unlogged
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Referring to an area of land, especially forest, that has not been subjected to logging or deforestation.
Vietnamese Meaning
Chỉ một khu vực đất, đặc biệt là rừng, chưa bị khai thác gỗ hoặc phá rừng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The research team studied the biodiversity of the unlogged forest."
"Nhóm nghiên cứu đã nghiên cứu sự đa dạng sinh học của khu rừng chưa bị khai thác."
-
"Protecting unlogged forests is crucial for maintaining ecological balance."
"Bảo vệ rừng chưa bị khai thác là rất quan trọng để duy trì cân bằng sinh thái."
-
"The government designated the area as an unlogged preserve."
"Chính phủ đã chỉ định khu vực này là khu bảo tồn chưa bị khai thác."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | log | ghi chép, ghi lại; đăng nhập |
| Noun | log | khúc gỗ; nhật ký; bản ghi |
| Noun | logger | người đốn gỗ; thiết bị ghi dữ liệu |
| Noun | logging | việc ghi nhật ký; khai thác gỗ (rừng) |
| Adjective | logged | đã được ghi lại/đăng nhập; bị đốn gỗ (rừng) |
| Verb | unlog | đăng xuất (khỏi hệ thống) |
| Adjective | loggable | có thể ghi lại/đăng nhập được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unlogged' thường được dùng để nhấn mạnh sự nguyên sơ, chưa bị tác động bởi hoạt động khai thác của con người. Nó mang ý nghĩa bảo tồn và giá trị tự nhiên của khu vực đó. Khác với 'undeveloped', 'unlogged' đặc biệt ám chỉ việc không bị khai thác gỗ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
user an unlogged user (người dùng chưa đăng nhập)
-
data unlogged data (dữ liệu chưa được ghi lại)
-
file an unlogged file (tệp tin chưa được ghi nhật ký)
-
forest an unlogged forest (khu rừng chưa bị khai thác)
-
remain remain unlogged (vẫn chưa đăng nhập/chưa được ghi lại)
-
go go unlogged (không được ghi lại/không đăng nhập)
Idioms
-
remain unlogged
vẫn chưa đăng nhập hoặc chưa được ghi lại
"If you don't save your work, it might remain unlogged."
(Nếu bạn không lưu công việc của mình, nó có thể sẽ không được ghi lại.)
-
go unlogged
không được ghi lại hoặc không đăng nhập
"Any activity performed before logging in will go unlogged."
(Mọi hoạt động thực hiện trước khi đăng nhập sẽ không được ghi lại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unlogged
adjectiveChỉ một khu vực đất, đặc biệt là rừng, chưa bị khai thác gỗ hoặc phá rừng.
"The research team studied the biodiversity of the unlogged forest."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That forest area is unlogged, isn't it? |
Khu vực rừng đó chưa được khai thác, phải không? |
| Phủ định | This land isn't unlogged anymore, is it? |
Vùng đất này không còn là đất chưa khai thác nữa, phải không? |
| Nghi vấn | The area isn't completely unlogged, is it? |
Khu vực này không hoàn toàn chưa được khai thác, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unlogged".
