(Top Banner Ad)
unlogged
C1
adjective C1 Môi trường, Lâm nghiệp

unlogged

UK: /ˌʌnˈlɒɡd/ • US: /ˌʌnˈlɔːɡd/

Nghĩa tiếng Việt

chưa khai thác gỗ chưa bị khai thác rừng nguyên sinh rừng chưa khai thác
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Referring to an area of land, especially forest, that has not been subjected to logging or deforestation.

Vietnamese Meaning

Chỉ một khu vực đất, đặc biệt là rừng, chưa bị khai thác gỗ hoặc phá rừng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The research team studied the biodiversity of the unlogged forest."

    "Nhóm nghiên cứu đã nghiên cứu sự đa dạng sinh học của khu rừng chưa bị khai thác."

  • "Protecting unlogged forests is crucial for maintaining ecological balance."

    "Bảo vệ rừng chưa bị khai thác là rất quan trọng để duy trì cân bằng sinh thái."

  • "The government designated the area as an unlogged preserve."

    "Chính phủ đã chỉ định khu vực này là khu bảo tồn chưa bị khai thác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb log ghi chép, ghi lại; đăng nhập
Noun log khúc gỗ; nhật ký; bản ghi
Noun logger người đốn gỗ; thiết bị ghi dữ liệu
Noun logging việc ghi nhật ký; khai thác gỗ (rừng)
Adjective logged đã được ghi lại/đăng nhập; bị đốn gỗ (rừng)
Verb unlog đăng xuất (khỏi hệ thống)
Adjective loggable có thể ghi lại/đăng nhập được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Môi trường, Lâm nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Old Norse
lag (felled tree)
Late 17th Century
log (verb: to record)
Modern English
unlogged

Từ khúc gỗ đến nhật ký

Gốc 'log' ban đầu có nghĩa là khúc gỗ. Sau đó, nó được dùng để chỉ 'nhật ký hàng hải' (logbook) vì các thủy thủ ghi chép thông tin vào những cuốn sổ dày giống khúc gỗ. Từ đó, động từ 'to log' mang nghĩa ghi lại, lưu giữ thông tin hoặc đăng nhập vào một hệ thống.

Tiền tố 'Un-': Nghịch đảo ý nghĩa

Tiền tố 'un-' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa phủ định, đối lập hoặc hoàn tác một hành động. Khi kết hợp với 'logged' (đã được ghi lại/đăng nhập), 'unlogged' có nghĩa là 'chưa được ghi lại', 'chưa đăng nhập' hoặc 'chưa bị khai thác'.

Usage Note

Từ 'unlogged' thường được dùng để nhấn mạnh sự nguyên sơ, chưa bị tác động bởi hoạt động khai thác của con người. Nó mang ý nghĩa bảo tồn và giá trị tự nhiên của khu vực đó. Khác với 'undeveloped', 'unlogged' đặc biệt ám chỉ việc không bị khai thác gỗ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unlogged
  • user an unlogged user
    (người dùng chưa đăng nhập)
  • data unlogged data
    (dữ liệu chưa được ghi lại)
  • file an unlogged file
    (tệp tin chưa được ghi nhật ký)
  • forest an unlogged forest
    (khu rừng chưa bị khai thác)
Verb + unlogged
  • remain remain unlogged
    (vẫn chưa đăng nhập/chưa được ghi lại)
  • go go unlogged
    (không được ghi lại/không đăng nhập)

Idioms

  • remain unlogged

    vẫn chưa đăng nhập hoặc chưa được ghi lại

    "If you don't save your work, it might remain unlogged."

    (Nếu bạn không lưu công việc của mình, nó có thể sẽ không được ghi lại.)

  • go unlogged

    không được ghi lại hoặc không đăng nhập

    "Any activity performed before logging in will go unlogged."

    (Mọi hoạt động thực hiện trước khi đăng nhập sẽ không được ghi lại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unlogged

adjective
Lật mặt

Chỉ một khu vực đất, đặc biệt là rừng, chưa bị khai thác gỗ hoặc phá rừng.

"The research team studied the biodiversity of the unlogged forest."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That forest area is unlogged, isn't it?
Khu vực rừng đó chưa được khai thác, phải không?
Phủ định
This land isn't unlogged anymore, is it?
Vùng đất này không còn là đất chưa khai thác nữa, phải không?
Nghi vấn
The area isn't completely unlogged, is it?
Khu vực này không hoàn toàn chưa được khai thác, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unlogged".

Quyền riêng tư kỹ thuật số và Dữ liệu 'Unlogged'

Trong thời đại kỹ thuật số, việc dữ liệu của người dùng có được 'logged' (ghi lại) hay 'unlogged' (không được ghi lại) có ý nghĩa quan trọng đối với quyền riêng tư. Dữ liệu 'unlogged' thường được coi là bảo vệ quyền riêng tư tốt hơn, vì hoạt động của người dùng không bị theo dõi hay lưu trữ, mặc dù điều này cũng có thể gây khó khăn trong việc điều tra sự cố hoặc khôi phục thông tin.

Rừng nguyên sinh và 'Unlogged Forests'

Thuật ngữ 'unlogged forest' dùng để chỉ những khu rừng chưa từng bị con người khai thác gỗ. Đây là những hệ sinh thái quý giá, thường có đa dạng sinh học cao và đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn môi trường, chống biến đổi khí hậu. Chúng được coi là biểu tượng của thiên nhiên hoang sơ và nguyên vẹn, đại diện cho những nỗ lực bảo vệ môi trường.