(Top Banner Ad)
original item
B1
Tính từ B1 Tổng quát

original item

UK: /əˈrɪdʒɪnəl/ • US: /əˈrɪdʒənəl/

Nghĩa tiếng Việt

vật phẩm gốc hàng gốc bản gốc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Existing or present from the beginning; first or earliest.

Vietnamese Meaning

Tồn tại hoặc hiện diện từ đầu; đầu tiên hoặc sớm nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This painting is the original item, not a reproduction."

    "Bức tranh này là bản gốc, không phải bản sao."

  • "We need to see the original item before we can process your claim."

    "Chúng tôi cần xem vật phẩm gốc trước khi có thể xử lý yêu cầu của bạn."

  • "This is the original item from the museum's collection."

    "Đây là vật phẩm gốc từ bộ sưu tập của bảo tàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective original nguyên bản, ban đầu, độc đáo
Noun origin nguồn gốc, khởi điểm
Verb originate bắt nguồn, khởi phát
Noun originality tính độc đáo, sự nguyên bản
Adverb originally ban đầu, vốn dĩ
Noun item món, mục, vật phẩm
Verb itemize liệt kê từng mục
Noun itemization sự liệt kê từng mục

Synonyms

Antonyms

Related Words

prototype (nguyên mẫu)first edition (ấn bản đầu tiên)

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
origo
Latin
originalis
Old French
original
English
original
Latin
item
English
item
English
original item

Nguồn gốc của 'original item'

Cụm từ 'original item' kết hợp hai từ có nguồn gốc riêng biệt nhưng ý nghĩa bổ trợ cho nhau. 'Original' bắt nguồn từ tiếng Latin 'origo', có nghĩa là 'khởi đầu, nguồn gốc'. Nó chỉ cái gì đó là ban đầu, nguyên thủy, chưa bị sao chép hay thay đổi. 'Item' cũng xuất phát từ tiếng Latin 'item', ban đầu có nghĩa là 'cũng vậy, tương tự' (như khi thêm một mục vào danh sách). Qua thời gian, nó phát triển thành nghĩa 'một vật phẩm riêng lẻ, một mục'. Khi kết hợp, 'original item' ám chỉ một vật phẩm ở dạng nguyên bản, đầu tiên, chính gốc, chưa qua sao chép hay sửa đổi.

Usage Note

Khi sử dụng 'original' để mô tả 'item', nó nhấn mạnh rằng vật phẩm đó là bản gốc, không phải bản sao, bản nhái hoặc được sửa đổi. Nó thường mang ý nghĩa về tính xác thực, độc đáo và giá trị.
Trong ngữ cảnh nghệ thuật hoặc sáng tạo, 'original item' chỉ một tác phẩm chưa từng có, do chính tác giả tạo ra, mang đậm dấu ấn cá nhân.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + original item
  • authentic authentic original item
    (vật phẩm nguyên bản, chính hãng)
  • valuable valuable original item
    (vật phẩm nguyên bản có giá trị)
  • rare rare original item
    (vật phẩm nguyên bản quý hiếm)
  • damaged damaged original item
    (vật phẩm nguyên bản bị hư hại)
Verb + original item
  • restore restore the original item
    (phục hồi vật phẩm nguyên bản)
  • return return the original item
    (trả lại vật phẩm nguyên bản)
  • preserve preserve the original item
    (bảo quản vật phẩm nguyên bản)
  • locate locate the original item
    (định vị/tìm thấy vật phẩm nguyên bản)
  • examine examine the original item
    (kiểm tra vật phẩm nguyên bản)

Idioms

  • the original item versus a copy

    vật phẩm nguyên bản so với bản sao

    "Collectors always prefer the original item versus a copy, even if the copy is perfect."

    (Những người sưu tập luôn ưu tiên vật phẩm nguyên bản hơn bản sao, dù bản sao có hoàn hảo đến đâu.)

  • restore an original item to its former glory

    phục hồi vật phẩm nguyên bản về vẻ huy hoàng ban đầu

    "The museum spent years to restore the original item to its former glory."

    (Bảo tàng đã mất nhiều năm để phục hồi vật phẩm nguyên bản về vẻ huy hoàng ban đầu của nó.)

  • the original item's integrity

    tính toàn vẹn của vật phẩm nguyên bản

    "Great care must be taken to preserve the original item's integrity during conservation."

    (Cần hết sức cẩn thận để bảo toàn tính toàn vẹn của vật phẩm nguyên bản trong quá trình bảo tồn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

original item

Tính từ
Lật mặt

Tồn tại hoặc hiện diện từ đầu; đầu tiên hoặc sớm nhất.

"This painting is the original item, not a reproduction."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This is the original item; it's the only one we have left.
Đây là món đồ gốc; đó là món duy nhất chúng tôi còn lại.
Phủ định
That isn't the original item; it's a replica.
Đó không phải là món đồ gốc; nó là một bản sao.
Nghi vấn
Is this the original item you were looking for?
Đây có phải là món đồ gốc mà bạn đang tìm kiếm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "original item".

Giá trị của sự nguyên bản

Trong lĩnh vực nghệ thuật, sưu tầm và khảo cổ, 'original item' (vật phẩm nguyên bản) thường có giá trị cao hơn rất nhiều so với bản sao, bản phục chế hay bản giả mạo. Giá trị này không chỉ đến từ sự khan hiếm mà còn từ tính độc nhất, lịch sử và mối liên hệ trực tiếp với người tạo ra hoặc thời đại mà nó được tạo ra. Một bức tranh gốc của một danh họa luôn quý giá hơn bất kỳ bản in hay bản chép nào.

Bản quyền và sở hữu trí tuệ

Khái niệm 'original item' đóng vai trò trung tâm trong luật pháp, đặc biệt là về bản quyền và sở hữu trí tuệ. Chỉ có 'original author' (tác giả gốc) hoặc 'original creator' (người tạo ra gốc) mới có quyền hợp pháp đối với tác phẩm gốc của họ. Việc sao chép, phân phối hoặc sử dụng 'original item' (như một cuốn sách, bài hát, phần mềm) mà không có sự cho phép của chủ sở hữu có thể bị coi là vi phạm pháp luật và phải chịu hình phạt.