original item
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Tồn tại hoặc hiện diện từ đầu; đầu tiên hoặc sớm nhất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This painting is the original item, not a reproduction."
"Bức tranh này là bản gốc, không phải bản sao."
-
"We need to see the original item before we can process your claim."
"Chúng tôi cần xem vật phẩm gốc trước khi có thể xử lý yêu cầu của bạn."
-
"This is the original item from the museum's collection."
"Đây là vật phẩm gốc từ bộ sưu tập của bảo tàng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | original | nguyên bản, ban đầu, độc đáo |
| Noun | origin | nguồn gốc, khởi điểm |
| Verb | originate | bắt nguồn, khởi phát |
| Noun | originality | tính độc đáo, sự nguyên bản |
| Adverb | originally | ban đầu, vốn dĩ |
| Noun | item | món, mục, vật phẩm |
| Verb | itemize | liệt kê từng mục |
| Noun | itemization | sự liệt kê từng mục |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi sử dụng 'original' để mô tả 'item', nó nhấn mạnh rằng vật phẩm đó là bản gốc, không phải bản sao, bản nhái hoặc được sửa đổi. Nó thường mang ý nghĩa về tính xác thực, độc đáo và giá trị.
Trong ngữ cảnh nghệ thuật hoặc sáng tạo, 'original item' chỉ một tác phẩm chưa từng có, do chính tác giả tạo ra, mang đậm dấu ấn cá nhân.
Collocations (Từ đi kèm)
-
authentic authentic original item (vật phẩm nguyên bản, chính hãng)
-
valuable valuable original item (vật phẩm nguyên bản có giá trị)
-
rare rare original item (vật phẩm nguyên bản quý hiếm)
-
damaged damaged original item (vật phẩm nguyên bản bị hư hại)
-
restore restore the original item (phục hồi vật phẩm nguyên bản)
-
return return the original item (trả lại vật phẩm nguyên bản)
-
preserve preserve the original item (bảo quản vật phẩm nguyên bản)
-
locate locate the original item (định vị/tìm thấy vật phẩm nguyên bản)
-
examine examine the original item (kiểm tra vật phẩm nguyên bản)
Idioms
-
the original item versus a copy
vật phẩm nguyên bản so với bản sao
"Collectors always prefer the original item versus a copy, even if the copy is perfect."
(Những người sưu tập luôn ưu tiên vật phẩm nguyên bản hơn bản sao, dù bản sao có hoàn hảo đến đâu.)
-
restore an original item to its former glory
phục hồi vật phẩm nguyên bản về vẻ huy hoàng ban đầu
"The museum spent years to restore the original item to its former glory."
(Bảo tàng đã mất nhiều năm để phục hồi vật phẩm nguyên bản về vẻ huy hoàng ban đầu của nó.)
-
the original item's integrity
tính toàn vẹn của vật phẩm nguyên bản
"Great care must be taken to preserve the original item's integrity during conservation."
(Cần hết sức cẩn thận để bảo toàn tính toàn vẹn của vật phẩm nguyên bản trong quá trình bảo tồn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
original item
Tính từTồn tại hoặc hiện diện từ đầu; đầu tiên hoặc sớm nhất.
"This painting is the original item, not a reproduction."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This is the original item; it's the only one we have left. |
Đây là món đồ gốc; đó là món duy nhất chúng tôi còn lại. |
| Phủ định | That isn't the original item; it's a replica. |
Đó không phải là món đồ gốc; nó là một bản sao. |
| Nghi vấn | Is this the original item you were looking for? |
Đây có phải là món đồ gốc mà bạn đang tìm kiếm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "original item".
