(Top Banner Ad)
natural partner
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Chính trị, Sinh thái học

natural partner

UK: /ˈnætʃrəl ˈpɑːtnər/ • US: /ˈnætʃərəl ˈpɑːrtnər/

Nghĩa tiếng Việt

đối tác tự nhiên đối tác phù hợp đối tác lý tưởng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person, organization, or thing that is ideally suited to work or be associated with another due to shared characteristics, goals, or mutual benefits.

Vietnamese Meaning

Một người, tổ chức hoặc vật phù hợp lý tưởng để làm việc hoặc liên kết với một người, tổ chức hoặc vật khác do có chung các đặc điểm, mục tiêu hoặc lợi ích chung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The two companies are natural partners because they share a similar vision for the future."

    "Hai công ty là đối tác tự nhiên vì họ có chung tầm nhìn về tương lai."

  • "The conservation group is a natural partner for the local community in protecting the environment."

    "Nhóm bảo tồn là một đối tác tự nhiên cho cộng đồng địa phương trong việc bảo vệ môi trường."

  • "Our company views them as a natural partner in expanding our market share."

    "Công ty của chúng tôi xem họ như một đối tác tự nhiên trong việc mở rộng thị phần của chúng tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nature thiên nhiên, bản chất
Adjective natural tự nhiên, bẩm sinh
Adverb naturally một cách tự nhiên
Noun partner đối tác, bạn đời, người cộng sự
Verb partner hợp tác, làm đối tác
Noun partnership quan hệ đối tác, sự hợp tác

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Chính trị, Sinh thái học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
naturalis ('by birth, according to nature')
Old French
naturel
Middle English
naturel
English
natural
Latin
partitio ('division, sharing')
Old French
parçoner (verb, 'to share')
Middle English
partenere ('sharer, associate')
English
partner

Nguồn gốc của “Natural Partner”

Cụm từ 'natural partner' kết hợp hai từ có lịch sử thú vị. 'Natural' (tự nhiên) bắt nguồn từ tiếng Latin 'naturalis', nghĩa là 'theo bản chất' hoặc 'bẩm sinh'. Nó gợi ý một sự phù hợp không cần gượng ép, như thể được định sẵn. 'Partner' (đối tác) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'partitio' (sự chia sẻ) qua tiếng Pháp cổ, ban đầu chỉ người cùng chia sẻ một phần, sau đó phát triển thành người cộng sự hoặc bạn đồng hành. Khi ghép lại, 'natural partner' mô tả một người, tổ chức hoặc vật thể mà bạn có sự tương thích sâu sắc, tự nhiên, và thường là lý tưởng để hợp tác hoặc gắn bó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả mối quan hệ cộng tác có lợi cho cả hai bên. 'Natural' ở đây nhấn mạnh sự phù hợp tự nhiên, dễ dàng, không gượng ép. So với 'strategic partner', 'natural partner' mang tính tương đồng về giá trị và mục tiêu hơn, trong khi 'strategic partner' tập trung vào lợi ích chiến lược rõ ràng.

Prepositions

with for in

* **with:** Mô tả sự hợp tác trực tiếp với đối tượng khác (ví dụ: 'We see them as a natural partner with us in this project').
* **for:** Mô tả sự phù hợp để đạt được mục tiêu cụ thể (ví dụ: 'This technology is a natural partner for our existing product line').
* **in:** Mô tả vai trò trong một lĩnh vực, hoạt động (ví dụ: 'They are a natural partner in developing sustainable solutions').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + natural partner
  • an ideal an ideal natural partner
    (một đối tác tự nhiên lý tưởng)
  • a perfect a perfect natural partner
    (một đối tác tự nhiên hoàn hảo)
  • the obvious the obvious natural partner
    (đối tác tự nhiên rõ ràng)
  • a strong a strong natural partner
    (một đối tác tự nhiên vững mạnh)
Verb + natural partner
  • find find a natural partner
    (tìm được một đối tác tự nhiên)
  • become become a natural partner
    (trở thành đối tác tự nhiên)
  • identify identify a natural partner
    (xác định đối tác tự nhiên)
natural partner + Prepositional Phrase
  • natural partner for natural partner for collaboration
    (đối tác tự nhiên để hợp tác)
  • natural partner in natural partner in business
    (đối tác tự nhiên trong kinh doanh)
  • natural partner with natural partner with shared goals
    (đối tác tự nhiên có chung mục tiêu)

Idioms

  • be a natural partner for someone/something

    là một đối tác tự nhiên, rất phù hợp, hoặc ăn ý một cách tự nhiên với ai/cái gì đó.

    "The two technology companies proved to be a natural partner for innovative projects."

    (Hai công ty công nghệ đã chứng tỏ là một đối tác tự nhiên cho các dự án đổi mới.)

  • find one's natural partner

    tìm được người hoặc đối tác phù hợp một cách tự nhiên (thường dùng trong tình yêu hoặc công việc).

    "After years of searching, she finally found her natural partner in life."

    (Sau nhiều năm tìm kiếm, cuối cùng cô ấy đã tìm được người bạn đời tự nhiên của mình.)

  • form a natural partnership

    hình thành một mối quan hệ đối tác tự nhiên, dựa trên sự tương thích hoặc lợi ích chung có sẵn.

    "Their shared values and market goals allowed them to form a natural partnership."

    (Những giá trị và mục tiêu thị trường chung đã cho phép họ hình thành một mối quan hệ đối tác tự nhiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

natural partner

Danh từ
Lật mặt

Một người, tổ chức hoặc vật phù hợp lý tưởng để làm việc hoặc liên kết với một người, tổ chức hoặc vật khác do có chung các đặc điểm, mục tiêu hoặc lợi ích chung.

"The two companies are natural partners because they share a similar vision for the future."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "natural partner".

Bạn tâm giao (Soulmate)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'natural partner' thường gắn liền với ý tưởng về 'soulmate' (bạn tâm giao) hoặc 'destined partner' (người bạn đời định mệnh) trong các mối quan hệ lãng mạn. Nó gợi lên một sự kết nối sâu sắc, bẩm sinh và dường như không thể thay thế giữa hai người, cho rằng họ được sinh ra để dành cho nhau.

Liên minh chiến lược

Ngoài các mối quan hệ cá nhân, 'natural partner' còn được sử dụng rộng rãi trong kinh doanh và chính trị để mô tả các quốc gia, công ty hoặc tổ chức có chung lợi ích, giá trị hoặc mục tiêu chiến lược. Sự hợp tác giữa họ được coi là 'tự nhiên' vì nó mang lại lợi ích rõ ràng và có sự tương đồng trong cách tiếp cận, giúp mối quan hệ bền vững và hiệu quả hơn.