(Top Banner Ad)
one-of-a-kind item
B2
Tính từ B2 Thương mại, Nghệ thuật, Tổng quát

one-of-a-kind item

UK: /ˌwʌn ɒv ə ˈkaɪnd ˈaɪtəm/ • US: /ˌwʌn əv ə ˈkaɪnd ˈaɪtəm/

Nghĩa tiếng Việt

đồ độc nhất vô nhị món đồ có một không hai vật phẩm có một không hai
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Unique; so special as to be the only one of its kind.

Vietnamese Meaning

Độc nhất vô nhị; đặc biệt đến mức là thứ duy nhất thuộc loại đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This handcrafted necklace is a one-of-a-kind item."

    "Chiếc vòng cổ thủ công này là một món đồ độc nhất vô nhị."

  • "The artist specializes in creating one-of-a-kind items from recycled materials."

    "Nghệ sĩ này chuyên tạo ra những món đồ độc nhất vô nhị từ vật liệu tái chế."

  • "This antique clock is a one-of-a-kind item that belonged to my grandmother."

    "Chiếc đồng hồ cổ này là một món đồ độc nhất vô nhị thuộc về bà tôi."

  • "We offer a wide selection of one-of-a-kind items, perfect for unique gifts."

    "Chúng tôi cung cấp tuyển chọn đa dạng các món đồ độc nhất vô nhị, hoàn hảo cho những món quà độc đáo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective Phrase one-of-a-kind độc nhất vô nhị, có một không hai
Noun (from 'item') itemization sự liệt kê, sự ghi thành mục
Verb (from 'item') itemize liệt kê, ghi thành từng mục

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thương mại, Nghệ thuật, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*oinos
Proto-Germanic
*ainaz
Old English
ān (one)
Old English
of (of)
Old English
an (a)
Old English
cynd (kind, nature, race)
Latin
item (likewise, also; an article, entry)
Middle English
item (an entry, article)
English Phrase
one of a kind (17th-18th century, describing uniqueness)
Modern English Phrase
one-of-a-kind item (combining the adjective phrase with 'item')

Nguồn gốc của cụm từ "one-of-a-kind item"

Cụm từ "one-of-a-kind item" không có nguồn gốc từ một từ cổ duy nhất mà là sự kết hợp của các từ tiếng Anh thông dụng để tạo nên một ý nghĩa đặc biệt. "One of a kind" (độc nhất vô nhị) bắt đầu được sử dụng từ khoảng thế kỷ 17-18 để miêu tả những thứ không có bản sao hay tương đương. Khi kết hợp với "item" (món đồ), nó nhấn mạnh rằng đây là một món đồ hoàn toàn độc đáo, không có cái thứ hai, mang giá trị riêng biệt.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tính độc đáo và hiếm có của một vật phẩm. Nó thường được sử dụng để mô tả các sản phẩm thủ công, đồ cổ, tác phẩm nghệ thuật hoặc bất kỳ thứ gì không thể tìm thấy ở nơi khác hoặc không thể sao chép. Khác với 'unique' đơn thuần (chỉ sự khác biệt), 'one-of-a-kind' nhấn mạnh sự không thể thay thế.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + one-of-a-kind item
  • truly truly one-of-a-kind item
    (món đồ thực sự độc nhất vô nhị)
  • rare rare one-of-a-kind item
    (món đồ độc nhất vô nhị quý hiếm)
  • valuable valuable one-of-a-kind item
    (món đồ độc nhất vô nhị có giá trị)
  • exquisite exquisite one-of-a-kind item
    (món đồ độc nhất vô nhị tinh xảo)
Verb + one-of-a-kind item
  • possess possess a one-of-a-kind item
    (sở hữu một món đồ độc nhất vô nhị)
  • create create a one-of-a-kind item
    (tạo ra một món đồ độc nhất vô nhị)
  • collect collect one-of-a-kind items
    (sưu tầm các món đồ độc nhất vô nhị)
  • design design a one-of-a-kind item
    (thiết kế một món đồ độc nhất vô nhị)
Other + one-of-a-kind item
  • as a as a one-of-a-kind item
    (như một món đồ độc nhất vô nhị)
  • is a This artwork is a one-of-a-kind item.
    (Tác phẩm nghệ thuật này là một món đồ độc nhất vô nhị.)

Idioms

  • one of a kind

    độc nhất vô nhị, có một không hai (dùng để miêu tả người hoặc vật có phẩm chất đặc biệt, không giống ai khác)

    "Her artistic style is truly one of a kind, you can spot her paintings anywhere."

    (Phong cách nghệ thuật của cô ấy thực sự độc nhất vô nhị, bạn có thể nhận ra tranh của cô ấy ở bất cứ đâu.)

  • a one-of-a-kind item

    một món đồ độc đáo/có một không hai (nhấn mạnh tính duy nhất và giá trị đặc biệt của món đồ)

    "This antique jewellery is a true one-of-a-kind item, handcrafted over a century ago."

    (Bộ trang sức cổ này là một món đồ thực sự độc đáo, được làm thủ công hơn một thế kỷ trước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

one-of-a-kind item

Tính từ
Lật mặt

Độc nhất vô nhị; đặc biệt đến mức là thứ duy nhất thuộc loại đó.

"This handcrafted necklace is a one-of-a-kind item."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The museum displays a one-of-a-kind item every month.
Bảo tàng trưng bày một món đồ độc nhất vô nhị mỗi tháng.
Phủ định
She does not collect one-of-a-kind items because they are too expensive.
Cô ấy không sưu tầm những món đồ độc nhất vô nhị vì chúng quá đắt đỏ.
Nghi vấn
Does he know that the antique vase is a one-of-a-kind item?
Anh ấy có biết rằng chiếc bình cổ đó là một món đồ độc nhất vô nhị không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "one-of-a-kind item".

Giá trị của sự độc bản

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và trên toàn cầu, các món đồ 'one-of-a-kind' (độc nhất vô nhị) thường được đánh giá rất cao về mặt giá trị nghệ thuật, lịch sử và cảm xúc. Chúng có thể là tác phẩm thủ công mỹ nghệ, đồ cổ, đồ trang sức thiết kế riêng hoặc tác phẩm nghệ thuật. Sự độc đáo này thường gắn liền với sự khan hiếm, kỹ năng của người thợ thủ công và câu chuyện riêng biệt đằng sau món đồ đó, khiến chúng trở thành tài sản quý giá hoặc vật gia truyền, mang lại niềm tự hào cho người sở hữu.

Thị trường hàng độc và xa xỉ

Khái niệm 'one-of-a-kind item' là nền tảng của thị trường hàng xa xỉ và nghệ thuật cao cấp. Người mua thường sẵn sàng trả giá cao để sở hữu những món đồ không có bản sao, điều này thể hiện đẳng cấp, gu thẩm mỹ cá nhân và mong muốn sở hữu một thứ gì đó độc đáo không ai khác có. Đây cũng là lý do các bộ sưu tập giới hạn (limited edition) hay đồ thiết kế riêng (bespoke) rất được ưa chuộng, bởi chúng mang lại cảm giác độc quyền tương tự.