unknown figure
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An unidentified or mysterious person; a quantity or value whose value is not known.
Vietnamese Meaning
Một người không được xác định hoặc bí ẩn; một số lượng hoặc giá trị mà giá trị của nó chưa được biết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The police are looking for an unknown figure seen near the crime scene."
"Cảnh sát đang tìm kiếm một người không rõ danh tính được nhìn thấy gần hiện trường vụ án."
-
"The painting was attributed to an unknown figure."
"Bức tranh được cho là của một họa sĩ vô danh."
-
"An unknown figure donated a large sum to the charity."
"Một người không rõ danh tính đã quyên góp một số tiền lớn cho tổ chức từ thiện."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | know | Biết, nhận thức |
| Noun | knowledge | Kiến thức, sự hiểu biết |
| Adjective | known | Đã biết, quen thuộc |
| Adjective | unknowable | Không thể biết được |
| Verb | figure (out) | Tìm ra, hiểu ra |
| Adjective | figurative | Mang tính hình tượng, ẩn dụ |
| Noun | figuration | Sự tạo hình, sự biểu thị |
| Verb | disfigure | Làm biến dạng, làm mất vẻ đẹp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ một người mà danh tính chưa được biết hoặc giữ bí mật, hoặc một con số/số liệu chưa được xác định trong một bài toán, thống kê, hoặc báo cáo nào đó. Sự 'unknown' ở đây nhấn mạnh vào sự thiếu thông tin và tính chất bí ẩn/chưa được làm rõ.
Trong ngữ cảnh này, 'unknown figure' chỉ một người không có danh tiếng, một người bình thường hoặc ít được biết đến trong một lĩnh vực cụ thể. Sự 'unknown' ở đây nhấn mạnh vào việc thiếu sự công nhận và nổi tiếng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
mysterious a mysterious unknown figure (một bóng người lạ mặt bí ẩn)
-
shadowy a shadowy unknown figure (một bóng người lạ mặt mờ ảo)
-
tall a tall unknown figure (một người lạ mặt cao lớn)
-
see see an unknown figure (nhìn thấy một người lạ mặt)
-
encounter encounter an unknown figure (tình cờ gặp một người lạ mặt)
-
identify identify an unknown figure (nhận dạng một người lạ mặt)
-
appeared An unknown figure appeared (Một người lạ mặt xuất hiện)
-
approached An unknown figure approached (Một người lạ mặt tiến đến)
-
stood An unknown figure stood (Một người lạ mặt đứng)
Idioms
-
remain an unknown figure
Giữ thân phận vô danh, không được công nhận hoặc biết đến rộng rãi
"Despite his groundbreaking research, he largely remained an unknown figure in the scientific community."
(Mặc dù có nghiên cứu đột phá, ông vẫn phần lớn là một nhân vật vô danh trong cộng đồng khoa học.)
-
emerge as an unknown figure
Xuất hiện/nổi lên với thân phận vô danh hoặc ít được biết đến trước đó
"The artist emerged as an unknown figure, gaining fame quickly after their first exhibition."
(Nghệ sĩ này nổi lên như một nhân vật vô danh, nhanh chóng trở nên nổi tiếng sau triển lãm đầu tiên của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unknown figure
Danh từMột người không được xác định hoặc bí ẩn; một số lượng hoặc giá trị mà giá trị của nó chưa được biết.
"The police are looking for an unknown figure seen near the crime scene."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unknown figure".
