unique piece
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A single item that is unlike anything else; something special and one-of-a-kind.
Vietnamese Meaning
Một vật phẩm duy nhất, không giống bất cứ thứ gì khác; một cái gì đó đặc biệt và độc nhất vô nhị.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This sculpture is a unique piece, crafted by a renowned artist."
"Bức điêu khắc này là một tác phẩm độc nhất vô nhị, được chế tác bởi một nghệ sĩ nổi tiếng."
-
"The museum displayed a unique piece of history."
"Bảo tàng trưng bày một hiện vật lịch sử độc đáo."
-
"Each handmade quilt is a unique piece."
"Mỗi chiếc chăn bông thủ công là một tác phẩm độc nhất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | uniqueness | sự độc đáo, tính duy nhất |
| Noun | piece | mảnh, miếng, phần; tác phẩm (nghệ thuật) |
| Adjective | unique | độc đáo, độc nhất vô nhị |
| Adjective | piecemeal | từng mảnh, rời rạc, không toàn diện |
| Adverb | uniquely | một cách độc đáo, duy nhất |
| Adverb | piecemeal | từng phần, dần dần, không đồng bộ |
| Verb | piece | ghép lại, nối lại (thường là 'piece together') |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các tác phẩm nghệ thuật, đồ tạo tác, hoặc các sản phẩm thủ công. Nó nhấn mạnh tính độc đáo và khác biệt của đối tượng. Ví dụ, một bức tranh sơn dầu có thể là một 'unique piece' vì nó là duy nhất và không có bản sao chính xác nào khác.
Prepositions
Khi 'of' được sử dụng, nó thường theo sau 'unique piece' để chỉ ra cái gì là độc nhất. Ví dụ: 'This vase is a unique piece of art.' (Chiếc bình này là một tác phẩm nghệ thuật độc nhất vô nhị.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
truly a truly unique piece (một vật phẩm thực sự độc đáo)
-
genuinely a genuinely unique piece (một vật phẩm thật sự độc nhất)
-
create create a unique piece (tạo ra một vật phẩm độc đáo)
-
design design a unique piece (thiết kế một vật phẩm độc đáo)
-
own own a unique piece (sở hữu một vật phẩm độc đáo)
-
each each unique piece (mỗi vật phẩm độc đáo)
-
every every unique piece (mọi vật phẩm độc đáo)
-
art a unique piece of art (một tác phẩm nghệ thuật độc đáo)
-
jewelry a unique piece of jewelry (một món trang sức độc nhất)
-
furniture a unique piece of furniture (một món đồ nội thất độc đáo)
-
history a unique piece of history (một phần lịch sử độc đáo)
Idioms
-
a unique piece of history
Một phần lịch sử độc đáo/duy nhất, có giá trị đặc biệt hoặc không lặp lại.
"This ancient artifact is truly a unique piece of history that offers insights into a lost civilization."
(Hiện vật cổ này thực sự là một phần lịch sử độc đáo, mang đến những hiểu biết sâu sắc về một nền văn minh đã mất.)
-
a unique piece of art
Một tác phẩm nghệ thuật độc nhất vô nhị, không có bản sao hoặc phiên bản nào giống hệt.
"She commissioned a local artist to create a unique piece of art for her living room."
(Cô ấy đã thuê một nghệ sĩ địa phương để tạo ra một tác phẩm nghệ thuật độc nhất cho phòng khách của mình.)
-
a unique piece of craftsmanship
Một vật phẩm được chế tác thủ công tinh xảo, độc đáo và không có cái thứ hai, thể hiện kỹ năng cao.
"The handmade watch, with its intricate details, was a unique piece of craftsmanship."
(Chiếc đồng hồ thủ công, với những chi tiết phức tạp, là một vật phẩm thủ công độc đáo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unique piece
Cụm danh từMột vật phẩm duy nhất, không giống bất cứ thứ gì khác; một cái gì đó đặc biệt và độc nhất vô nhị.
"This sculpture is a unique piece, crafted by a renowned artist."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unique piece".
