(Top Banner Ad)
unlikely partner
B2
Tính từ + Danh từ B2 Kinh doanh, Chính trị, Xã hội

unlikely partner

UK: /ʌnˈlaɪkli ˈpɑːtnər/ • US: /ʌnˈlaɪkli ˈpɑːrtnər/

Nghĩa tiếng Việt

đối tác không ngờ đối tác ít có khả năng đối tác không mấy khả thi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A partner that is not expected or anticipated; a partner that is surprising or seems incompatible.

Vietnamese Meaning

Một đối tác không được mong đợi hoặc dự đoán; một đối tác gây ngạc nhiên hoặc có vẻ không tương thích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The two companies seemed like unlikely partners, but their collaboration proved to be very successful."

    "Hai công ty có vẻ là những đối tác không mấy khả thi, nhưng sự hợp tác của họ đã chứng minh là rất thành công."

  • "In politics, former rivals can become unlikely partners to achieve a common goal."

    "Trong chính trị, các đối thủ trước đây có thể trở thành những đối tác không mấy khả thi để đạt được một mục tiêu chung."

  • "The small business found an unlikely partner in a large corporation, giving them access to resources they never had before."

    "Doanh nghiệp nhỏ tìm thấy một đối tác không mấy khả thi trong một tập đoàn lớn, mang lại cho họ quyền truy cập vào các nguồn lực mà họ chưa từng có trước đây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun partner Đối tác, bạn đồng hành
Noun partnership Mối quan hệ đối tác, sự hợp tác
Verb partner Hợp tác, kết hợp
Adjective likely Có khả năng, có thể xảy ra
Noun likelihood Khả năng, sự có thể xảy ra
Adjective unlikely Khó có khả năng, ít có khả năng xảy ra
Noun unlikelihood Sự khó có khả năng xảy ra, điều không thể xảy ra

Synonyms

unexpected partner (đối tác bất ngờ)improbable ally (đồng minh khó xảy ra)

Antonyms

natural partner (đối tác tự nhiên)obvious ally (đồng minh hiển nhiên)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Old English
lic
Old English
-lice
Old French
parçoner
Middle English
partener
Modern English
unlikely partner

Sự Kết Hợp Bất Ngờ

Cụm từ 'unlikely partner' được ghép từ 'unlikely' (khó có khả năng xảy ra, không ngờ tới) và 'partner' (đối tác, bạn đồng hành). 'Unlikely' bắt nguồn từ các yếu tố tiếng Anh cổ, trong đó 'un-' mang nghĩa phủ định và 'like' có nghĩa 'giống, có thể'. 'Partner' có gốc từ tiếng Pháp cổ 'parçoner', chỉ người chia sẻ. Khi kết hợp, 'unlikely partner' mô tả một đối tác, một người cộng sự hoặc một thành viên trong mối quan hệ mà sự xuất hiện hoặc sự kết hợp của họ gây bất ngờ, khó đoán trước hoặc dường như không phù hợp.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một mối quan hệ hợp tác bất ngờ, có thể do sự khác biệt về mục tiêu, giá trị hoặc hoàn cảnh. Nó mang ý nghĩa rằng sự hợp tác này có thể không phải là lựa chọn hiển nhiên nhất, nhưng vẫn có thể xảy ra hoặc mang lại lợi ích. So sánh với 'expected partner' (đối tác được mong đợi) để thấy rõ sự khác biệt về mặt ý nghĩa.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + (an) unlikely partner
  • find find an unlikely partner
    (tìm được một đối tác không ngờ tới)
  • form form an unlikely partner
    (thiết lập một mối quan hệ đối tác khó tin)
  • team up with team up with an unlikely partner
    (bắt cặp/hợp tác với một đối tác không tưởng)
  • become become an unlikely partner
    (trở thành một đối tác không ngờ)
Noun + of/with (an) unlikely partner
  • alliance an alliance with an unlikely partner
    (một liên minh với một đối tác khó tin)
  • collaboration collaboration with an unlikely partner
    (sự hợp tác với một đối tác không ngờ)

Idioms

  • an unlikely partner in crime

    Một người đồng lõa/đồng hành không ngờ tới (thường ám chỉ việc làm gì đó tinh nghịch hoặc không chính thống nhưng không mang ý xấu, vui vẻ)

    "The quiet librarian and the rebellious teenager became an unlikely partner in crime, planning the school's biggest prank."

    (Cô thủ thư trầm tính và cậu thiếu niên nổi loạn đã trở thành cặp bài trùng không ngờ tới, cùng nhau lên kế hoạch cho trò đùa lớn nhất trường.)

  • to find an unlikely partner

    Tìm thấy một đối tác không ngờ tới

    "In his journey, he managed to find an unlikely partner in a stray dog."

    (Trong hành trình của mình, anh ấy đã tìm thấy một người bạn đồng hành không ngờ tới là một chú chó hoang.)

  • to become an unlikely partner

    Trở thành một đối tác không ngờ tới

    "The two rival companies, facing bankruptcy, decided to become an unlikely partner to survive."

    (Hai công ty đối thủ, đứng trước bờ vực phá sản, đã quyết định trở thành đối tác không ngờ tới để tồn tại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unlikely partner

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một đối tác không được mong đợi hoặc dự đoán; một đối tác gây ngạc nhiên hoặc có vẻ không tương thích.

"The two companies seemed like unlikely partners, but their collaboration proved to be very successful."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unlikely partner".

Những Mối Quan Hệ Bất Ngờ Trong Văn Hóa

Ý tưởng về 'unlikely partner' thường xuất hiện mạnh mẽ trong văn học, điện ảnh và truyền hình. Đây là một mô-típ cốt truyện phổ biến, nơi các nhân vật hoặc thực thể có vẻ không tương thích lại bị buộc phải hợp tác hoặc hình thành mối quan hệ. Điều này tạo ra sự kịch tính, hài hước và thường truyền tải thông điệp về việc vượt qua sự khác biệt, định kiến hoặc tìm thấy điểm chung ở những nơi ít ngờ tới. Ví dụ điển hình là câu chuyện 'Người đẹp và Quái vật' hay các bộ phim hành động mà anh hùng phải bắt tay với một nhân vật phản diện nhỏ để chống lại kẻ thù lớn hơn.

Đối Tác Chiến Lược Không Ngờ Trong Đời Thực

Trong kinh doanh, chính trị hoặc khoa học, cụm từ 'unlikely partner' có thể mô tả các bên (công ty, quốc gia, tổ chức, hoặc thậm chí các loài sinh vật) mà trước đây là đối thủ, có ít điểm chung hoặc thậm chí không thể tồn tại cùng nhau, nhưng lại quyết định hợp tác vì lợi ích chung. Những sự kết hợp này đôi khi tạo ra những kết quả đột phá, sáng tạo hoặc những giải pháp độc đáo mà không ai có thể dự đoán được. Chẳng hạn, một tập đoàn công nghệ lớn có thể hợp tác với một startup nhỏ bé nhưng có ý tưởng đột phá.