(Top Banner Ad)
unique piece
B2
Cụm danh từ B2 Tổng quát

unique piece

UK: /juːˈniːk piːs/ • US: /juˈniːk piːs/

Nghĩa tiếng Việt

tác phẩm độc nhất vô nhị món đồ độc đáo vật phẩm có một không hai
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A single item that is unlike anything else; something special and one-of-a-kind.

Vietnamese Meaning

Một vật phẩm duy nhất, không giống bất cứ thứ gì khác; một cái gì đó đặc biệt và độc nhất vô nhị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This sculpture is a unique piece, crafted by a renowned artist."

    "Bức điêu khắc này là một tác phẩm độc nhất vô nhị, được chế tác bởi một nghệ sĩ nổi tiếng."

  • "The museum displayed a unique piece of history."

    "Bảo tàng trưng bày một hiện vật lịch sử độc đáo."

  • "Each handmade quilt is a unique piece."

    "Mỗi chiếc chăn bông thủ công là một tác phẩm độc nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun uniqueness sự độc đáo, tính duy nhất
Noun piece mảnh, miếng, phần; tác phẩm (nghệ thuật)
Adjective unique độc đáo, độc nhất vô nhị
Adjective piecemeal từng mảnh, rời rạc, không toàn diện
Adverb uniquely một cách độc đáo, duy nhất
Adverb piecemeal từng phần, dần dần, không đồng bộ
Verb piece ghép lại, nối lại (thường là 'piece together')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
unus
Latin
unicus
Old French
unique
English
unique
Late Latin
pettia
Old French
piece
Middle English
piece
English
piece
English
unique piece

Nguồn gốc 'unique piece'

Cụm từ 'unique piece' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Unique' bắt nguồn từ tiếng Latin 'unicus' (nghĩa là 'độc nhất, duy nhất'), qua tiếng Pháp cổ 'unique'. 'Piece' có nguồn gốc từ tiếng Latin muộn 'pettia' (nghĩa là 'một phần, một mẩu'), qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại. Khi kết hợp lại, 'unique piece' dùng để chỉ một vật phẩm độc nhất vô nhị, không có bản sao thứ hai, thường mang giá trị đặc biệt về nghệ thuật, lịch sử hoặc sự khéo léo.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các tác phẩm nghệ thuật, đồ tạo tác, hoặc các sản phẩm thủ công. Nó nhấn mạnh tính độc đáo và khác biệt của đối tượng. Ví dụ, một bức tranh sơn dầu có thể là một 'unique piece' vì nó là duy nhất và không có bản sao chính xác nào khác.

Prepositions

of

Khi 'of' được sử dụng, nó thường theo sau 'unique piece' để chỉ ra cái gì là độc nhất. Ví dụ: 'This vase is a unique piece of art.' (Chiếc bình này là một tác phẩm nghệ thuật độc nhất vô nhị.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + unique piece
  • truly a truly unique piece
    (một vật phẩm thực sự độc đáo)
  • genuinely a genuinely unique piece
    (một vật phẩm thật sự độc nhất)
Verb + unique piece
  • create create a unique piece
    (tạo ra một vật phẩm độc đáo)
  • design design a unique piece
    (thiết kế một vật phẩm độc đáo)
  • own own a unique piece
    (sở hữu một vật phẩm độc đáo)
Quantifier + unique piece
  • each each unique piece
    (mỗi vật phẩm độc đáo)
  • every every unique piece
    (mọi vật phẩm độc đáo)
Unique piece of + Noun
  • art a unique piece of art
    (một tác phẩm nghệ thuật độc đáo)
  • jewelry a unique piece of jewelry
    (một món trang sức độc nhất)
  • furniture a unique piece of furniture
    (một món đồ nội thất độc đáo)
  • history a unique piece of history
    (một phần lịch sử độc đáo)

Idioms

  • a unique piece of history

    Một phần lịch sử độc đáo/duy nhất, có giá trị đặc biệt hoặc không lặp lại.

    "This ancient artifact is truly a unique piece of history that offers insights into a lost civilization."

    (Hiện vật cổ này thực sự là một phần lịch sử độc đáo, mang đến những hiểu biết sâu sắc về một nền văn minh đã mất.)

  • a unique piece of art

    Một tác phẩm nghệ thuật độc nhất vô nhị, không có bản sao hoặc phiên bản nào giống hệt.

    "She commissioned a local artist to create a unique piece of art for her living room."

    (Cô ấy đã thuê một nghệ sĩ địa phương để tạo ra một tác phẩm nghệ thuật độc nhất cho phòng khách của mình.)

  • a unique piece of craftsmanship

    Một vật phẩm được chế tác thủ công tinh xảo, độc đáo và không có cái thứ hai, thể hiện kỹ năng cao.

    "The handmade watch, with its intricate details, was a unique piece of craftsmanship."

    (Chiếc đồng hồ thủ công, với những chi tiết phức tạp, là một vật phẩm thủ công độc đáo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unique piece

Cụm danh từ
Lật mặt

Một vật phẩm duy nhất, không giống bất cứ thứ gì khác; một cái gì đó đặc biệt và độc nhất vô nhị.

"This sculpture is a unique piece, crafted by a renowned artist."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unique piece".

Giá trị của sự độc đáo trong Nghệ thuật và Đồ sưu tầm

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, những vật phẩm độc đáo, không có bản sao (như tác phẩm nghệ thuật nguyên bản, đồ cổ, phiên bản giới hạn) thường được đánh giá rất cao. Sự khan hiếm và tính độc nhất làm tăng giá trị kinh tế và văn hóa của chúng, biến chúng thành tài sản hoặc biểu tượng đáng tự hào. Việc sở hữu một 'unique piece' thường thể hiện gu thẩm mỹ và sự sành sỏi của chủ sở hữu.

Thể hiện bản thân và cá tính

Việc sở hữu một 'unique piece' (vật phẩm độc nhất) thường được xem là một cách mạnh mẽ để thể hiện cá tính và phong cách riêng của mỗi người. Nó giúp phân biệt bộ sưu tập, không gian sống hoặc phong cách cá nhân với những người khác, phản ánh gu thẩm mỹ độc đáo và khao khát về sự khác biệt, không trộn lẫn trong một thế giới ngày càng chuẩn hóa.