(Top Banner Ad)
university id
B1
Danh từ B1 Giáo dục

university id

UK: /ˌjuːnɪˈvɜːsəti aɪˈdiː/ • US: /ˌjuːnɪˈvɜːrsəti aɪˈdiː/

Nghĩa tiếng Việt

mã số sinh viên mã số nhân viên trường số hiệu sinh viên
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A unique identifier assigned to a student, faculty, or staff member at a university.

Vietnamese Meaning

Một mã định danh duy nhất được gán cho sinh viên, giảng viên hoặc nhân viên tại một trường đại học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please provide your university ID to access the online resources."

    "Vui lòng cung cấp mã số sinh viên/nhân viên của bạn để truy cập các tài nguyên trực tuyến."

  • "I need to remember my university ID for the exam."

    "Tôi cần nhớ mã số sinh viên của mình cho kỳ thi."

  • "You can find your university ID on your student card."

    "Bạn có thể tìm thấy mã số sinh viên của bạn trên thẻ sinh viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun university trường đại học
Noun identification sự nhận dạng, giấy tờ tùy thân
Verb identify nhận dạng, xác định
Adjective universal phổ quát, chung cho mọi người
Noun student sinh viên

Synonyms

student id (mã số sinh viên)faculty id (mã số giảng viên)staff id (mã số nhân viên)

Related Words

matriculation number (số báo danh)academic record (hồ sơ học tập)student portal (cổng thông tin sinh viên)

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
universitas
Old French
université
Middle English
universite
Modern English
university

Nguồn gốc từ 'university'

Từ 'university' bắt nguồn từ tiếng Latin 'universitas', có nghĩa là 'toàn bộ', 'một cộng đồng' hoặc 'một tập hợp'. Ban đầu, nó dùng để chỉ một cộng đồng giáo viên và học giả ('universitas magistrorum et scholarium'). Ngày nay, nó là tên gọi chung cho một cơ sở giáo dục đại học.

Chữ viết tắt 'id'

'id' là viết tắt của từ 'identification' (sự nhận dạng) hoặc 'identity' (danh tính). Trong ngữ cảnh 'university id', nó dùng để chỉ một thẻ hoặc tài liệu dùng để xác nhận bạn là sinh viên hoặc nhân viên của trường đại học đó.

Usage Note

Thường được sử dụng để truy cập các dịch vụ của trường đại học, chẳng hạn như thư viện, hệ thống đăng ký và cổng thông tin trực tuyến. Nó tương tự như số chứng minh nhân dân, nhưng chỉ có giá trị trong phạm vi trường đại học.

Prepositions

with for

* **with:** Được sử dụng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc liên kết. Ví dụ: "He accessed the system with his university id."
* **for:** Được sử dụng để chỉ mục đích. Ví dụ: "You need a university id for library access."

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + university id
  • get get a university ID
    (làm/xin thẻ sinh viên)
  • obtain obtain a university ID
    (có được/nhận thẻ sinh viên)
  • show show your university ID
    (xuất trình thẻ sinh viên của bạn)
  • present present your university ID
    (trình thẻ sinh viên của bạn)
  • use use your university ID
    (sử dụng thẻ sinh viên của bạn)
Adjective + university id
  • valid a valid university ID
    (thẻ sinh viên còn hiệu lực)
  • expired an expired university ID
    (thẻ sinh viên hết hạn)
  • digital a digital university ID
    (thẻ sinh viên điện tử)

Idioms

  • university ID card

    Thẻ nhận dạng của trường đại học (thẻ sinh viên/nhân viên)

    "You'll need your university ID card to borrow books from the library."

    (Bạn sẽ cần thẻ sinh viên của mình để mượn sách từ thư viện.)

  • apply for a university ID

    Đăng ký làm/xin thẻ sinh viên/nhân viên trường đại học

    "New students need to apply for a university ID during orientation."

    (Sinh viên mới cần đăng ký làm thẻ sinh viên trong tuần định hướng.)

  • display your university ID

    Trưng/đeo thẻ sinh viên/nhân viên trường đại học của bạn

    "All staff are required to display their university ID while on campus."

    (Tất cả nhân viên được yêu cầu đeo thẻ trường đại học khi ở trong khuôn viên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

university id

Danh từ
Lật mặt

Một mã định danh duy nhất được gán cho sinh viên, giảng viên hoặc nhân viên tại một trường đại học.

"Please provide your university ID to access the online resources."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "university id".

Chìa khóa tiếp cận tiện ích

Thẻ sinh viên đại học (university ID) không chỉ là giấy tờ tùy thân mà còn là chìa khóa giúp sinh viên tiếp cận nhiều tiện ích trong khuôn viên trường như thư viện, phòng gym, phòng thí nghiệm và các khu vực hạn chế khác. Nó là một phần không thể thiếu trong cuộc sống sinh viên.

Giảm giá và ưu đãi

Ở nhiều quốc gia phương Tây, việc xuất trình thẻ sinh viên (university ID) hợp lệ có thể giúp sinh viên nhận được giảm giá đặc biệt cho phương tiện giao thông công cộng, vé xem phim, bảo tàng, cửa hàng sách và nhiều dịch vụ khác, giúp tiết kiệm chi phí đáng kể. Đây là một lợi ích quan trọng của việc là sinh viên.