(Top Banner Ad)
unlimited amount
B1
Cụm danh từ (noun phrase) B1 Tổng quát

unlimited amount

UK: /ʌnˈlɪmɪtɪd əˈmaʊnt/ • US: /ʌnˈlɪmɪtɪd əˈmaʊnt/

Nghĩa tiếng Việt

số lượng không giới hạn vô số lượng lượng không hạn chế không giới hạn số lượng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A quantity without any limit or restriction.

Vietnamese Meaning

Một số lượng không có bất kỳ giới hạn hoặc hạn chế nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The software provides an unlimited amount of storage space."

    "Phần mềm này cung cấp một lượng không gian lưu trữ không giới hạn."

  • "With this plan, you have an unlimited amount of data for streaming."

    "Với gói cước này, bạn có một lượng dữ liệu không giới hạn để xem trực tuyến."

  • "She has an unlimited amount of patience when dealing with children."

    "Cô ấy có một sự kiên nhẫn vô hạn khi đối phó với trẻ em."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun limit giới hạn, hạn mức
Verb limit giới hạn, hạn chế
Adjective limited bị giới hạn, có hạn
Adjective unlimited không giới hạn, vô hạn
Noun limitation sự giới hạn, điều hạn chế
Adjective limitless vô tận, không có giới hạn (thường dùng trong văn học)

Synonyms

infinite quantity (số lượng vô hạn)boundless quantity (số lượng vô bờ bến)limitless quantity (số lượng không giới hạn)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
līmes
Old French
limite
Old English
un-
Latin
ad montem
Old French
amonter
English
unlimited amount

Nguồn gốc của 'Limit'

Từ 'limit' (giới hạn) bắt nguồn từ tiếng Latin 'līmes', có nghĩa là 'ranh giới' hoặc 'biên giới'. Điều này gợi lên hình ảnh một đường kẻ rõ ràng không thể vượt qua, định nghĩa một không gian hoặc một khái niệm.

Nguồn gốc của 'Amount'

Từ 'amount' (số lượng) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ad montem', nghĩa đen là 'lên núi' hoặc 'hướng về đỉnh'. Ban đầu nó chỉ hành động đi lên, sau đó phát triển thành ý nghĩa tổng số đạt được khi đi lên hoặc cộng dồn lại.

Tiền tố 'Un-'

Tiền tố 'un-' có từ tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa phủ định hoặc đảo ngược hành động, tính chất. Khi ghép với 'limited' (bị giới hạn), nó tạo thành 'unlimited' (không giới hạn), biểu thị sự vô hạn hoặc không có ranh giới.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ số lượng, kích thước, hoặc phạm vi không bị giới hạn. Nó mang ý nghĩa của sự dồi dào, vô hạn, hoặc không bị kiểm soát. So sánh với 'limited amount' (số lượng có hạn) để thấy sự khác biệt rõ rệt về ý nghĩa.

Prepositions

of

'Unlimited amount of' được dùng để chỉ một số lượng không giới hạn của một cái gì đó cụ thể. Ví dụ: 'unlimited amount of data', 'unlimited amount of time'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + (an) unlimited amount
  • have have an unlimited amount of resources
    (có một lượng tài nguyên không giới hạn)
  • provide provide an unlimited amount of data
    (cung cấp một lượng dữ liệu không giới hạn)
  • spend spend an unlimited amount of time
    (dành một lượng thời gian không giới hạn)
  • grant grant an unlimited amount of power
    (ban cho một quyền lực không giới hạn)
Prepositional Phrase
  • with with an unlimited amount of patience
    (với một sự kiên nhẫn vô hạn)
  • for for an unlimited amount of time
    (trong một khoảng thời gian không giới hạn)

Idioms

  • have an unlimited amount of (something) at one's disposal

    có một lượng (cái gì đó) không giới hạn để tùy ý sử dụng

    "The artist was given an unlimited amount of paint at their disposal for the mural project."

    (Nghệ sĩ được cấp một lượng sơn không giới hạn để tùy ý sử dụng cho dự án tranh tường.)

  • an unlimited amount of goodwill

    một lượng thiện chí vô hạn

    "Despite some setbacks, the new initiative still enjoys an unlimited amount of goodwill from the public."

    (Mặc dù gặp một số trở ngại, sáng kiến mới vẫn nhận được một lượng thiện chí vô hạn từ công chúng.)

  • spend an unlimited amount of time/money on (something)

    dành vô số thời gian/tiền bạc vào (việc gì đó)

    "She's willing to spend an unlimited amount of time on perfecting her craft."

    (Cô ấy sẵn sàng dành vô số thời gian để hoàn thiện nghề của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unlimited amount

Cụm danh từ (noun phrase)
Lật mặt

Một số lượng không có bất kỳ giới hạn hoặc hạn chế nào.

"The software provides an unlimited amount of storage space."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company offered unlimited vacation time to its employees.
Công ty cung cấp thời gian nghỉ phép không giới hạn cho nhân viên của mình.
Phủ định
There isn't unlimited access to the internet in rural areas.
Không có truy cập internet không giới hạn ở các vùng nông thôn.
Nghi vấn
Is there unlimited potential for growth in the technology sector?
Có tiềm năng tăng trưởng không giới hạn trong lĩnh vực công nghệ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unlimited amount".

Khao khát sự vô hạn trong dịch vụ

Trong xã hội hiện đại, khái niệm 'unlimited amount' thường gắn liền với các dịch vụ tiêu dùng như gói cước điện thoại 'dữ liệu không giới hạn' (unlimited data), lưu trữ đám mây 'không giới hạn' (unlimited cloud storage) hay các dịch vụ giải trí trực tuyến. Điều này phản ánh khao khát của con người về sự tiện lợi và không bị ràng buộc bởi các giới hạn về số lượng hoặc dung lượng.

Ước mơ về nguồn lực vô tận

Về mặt triết học và văn hóa, ý tưởng về 'unlimited amount' chạm đến ước mơ sâu xa của con người về một thế giới không có sự khan hiếm, nơi mọi nguồn lực đều dồi dào. Nó gợi lên hình ảnh về một xã hội lý tưởng (utopia) mà con người không phải lo lắng về việc cạn kiệt tiền bạc, thời gian hay cơ hội, thường xuất hiện trong các câu chuyện thần thoại hoặc khoa học viễn tưởng.