one-of-a-kind item
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Unique; so special as to be the only one of its kind.
Vietnamese Meaning
Độc nhất vô nhị; đặc biệt đến mức là thứ duy nhất thuộc loại đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This handcrafted necklace is a one-of-a-kind item."
"Chiếc vòng cổ thủ công này là một món đồ độc nhất vô nhị."
-
"The artist specializes in creating one-of-a-kind items from recycled materials."
"Nghệ sĩ này chuyên tạo ra những món đồ độc nhất vô nhị từ vật liệu tái chế."
-
"This antique clock is a one-of-a-kind item that belonged to my grandmother."
"Chiếc đồng hồ cổ này là một món đồ độc nhất vô nhị thuộc về bà tôi."
-
"We offer a wide selection of one-of-a-kind items, perfect for unique gifts."
"Chúng tôi cung cấp tuyển chọn đa dạng các món đồ độc nhất vô nhị, hoàn hảo cho những món quà độc đáo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective Phrase | one-of-a-kind | độc nhất vô nhị, có một không hai |
| Noun (from 'item') | itemization | sự liệt kê, sự ghi thành mục |
| Verb (from 'item') | itemize | liệt kê, ghi thành từng mục |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh tính độc đáo và hiếm có của một vật phẩm. Nó thường được sử dụng để mô tả các sản phẩm thủ công, đồ cổ, tác phẩm nghệ thuật hoặc bất kỳ thứ gì không thể tìm thấy ở nơi khác hoặc không thể sao chép. Khác với 'unique' đơn thuần (chỉ sự khác biệt), 'one-of-a-kind' nhấn mạnh sự không thể thay thế.
Collocations (Từ đi kèm)
-
truly truly one-of-a-kind item (món đồ thực sự độc nhất vô nhị)
-
rare rare one-of-a-kind item (món đồ độc nhất vô nhị quý hiếm)
-
valuable valuable one-of-a-kind item (món đồ độc nhất vô nhị có giá trị)
-
exquisite exquisite one-of-a-kind item (món đồ độc nhất vô nhị tinh xảo)
-
possess possess a one-of-a-kind item (sở hữu một món đồ độc nhất vô nhị)
-
create create a one-of-a-kind item (tạo ra một món đồ độc nhất vô nhị)
-
collect collect one-of-a-kind items (sưu tầm các món đồ độc nhất vô nhị)
-
design design a one-of-a-kind item (thiết kế một món đồ độc nhất vô nhị)
-
as a as a one-of-a-kind item (như một món đồ độc nhất vô nhị)
-
is a This artwork is a one-of-a-kind item. (Tác phẩm nghệ thuật này là một món đồ độc nhất vô nhị.)
Idioms
-
one of a kind
độc nhất vô nhị, có một không hai (dùng để miêu tả người hoặc vật có phẩm chất đặc biệt, không giống ai khác)
"Her artistic style is truly one of a kind, you can spot her paintings anywhere."
(Phong cách nghệ thuật của cô ấy thực sự độc nhất vô nhị, bạn có thể nhận ra tranh của cô ấy ở bất cứ đâu.)
-
a one-of-a-kind item
một món đồ độc đáo/có một không hai (nhấn mạnh tính duy nhất và giá trị đặc biệt của món đồ)
"This antique jewellery is a true one-of-a-kind item, handcrafted over a century ago."
(Bộ trang sức cổ này là một món đồ thực sự độc đáo, được làm thủ công hơn một thế kỷ trước.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
one-of-a-kind item
Tính từĐộc nhất vô nhị; đặc biệt đến mức là thứ duy nhất thuộc loại đó.
"This handcrafted necklace is a one-of-a-kind item."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The museum displays a one-of-a-kind item every month. |
Bảo tàng trưng bày một món đồ độc nhất vô nhị mỗi tháng. |
| Phủ định | She does not collect one-of-a-kind items because they are too expensive. |
Cô ấy không sưu tầm những món đồ độc nhất vô nhị vì chúng quá đắt đỏ. |
| Nghi vấn | Does he know that the antique vase is a one-of-a-kind item? |
Anh ấy có biết rằng chiếc bình cổ đó là một món đồ độc nhất vô nhị không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "one-of-a-kind item".
