(Top Banner Ad)
one-time event
B1
Danh từ B1 Tổng quát

one-time event

UK: /ˈwʌnˌtaɪm ɪˈvɛnt/ • US: /ˈwʌnˌtaɪm ɪˈvɛnt/

Nghĩa tiếng Việt

sự kiện có một không hai sự kiện độc nhất vô nhị sự kiện chỉ diễn ra một lần
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An event that happens only once.

Vietnamese Meaning

Một sự kiện chỉ xảy ra một lần duy nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The concert was a one-time event to celebrate the band's 20th anniversary."

    "Buổi hòa nhạc là một sự kiện chỉ diễn ra một lần để kỷ niệm 20 năm thành lập ban nhạc."

  • "The festival was a one-time event held to promote local artists."

    "Lễ hội là một sự kiện chỉ diễn ra một lần được tổ chức để quảng bá các nghệ sĩ địa phương."

  • "This is a one-time event, so don't miss out on the opportunity."

    "Đây là một sự kiện chỉ diễn ra một lần, vì vậy đừng bỏ lỡ cơ hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb once một lần, từng một thời
Adjective unique độc nhất vô nhị, độc đáo
Noun timing sự định thời gian, cách chọn thời điểm
Adjective timeless vượt thời gian, vĩnh cửu
Adjective eventual cuối cùng, sau cùng
Adverb eventually cuối cùng thì, rốt cuộc
Adjective eventful nhiều sự kiện, đầy biến cố
Noun one-off vật/việc chỉ làm một lần, sự kiện đơn lẻ

Synonyms

unique event (sự kiện độc nhất)singular event (sự kiện đơn lẻ)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English
one-time event
English
one-time
English
event
Old French
event
Latin
eventus

Nguồn gốc của 'one-time'

Cụm tính từ 'one-time' (chỉ một lần) được hình thành trong tiếng Anh hiện đại vào cuối thế kỷ 19. Nó kết hợp từ 'one' (một), có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ān' và 'time' (thời gian) từ tiếng Anh cổ 'tīma'. Việc ghép lại này nhấn mạnh tính duy nhất, không lặp lại của một sự việc.

Nguồn gốc của 'event'

Từ 'event' (sự kiện) du nhập vào tiếng Anh vào thế kỷ 16 từ tiếng Pháp cổ 'event', vốn có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'eventus' (nghĩa là 'kết quả', 'sự xảy ra'). Từ gốc của nó là động từ Latinh 'evenire' ('e-' nghĩa là 'ra khỏi', 'venire' nghĩa là 'đến'), tức 'đi ra', 'xảy ra'.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ những sự kiện đặc biệt, không lặp lại, có thể là những dịp quan trọng hoặc những cơ hội hiếm có. Khác với 'recurring event' (sự kiện lặp lại), 'one-time event' nhấn mạnh tính duy nhất và không tái diễn của nó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + one-time event
  • unique a unique one-time event
    (một sự kiện độc đáo chỉ diễn ra một lần)
  • special a special one-time event
    (một sự kiện đặc biệt chỉ diễn ra một lần)
  • significant a significant one-time event
    (một sự kiện quan trọng chỉ diễn ra một lần)
  • rare a rare one-time event
    (một sự kiện hiếm hoi chỉ diễn ra một lần)
Verb + one-time event
  • organize organize a one-time event
    (tổ chức một sự kiện chỉ diễn ra một lần)
  • host host a one-time event
    (đăng cai/tổ chức một sự kiện chỉ diễn ra một lần)
  • attend attend a one-time event
    (tham dự một sự kiện chỉ diễn ra một lần)
  • treat as treat it as a one-time event
    (coi nó như một sự kiện chỉ diễn ra một lần)

Idioms

  • a once-in-a-lifetime event

    một sự kiện chỉ có một lần trong đời

    "Winning the lottery is a once-in-a-lifetime event for most people."

    (Trúng số độc đắc là một sự kiện chỉ có một lần trong đời đối với hầu hết mọi người.)

  • a one-off

    một sự kiện/vật chỉ diễn ra/làm một lần

    "The charity concert was a one-off to raise funds for the hospital."

    (Buổi hòa nhạc từ thiện là một sự kiện đơn lẻ nhằm gây quỹ cho bệnh viện.)

  • not a recurring event, but a one-time event

    không phải một sự kiện định kỳ, mà là một sự kiện chỉ diễn ra một lần

    "The special discount is not a recurring event; it's a one-time event for our loyal customers."

    (Chương trình giảm giá đặc biệt này không phải là sự kiện định kỳ; đó là một sự kiện chỉ diễn ra một lần dành cho khách hàng thân thiết của chúng tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

one-time event

Danh từ
Lật mặt

Một sự kiện chỉ xảy ra một lần duy nhất.

"The concert was a one-time event to celebrate the band's 20th anniversary."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I used to think of concerts as one-time events, but now many artists stream them online.
Tôi đã từng nghĩ về các buổi hòa nhạc như những sự kiện một lần, nhưng bây giờ nhiều nghệ sĩ phát trực tuyến chúng.
Phủ định
We didn't use to consider online conferences as one-time events because they were so rare.
Chúng tôi đã không từng coi các hội nghị trực tuyến là những sự kiện một lần vì chúng rất hiếm.
Nghi vấn
Did you use to believe that weddings were one-time events, or did you always know about vow renewals?
Bạn đã từng tin rằng đám cưới là những sự kiện một lần, hay bạn luôn biết về việc làm mới lời thề?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "one-time event".

Tầm quan trọng của các cột mốc cuộc đời

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, những 'sự kiện chỉ diễn ra một lần' thường gắn liền với các cột mốc quan trọng trong cuộc đời như lễ tốt nghiệp, đám cưới, hay sinh nhật lần thứ 21. Chúng được coi là những dịp đặc biệt, đánh dấu sự chuyển mình và thường được kỷ niệm long trọng với gia đình và bạn bè, mang ý nghĩa không thể lặp lại.

Giá trị của trải nghiệm độc đáo

Xã hội phương Tây thường đề cao giá trị của những trải nghiệm độc đáo và khó lặp lại. Khái niệm 'one-time event' phản ánh mong muốn tận hưởng triệt để những cơ hội hiếm có, từ việc tham dự một sự kiện thể thao lịch sử (như Thế vận hội) cho đến việc chứng kiến một hiện tượng thiên nhiên kỳ thú, vì biết rằng chúng có thể sẽ không bao giờ tái diễn. Điều này khuyến khích mọi người trân trọng từng khoảnh khắc duy nhất.