(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ unique piece
B2

unique piece

Cụm danh từ

Nghĩa tiếng Việt

tác phẩm độc nhất vô nhị món đồ độc đáo vật phẩm có một không hai
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Unique piece'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một vật phẩm duy nhất, không giống bất cứ thứ gì khác; một cái gì đó đặc biệt và độc nhất vô nhị.

Definition (English Meaning)

A single item that is unlike anything else; something special and one-of-a-kind.

Ví dụ Thực tế với 'Unique piece'

  • "This sculpture is a unique piece, crafted by a renowned artist."

    "Bức điêu khắc này là một tác phẩm độc nhất vô nhị, được chế tác bởi một nghệ sĩ nổi tiếng."

  • "The museum displayed a unique piece of history."

    "Bảo tàng trưng bày một hiện vật lịch sử độc đáo."

  • "Each handmade quilt is a unique piece."

    "Mỗi chiếc chăn bông thủ công là một tác phẩm độc nhất."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Unique piece'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: unique
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

common item(món đồ phổ biến)
mass-produced item(món đồ sản xuất hàng loạt)

Từ liên quan (Related Words)

collectible(đồ sưu tầm)
artwork(tác phẩm nghệ thuật)
artifact(cổ vật)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Unique piece'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các tác phẩm nghệ thuật, đồ tạo tác, hoặc các sản phẩm thủ công. Nó nhấn mạnh tính độc đáo và khác biệt của đối tượng. Ví dụ, một bức tranh sơn dầu có thể là một 'unique piece' vì nó là duy nhất và không có bản sao chính xác nào khác.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of

Khi 'of' được sử dụng, nó thường theo sau 'unique piece' để chỉ ra cái gì là độc nhất. Ví dụ: 'This vase is a unique piece of art.' (Chiếc bình này là một tác phẩm nghệ thuật độc nhất vô nhị.)

Ngữ pháp ứng dụng với 'Unique piece'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)