unlikely partner
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A partner that is not expected or anticipated; a partner that is surprising or seems incompatible.
Vietnamese Meaning
Một đối tác không được mong đợi hoặc dự đoán; một đối tác gây ngạc nhiên hoặc có vẻ không tương thích.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The two companies seemed like unlikely partners, but their collaboration proved to be very successful."
"Hai công ty có vẻ là những đối tác không mấy khả thi, nhưng sự hợp tác của họ đã chứng minh là rất thành công."
-
"In politics, former rivals can become unlikely partners to achieve a common goal."
"Trong chính trị, các đối thủ trước đây có thể trở thành những đối tác không mấy khả thi để đạt được một mục tiêu chung."
-
"The small business found an unlikely partner in a large corporation, giving them access to resources they never had before."
"Doanh nghiệp nhỏ tìm thấy một đối tác không mấy khả thi trong một tập đoàn lớn, mang lại cho họ quyền truy cập vào các nguồn lực mà họ chưa từng có trước đây."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | partner | Đối tác, bạn đồng hành |
| Noun | partnership | Mối quan hệ đối tác, sự hợp tác |
| Verb | partner | Hợp tác, kết hợp |
| Adjective | likely | Có khả năng, có thể xảy ra |
| Noun | likelihood | Khả năng, sự có thể xảy ra |
| Adjective | unlikely | Khó có khả năng, ít có khả năng xảy ra |
| Noun | unlikelihood | Sự khó có khả năng xảy ra, điều không thể xảy ra |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một mối quan hệ hợp tác bất ngờ, có thể do sự khác biệt về mục tiêu, giá trị hoặc hoàn cảnh. Nó mang ý nghĩa rằng sự hợp tác này có thể không phải là lựa chọn hiển nhiên nhất, nhưng vẫn có thể xảy ra hoặc mang lại lợi ích. So sánh với 'expected partner' (đối tác được mong đợi) để thấy rõ sự khác biệt về mặt ý nghĩa.
Collocations (Từ đi kèm)
-
find find an unlikely partner (tìm được một đối tác không ngờ tới)
-
form form an unlikely partner (thiết lập một mối quan hệ đối tác khó tin)
-
team up with team up with an unlikely partner (bắt cặp/hợp tác với một đối tác không tưởng)
-
become become an unlikely partner (trở thành một đối tác không ngờ)
-
alliance an alliance with an unlikely partner (một liên minh với một đối tác khó tin)
-
collaboration collaboration with an unlikely partner (sự hợp tác với một đối tác không ngờ)
Idioms
-
an unlikely partner in crime
Một người đồng lõa/đồng hành không ngờ tới (thường ám chỉ việc làm gì đó tinh nghịch hoặc không chính thống nhưng không mang ý xấu, vui vẻ)
"The quiet librarian and the rebellious teenager became an unlikely partner in crime, planning the school's biggest prank."
(Cô thủ thư trầm tính và cậu thiếu niên nổi loạn đã trở thành cặp bài trùng không ngờ tới, cùng nhau lên kế hoạch cho trò đùa lớn nhất trường.)
-
to find an unlikely partner
Tìm thấy một đối tác không ngờ tới
"In his journey, he managed to find an unlikely partner in a stray dog."
(Trong hành trình của mình, anh ấy đã tìm thấy một người bạn đồng hành không ngờ tới là một chú chó hoang.)
-
to become an unlikely partner
Trở thành một đối tác không ngờ tới
"The two rival companies, facing bankruptcy, decided to become an unlikely partner to survive."
(Hai công ty đối thủ, đứng trước bờ vực phá sản, đã quyết định trở thành đối tác không ngờ tới để tồn tại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unlikely partner
Tính từ + Danh từMột đối tác không được mong đợi hoặc dự đoán; một đối tác gây ngạc nhiên hoặc có vẻ không tương thích.
"The two companies seemed like unlikely partners, but their collaboration proved to be very successful."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unlikely partner".
