĩa là 'một' hoặc 'duy nhất'). Qua tiếng Pháp cổ, nó du nhập vào tiếng Anh vào thế kỷ 17, mang ý nghĩa là 'có một không hai, độc nhất vô nhị'.

Nguồn gốc của 'Occurrence'

Từ 'occurrence' bắt nguồn từ động từ 'occurrere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'chạy đến, đối mặt, xảy ra'. Nó xuất hiện trong tiếng Anh vào thế kỷ 15, mô tả một sự việc, sự kiện diễn ra.

Usage Note

The phrase emphasizes the singularity and non-repeatable nature of the event. 'Unique' implies that there are no other events like it, and 'occurrence' signifies that it happened or took place. It is stronger than 'rare occurrence' as 'rare' suggests infrequency, while 'unique' implies absolute singularity. Consider similar phrases like 'exceptional case' or 'unprecedented event', but note they carry slightly different connotations regarding importance or scale.

Prepositions

of

Often used in sentences like 'a unique occurrence of X', where X is the context or specific aspect related to the occurrence. For example, 'a unique occurrence of this mutation'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unique occurrence
  • truly a truly unique occurrence
    (một sự kiện thực sự độc đáo)
  • rare a rare unique occurrence
    (một sự kiện độc đáo hiếm có)
  • special a special unique occurrence
    (một sự kiện độc đáo đặc biệt)
Verb + unique occurrence
  • represent represent a unique occurrence
    (đại diện cho một sự kiện độc đáo)
  • mark mark a unique occurrence
    (đánh dấu một sự kiện độc đáo)
  • witness witness a unique occurrence
    (chứng kiến một sự kiện độc đáo)

Idioms

  • A once-in-a-lifetime unique occurrence

    Một sự kiện độc đáo chỉ xảy ra một lần trong đời (cực kỳ hiếm)

    "Seeing the solar eclipse from this exact spot was a once-in-a-lifetime unique occurrence."

    (Việc ngắm nhật thực từ đúng vị trí này là một sự kiện độc đáo chỉ xảy ra một lần trong đời.)

  • A truly unique occurrence

    Một sự kiện thực sự độc đáo (nhấn mạnh tính chân thực và không thể lặp lại)

    "The discovery of a new species in this remote area is a truly unique occurrence."

    (Việc phát hiện ra một loài mới ở khu vực hẻo lánh này là một sự kiện thực sự độc đáo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unique occurrence

Noun Phrase
Lật mặt

Một sự kiện hoặc trường hợp duy nhất, có một không hai; điều gì đó chỉ xảy ra một lần.

"The discovery of the artifact was a unique occurrence in the history of archeology."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It is important to acknowledge each unique occurrence as a learning opportunity.
Điều quan trọng là thừa nhận mỗi sự kiện duy nhất như một cơ hội học tập.
Phủ định
It is vital not to underestimate the impact of a unique occurrence, even if it seems small.
Điều quan trọng là không được đánh giá thấp tác động của một sự kiện duy nhất, ngay cả khi nó có vẻ nhỏ.
Nghi vấn
Why do we need to document every unique occurrence in the system?
Tại sao chúng ta cần ghi lại mọi sự kiện duy nhất trong hệ thống?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A unique occurrence was reported during the experiment.
Một sự kiện độc nhất đã được báo cáo trong quá trình thí nghiệm.
Phủ định
A unique occurrence wasn't expected, but it happened.
Một sự kiện độc nhất đã không được mong đợi, nhưng nó đã xảy ra.
Nghi vấn
Was that a unique occurrence, or has it happened before?
Đó có phải là một sự kiện độc nhất không, hay nó đã xảy ra trước đây?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unique occurrence".

Sự kiện Thiên Nga Đen (Black Swan Event)

Khái niệm 'Sự kiện Thiên Nga Đen' (Black Swan Event) dùng để chỉ một sự kiện cực kỳ hiếm gặp, không thể dự đoán được, có tác động lớn và thường được giải thích hợp lý hóa chỉ sau khi nó xảy ra. Nó tượng trưng cho những 'sự kiện độc đáo' làm thay đổi cuộc chơi hoặc gây ra hậu quả sâu rộng, thường được dùng trong kinh tế, tài chính và xã hội.

Giá trị của sự độc đáo trong nghệ thuật và văn hóa

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự độc đáo (uniqueness) được đánh giá rất cao, đặc biệt trong nghệ thuật, sáng tạo và cá tính. Một tác phẩm nghệ thuật 'độc nhất vô nhị' hoặc một phong cách cá nhân 'độc đáo' thường được tôn vinh, bởi nó thể hiện sự khác biệt và không thể lặp lại – đúng như bản chất của một 'sự kiện độc đáo'.