(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ one-of-a-kind item
B2

one-of-a-kind item

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

đồ độc nhất vô nhị món đồ có một không hai vật phẩm có một không hai
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'One-of-a-kind item'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Độc nhất vô nhị; đặc biệt đến mức là thứ duy nhất thuộc loại đó.

Definition (English Meaning)

Unique; so special as to be the only one of its kind.

Ví dụ Thực tế với 'One-of-a-kind item'

  • "This handcrafted necklace is a one-of-a-kind item."

    "Chiếc vòng cổ thủ công này là một món đồ độc nhất vô nhị."

  • "The artist specializes in creating one-of-a-kind items from recycled materials."

    "Nghệ sĩ này chuyên tạo ra những món đồ độc nhất vô nhị từ vật liệu tái chế."

  • "This antique clock is a one-of-a-kind item that belonged to my grandmother."

    "Chiếc đồng hồ cổ này là một món đồ độc nhất vô nhị thuộc về bà tôi."

  • "We offer a wide selection of one-of-a-kind items, perfect for unique gifts."

    "Chúng tôi cung cấp tuyển chọn đa dạng các món đồ độc nhất vô nhị, hoàn hảo cho những món quà độc đáo."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'One-of-a-kind item'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

rare(hiếm)
collectible(đáng sưu tầm)
limited edition(phiên bản giới hạn)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thương mại Nghệ thuật Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'One-of-a-kind item'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này nhấn mạnh tính độc đáo và hiếm có của một vật phẩm. Nó thường được sử dụng để mô tả các sản phẩm thủ công, đồ cổ, tác phẩm nghệ thuật hoặc bất kỳ thứ gì không thể tìm thấy ở nơi khác hoặc không thể sao chép. Khác với 'unique' đơn thuần (chỉ sự khác biệt), 'one-of-a-kind' nhấn mạnh sự không thể thay thế.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'One-of-a-kind item'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)