(Top Banner Ad)
unknown figure
B2
Danh từ B2 Chung (có thể xuất hiện trong nhiều lĩnh vực)

unknown figure

UK: /ˌʌnˈnəʊn ˈfɪɡə/ • US: /ˌʌnˈnoʊn ˈfɪɡjər/

Nghĩa tiếng Việt

người vô danh nhân vật bí ẩn người không rõ danh tính số liệu chưa biết
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An unidentified or mysterious person; a quantity or value whose value is not known.

Vietnamese Meaning

Một người không được xác định hoặc bí ẩn; một số lượng hoặc giá trị mà giá trị của nó chưa được biết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police are looking for an unknown figure seen near the crime scene."

    "Cảnh sát đang tìm kiếm một người không rõ danh tính được nhìn thấy gần hiện trường vụ án."

  • "The painting was attributed to an unknown figure."

    "Bức tranh được cho là của một họa sĩ vô danh."

  • "An unknown figure donated a large sum to the charity."

    "Một người không rõ danh tính đã quyên góp một số tiền lớn cho tổ chức từ thiện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb know Biết, nhận thức
Noun knowledge Kiến thức, sự hiểu biết
Adjective known Đã biết, quen thuộc
Adjective unknowable Không thể biết được
Verb figure (out) Tìm ra, hiểu ra
Adjective figurative Mang tính hình tượng, ẩn dụ
Noun figuration Sự tạo hình, sự biểu thị
Verb disfigure Làm biến dạng, làm mất vẻ đẹp

Synonyms

unidentified person (người không xác định)obscure individual (cá nhân ít được biết đến)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (có thể xuất hiện trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Proto-Germanic
*un-
Old English
cnāwan
Proto-Germanic
*knēaną
Latin
fingere
Latin
figura
Old French
figure
Modern English
unknown figure

Nguồn gốc 'unknown figure'

Cụm từ 'unknown figure' được ghép từ 'unknown' (không biết, vô danh) và 'figure' (hình dáng, nhân vật). 'Unknown' bắt nguồn từ tiền tố 'un-' (không) trong tiếng Anh cổ và từ 'cnawan' (biết). 'Figure' lại có gốc từ 'figura' trong tiếng Latin, có nghĩa là hình dáng, được hình thành từ động từ 'fingere' (nặn, định hình). Khi kết hợp, 'unknown figure' chỉ một người hoặc một hình dáng không xác định, không rõ danh tính.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ một người mà danh tính chưa được biết hoặc giữ bí mật, hoặc một con số/số liệu chưa được xác định trong một bài toán, thống kê, hoặc báo cáo nào đó. Sự 'unknown' ở đây nhấn mạnh vào sự thiếu thông tin và tính chất bí ẩn/chưa được làm rõ.
Trong ngữ cảnh này, 'unknown figure' chỉ một người không có danh tiếng, một người bình thường hoặc ít được biết đến trong một lĩnh vực cụ thể. Sự 'unknown' ở đây nhấn mạnh vào việc thiếu sự công nhận và nổi tiếng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unknown figure
  • mysterious a mysterious unknown figure
    (một bóng người lạ mặt bí ẩn)
  • shadowy a shadowy unknown figure
    (một bóng người lạ mặt mờ ảo)
  • tall a tall unknown figure
    (một người lạ mặt cao lớn)
Verb + unknown figure
  • see see an unknown figure
    (nhìn thấy một người lạ mặt)
  • encounter encounter an unknown figure
    (tình cờ gặp một người lạ mặt)
  • identify identify an unknown figure
    (nhận dạng một người lạ mặt)
unknown figure + Verb
  • appeared An unknown figure appeared
    (Một người lạ mặt xuất hiện)
  • approached An unknown figure approached
    (Một người lạ mặt tiến đến)
  • stood An unknown figure stood
    (Một người lạ mặt đứng)

Idioms

  • remain an unknown figure

    Giữ thân phận vô danh, không được công nhận hoặc biết đến rộng rãi

    "Despite his groundbreaking research, he largely remained an unknown figure in the scientific community."

    (Mặc dù có nghiên cứu đột phá, ông vẫn phần lớn là một nhân vật vô danh trong cộng đồng khoa học.)

  • emerge as an unknown figure

    Xuất hiện/nổi lên với thân phận vô danh hoặc ít được biết đến trước đó

    "The artist emerged as an unknown figure, gaining fame quickly after their first exhibition."

    (Nghệ sĩ này nổi lên như một nhân vật vô danh, nhanh chóng trở nên nổi tiếng sau triển lãm đầu tiên của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unknown figure

Danh từ
Lật mặt

Một người không được xác định hoặc bí ẩn; một số lượng hoặc giá trị mà giá trị của nó chưa được biết.

"The police are looking for an unknown figure seen near the crime scene."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unknown figure".

Bí ẩn của người lạ mặt

Trong văn hóa phương Tây, 'unknown figure' thường gợi lên sự bí ẩn, tò mò hoặc đôi khi là sự lo lắng. Hình ảnh một người lạ mặt không rõ danh tính xuất hiện trong đêm tối hoặc nơi hẻo lánh là một mô típ phổ biến trong văn học, phim ảnh kinh dị và truyện trinh thám, tượng trưng cho những gì chưa được khám phá hoặc những mối đe dọa tiềm ẩn.

Ẩn danh trong xã hội hiện đại

Trong các đô thị lớn, việc gặp gỡ những 'unknown figure' là điều thường nhật. Khái niệm về một 'unknown figure' cũng có thể ám chỉ những người hoạt động bí mật, không công khai danh tính vì nhiều lý do, từ bảo vệ sự riêng tư đến thực hiện các mục đích đặc biệt, và đôi khi còn gắn liền với ý nghĩa tiêu cực như một mối đe dọa tiềm tàng hoặc một người lạ đáng ngờ.