natural partner
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person, organization, or thing that is ideally suited to work or be associated with another due to shared characteristics, goals, or mutual benefits.
Vietnamese Meaning
Một người, tổ chức hoặc vật phù hợp lý tưởng để làm việc hoặc liên kết với một người, tổ chức hoặc vật khác do có chung các đặc điểm, mục tiêu hoặc lợi ích chung.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The two companies are natural partners because they share a similar vision for the future."
"Hai công ty là đối tác tự nhiên vì họ có chung tầm nhìn về tương lai."
-
"The conservation group is a natural partner for the local community in protecting the environment."
"Nhóm bảo tồn là một đối tác tự nhiên cho cộng đồng địa phương trong việc bảo vệ môi trường."
-
"Our company views them as a natural partner in expanding our market share."
"Công ty của chúng tôi xem họ như một đối tác tự nhiên trong việc mở rộng thị phần của chúng tôi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả mối quan hệ cộng tác có lợi cho cả hai bên. 'Natural' ở đây nhấn mạnh sự phù hợp tự nhiên, dễ dàng, không gượng ép. So với 'strategic partner', 'natural partner' mang tính tương đồng về giá trị và mục tiêu hơn, trong khi 'strategic partner' tập trung vào lợi ích chiến lược rõ ràng.
Prepositions
* **with:** Mô tả sự hợp tác trực tiếp với đối tượng khác (ví dụ: 'We see them as a natural partner with us in this project').
* **for:** Mô tả sự phù hợp để đạt được mục tiêu cụ thể (ví dụ: 'This technology is a natural partner for our existing product line').
* **in:** Mô tả vai trò trong một lĩnh vực, hoạt động (ví dụ: 'They are a natural partner in developing sustainable solutions').
Collocations (Từ đi kèm)
-
an ideal an ideal natural partner (một đối tác tự nhiên lý tưởng)
-
a perfect a perfect natural partner (một đối tác tự nhiên hoàn hảo)
-
the obvious the obvious natural partner (đối tác tự nhiên rõ ràng)
-
a strong a strong natural partner (một đối tác tự nhiên vững mạnh)
-
find find a natural partner (tìm được một đối tác tự nhiên)
-
become become a natural partner (trở thành đối tác tự nhiên)
-
identify identify a natural partner (xác định đối tác tự nhiên)
-
natural partner for natural partner for collaboration (đối tác tự nhiên để hợp tác)
-
natural partner in natural partner in business (đối tác tự nhiên trong kinh doanh)
-
natural partner with natural partner with shared goals (đối tác tự nhiên có chung mục tiêu)
Idioms
-
be a natural partner for someone/something
là một đối tác tự nhiên, rất phù hợp, hoặc ăn ý một cách tự nhiên với ai/cái gì đó.
"The two technology companies proved to be a natural partner for innovative projects."
(Hai công ty công nghệ đã chứng tỏ là một đối tác tự nhiên cho các dự án đổi mới.)
-
find one's natural partner
tìm được người hoặc đối tác phù hợp một cách tự nhiên (thường dùng trong tình yêu hoặc công việc).
"After years of searching, she finally found her natural partner in life."
(Sau nhiều năm tìm kiếm, cuối cùng cô ấy đã tìm được người bạn đời tự nhiên của mình.)
-
form a natural partnership
hình thành một mối quan hệ đối tác tự nhiên, dựa trên sự tương thích hoặc lợi ích chung có sẵn.
"Their shared values and market goals allowed them to form a natural partnership."
(Những giá trị và mục tiêu thị trường chung đã cho phép họ hình thành một mối quan hệ đối tác tự nhiên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
natural partner
Danh từMột người, tổ chức hoặc vật phù hợp lý tưởng để làm việc hoặc liên kết với một người, tổ chức hoặc vật khác do có chung các đặc điểm, mục tiêu hoặc lợi ích chung.
"The two companies are natural partners because they share a similar vision for the future."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "natural partner".
