logged
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ 'log'. 'Log' có nhiều nghĩa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She logged into her email account this morning."
"Cô ấy đã đăng nhập vào tài khoản email của mình sáng nay."
-
"All transactions were logged for auditing purposes."
"Tất cả các giao dịch đều được ghi lại cho mục đích kiểm toán."
-
"He logged out of the system before leaving for the day."
"Anh ấy đã đăng xuất khỏi hệ thống trước khi rời đi trong ngày."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tùy thuộc vào nghĩa của 'log' được sử dụng mà 'logged' mang ý nghĩa khác nhau. Cần xem xét ngữ cảnh cụ thể để xác định nghĩa chính xác. Các nghĩa phổ biến của 'log' bao gồm ghi chép, đăng nhập, hoặc chặt cây.
Prepositions
Các giới từ này thường đi kèm với nghĩa 'đăng nhập' hoặc 'ghi lại'.
- `logged into`: Đã đăng nhập vào (một hệ thống, tài khoản).
- `logged in`: Tương tự như 'logged into', nhấn mạnh trạng thái đã đăng nhập.
- `logged on`: Tương tự như 'logged into', đôi khi được dùng thay thế.
Collocations (Từ đi kèm)
-
in logged in (đã đăng nhập (vào một tài khoản/hệ thống))
-
out logged out (đã đăng xuất (khỏi một tài khoản/hệ thống))
-
successfully successfully logged in (đăng nhập thành công)
-
data logged data (dữ liệu đã được ghi lại)
-
hours logged hours (số giờ đã được ghi nhận/làm việc)
-
activity logged activity (hoạt động đã được ghi lại)
Idioms
-
be logged in
đang đăng nhập vào một hệ thống hoặc tài khoản
"I can't access my email because I'm not logged in."
(Tôi không thể truy cập email vì tôi chưa đăng nhập.)
-
be logged out
đã đăng xuất khỏi một hệ thống hoặc tài khoản
"Make sure you are logged out before leaving the computer."
(Hãy đảm bảo bạn đã đăng xuất trước khi rời máy tính.)
-
have [X hours/time] logged
có [số giờ/thời gian] đã được ghi nhận hoặc tích lũy
"The pilot has over 10,000 flight hours logged."
(Phi công đó đã có hơn 10.000 giờ bay được ghi nhận.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
logged
Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn của 'log')Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ 'log'. 'Log' có nhiều nghĩa.
"She logged into her email account this morning."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The system will log all user activities for security purposes. |
Hệ thống sẽ ghi lại tất cả các hoạt động của người dùng vì mục đích bảo mật. |
| Phủ định | They are not going to log the incident because it was minor. |
Họ sẽ không ghi lại sự cố vì nó không đáng kể. |
| Nghi vấn | Will you log into the server later tonight? |
Bạn sẽ đăng nhập vào máy chủ tối nay chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "logged".
