(Top Banner Ad)
logged
B1
Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn của 'log') B1 Tổng quát (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

logged

UK: /lɒɡd/ • US: /lɔɡd/

Nghĩa tiếng Việt

đã ghi lại đã đăng nhập đã chặt (cây)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past tense and past participle of the verb 'log'. 'Log' has multiple meanings.

Vietnamese Meaning

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ 'log'. 'Log' có nhiều nghĩa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She logged into her email account this morning."

    "Cô ấy đã đăng nhập vào tài khoản email của mình sáng nay."

  • "All transactions were logged for auditing purposes."

    "Tất cả các giao dịch đều được ghi lại cho mục đích kiểm toán."

  • "He logged out of the system before leaving for the day."

    "Anh ấy đã đăng xuất khỏi hệ thống trước khi rời đi trong ngày."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun log khúc gỗ, thân cây; nhật ký, bản ghi
Verb log chặt cây; ghi lại, đăng nhập/xuất
Noun logger người đốn gỗ; thiết bị ghi dữ liệu
Noun logging việc đốn gỗ; việc ghi chép dữ liệu
Adjective logged-in đã đăng nhập (vào hệ thống)
Adjective logged-out đã đăng xuất (khỏi hệ thống)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
logge
English (c. 1300s)
log (noun, piece of wood)
English (c. 1600s)
log (verb, to cut trees)
English (c. 1700s, nautical)
log-book (noun, record of ship's speed/progress)
English (c. 1800s)
log (verb, to record)
Modern English
logged (past tense/participle)

Nguồn gốc 'khúc gỗ'

Từ 'log' ban đầu xuất hiện trong tiếng Anh cổ (Middle English) với nghĩa là một khúc gỗ, một thân cây bị đốn hạ. Người ta tin rằng từ này có thể có nguồn gốc từ các ngôn ngữ Bắc Âu hoặc Hạ Đức, mô tả hình ảnh một vật nặng, chắc chắn. Khi một cây bị chặt, nó trở thành một 'log'.

Nguồn gốc 'ghi chép'

Nghĩa 'ghi chép' của 'log' có nguồn gốc thú vị từ hàng hải. Thủy thủ dùng một khúc gỗ (log) gắn dây để đo tốc độ tàu. Các số liệu này được ghi vào một cuốn 'log-book' (sổ nhật ký). Dần dần, 'log' trở thành một động từ có nghĩa là 'ghi lại' thông tin hoặc sự kiện, đặc biệt là trong một cuốn sổ hoặc hệ thống.

Usage Note

Tùy thuộc vào nghĩa của 'log' được sử dụng mà 'logged' mang ý nghĩa khác nhau. Cần xem xét ngữ cảnh cụ thể để xác định nghĩa chính xác. Các nghĩa phổ biến của 'log' bao gồm ghi chép, đăng nhập, hoặc chặt cây.

Prepositions

into in on

Các giới từ này thường đi kèm với nghĩa 'đăng nhập' hoặc 'ghi lại'.
- `logged into`: Đã đăng nhập vào (một hệ thống, tài khoản).
- `logged in`: Tương tự như 'logged into', nhấn mạnh trạng thái đã đăng nhập.
- `logged on`: Tương tự như 'logged into', đôi khi được dùng thay thế.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng thái Đăng nhập/Xuất (Công nghệ)
  • in logged in
    (đã đăng nhập (vào một tài khoản/hệ thống))
  • out logged out
    (đã đăng xuất (khỏi một tài khoản/hệ thống))
  • successfully successfully logged in
    (đăng nhập thành công)
Ghi chép & Dữ liệu
  • data logged data
    (dữ liệu đã được ghi lại)
  • hours logged hours
    (số giờ đã được ghi nhận/làm việc)
  • activity logged activity
    (hoạt động đã được ghi lại)

Idioms

  • be logged in

    đang đăng nhập vào một hệ thống hoặc tài khoản

    "I can't access my email because I'm not logged in."

    (Tôi không thể truy cập email vì tôi chưa đăng nhập.)

  • be logged out

    đã đăng xuất khỏi một hệ thống hoặc tài khoản

    "Make sure you are logged out before leaving the computer."

    (Hãy đảm bảo bạn đã đăng xuất trước khi rời máy tính.)

  • have [X hours/time] logged

    có [số giờ/thời gian] đã được ghi nhận hoặc tích lũy

    "The pilot has over 10,000 flight hours logged."

    (Phi công đó đã có hơn 10.000 giờ bay được ghi nhận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

logged

Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn của 'log')
Lật mặt

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ 'log'. 'Log' có nhiều nghĩa.

"She logged into her email account this morning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The system will log all user activities for security purposes.
Hệ thống sẽ ghi lại tất cả các hoạt động của người dùng vì mục đích bảo mật.
Phủ định
They are not going to log the incident because it was minor.
Họ sẽ không ghi lại sự cố vì nó không đáng kể.
Nghi vấn
Will you log into the server later tonight?
Bạn sẽ đăng nhập vào máy chủ tối nay chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "logged".

Dấu chân kỹ thuật số và Quyền riêng tư

Trong kỷ nguyên số, từ 'logged' thường ám chỉ việc mọi hoạt động trực tuyến của chúng ta (truy cập trang web, tìm kiếm, mua sắm) đều được ghi lại. Điều này liên quan mật thiết đến các vấn đề về quyền riêng tư dữ liệu, an ninh mạng và 'dấu chân kỹ thuật số' mà mỗi người để lại trên internet.

Ngành khai thác gỗ và Môi trường

Trước khi có nghĩa 'ghi chép', 'logged' liên quan đến việc đốn cây. Ngành khai thác gỗ ('logging industry') có vai trò lịch sử quan trọng trong việc cung cấp nguyên liệu nhưng cũng gây ra những tranh cãi lớn về tác động môi trường, nạn phá rừng và biến đổi khí hậu trên toàn cầu.