one-time event
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An event that happens only once.
Vietnamese Meaning
Một sự kiện chỉ xảy ra một lần duy nhất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The concert was a one-time event to celebrate the band's 20th anniversary."
"Buổi hòa nhạc là một sự kiện chỉ diễn ra một lần để kỷ niệm 20 năm thành lập ban nhạc."
-
"The festival was a one-time event held to promote local artists."
"Lễ hội là một sự kiện chỉ diễn ra một lần được tổ chức để quảng bá các nghệ sĩ địa phương."
-
"This is a one-time event, so don't miss out on the opportunity."
"Đây là một sự kiện chỉ diễn ra một lần, vì vậy đừng bỏ lỡ cơ hội."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | once | một lần, từng một thời |
| Adjective | unique | độc nhất vô nhị, độc đáo |
| Noun | timing | sự định thời gian, cách chọn thời điểm |
| Adjective | timeless | vượt thời gian, vĩnh cửu |
| Adjective | eventual | cuối cùng, sau cùng |
| Adverb | eventually | cuối cùng thì, rốt cuộc |
| Adjective | eventful | nhiều sự kiện, đầy biến cố |
| Noun | one-off | vật/việc chỉ làm một lần, sự kiện đơn lẻ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ những sự kiện đặc biệt, không lặp lại, có thể là những dịp quan trọng hoặc những cơ hội hiếm có. Khác với 'recurring event' (sự kiện lặp lại), 'one-time event' nhấn mạnh tính duy nhất và không tái diễn của nó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
unique a unique one-time event (một sự kiện độc đáo chỉ diễn ra một lần)
-
special a special one-time event (một sự kiện đặc biệt chỉ diễn ra một lần)
-
significant a significant one-time event (một sự kiện quan trọng chỉ diễn ra một lần)
-
rare a rare one-time event (một sự kiện hiếm hoi chỉ diễn ra một lần)
-
organize organize a one-time event (tổ chức một sự kiện chỉ diễn ra một lần)
-
host host a one-time event (đăng cai/tổ chức một sự kiện chỉ diễn ra một lần)
-
attend attend a one-time event (tham dự một sự kiện chỉ diễn ra một lần)
-
treat as treat it as a one-time event (coi nó như một sự kiện chỉ diễn ra một lần)
Idioms
-
a once-in-a-lifetime event
một sự kiện chỉ có một lần trong đời
"Winning the lottery is a once-in-a-lifetime event for most people."
(Trúng số độc đắc là một sự kiện chỉ có một lần trong đời đối với hầu hết mọi người.)
-
a one-off
một sự kiện/vật chỉ diễn ra/làm một lần
"The charity concert was a one-off to raise funds for the hospital."
(Buổi hòa nhạc từ thiện là một sự kiện đơn lẻ nhằm gây quỹ cho bệnh viện.)
-
not a recurring event, but a one-time event
không phải một sự kiện định kỳ, mà là một sự kiện chỉ diễn ra một lần
"The special discount is not a recurring event; it's a one-time event for our loyal customers."
(Chương trình giảm giá đặc biệt này không phải là sự kiện định kỳ; đó là một sự kiện chỉ diễn ra một lần dành cho khách hàng thân thiết của chúng tôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
one-time event
Danh từMột sự kiện chỉ xảy ra một lần duy nhất.
"The concert was a one-time event to celebrate the band's 20th anniversary."
Grammar Rules
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I used to think of concerts as one-time events, but now many artists stream them online. |
Tôi đã từng nghĩ về các buổi hòa nhạc như những sự kiện một lần, nhưng bây giờ nhiều nghệ sĩ phát trực tuyến chúng. |
| Phủ định | We didn't use to consider online conferences as one-time events because they were so rare. |
Chúng tôi đã không từng coi các hội nghị trực tuyến là những sự kiện một lần vì chúng rất hiếm. |
| Nghi vấn | Did you use to believe that weddings were one-time events, or did you always know about vow renewals? |
Bạn đã từng tin rằng đám cưới là những sự kiện một lần, hay bạn luôn biết về việc làm mới lời thề? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "one-time event".
