(Top Banner Ad)
unmixed wine
B2
Tính từ B2 Đồ uống/Ẩm thực

unmixed wine

UK: /ˌʌnˈmɪkst waɪn/ • US: /ˌʌnˈmɪkst waɪn/

Nghĩa tiếng Việt

rượu vang nguyên chất rượu không pha rượu thuần khiết
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Wine that has not been diluted or blended with other substances; pure wine.

Vietnamese Meaning

Rượu chưa pha loãng hoặc trộn lẫn với các chất khác; rượu nguyên chất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The priest offered unmixed wine during the ceremony."

    "Vị linh mục dâng rượu vang nguyên chất trong buổi lễ."

  • "He preferred the unmixed wine, believing it had a richer flavor."

    "Anh ấy thích rượu vang nguyên chất hơn, vì tin rằng nó có hương vị đậm đà hơn."

  • "The label stated that the bottle contained only unmixed wine from a single vineyard."

    "Nhãn ghi rõ rằng chai này chỉ chứa rượu vang nguyên chất từ một vườn nho duy nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb mix trộn, pha
Noun mix sự pha trộn, hỗn hợp
Adjective mixed đã trộn, hỗn hợp
Noun mixer máy trộn, đồ uống để pha rượu
Noun wine rượu vang
Noun winery nhà máy sản xuất rượu vang
Noun winemaker người làm rượu vang

Synonyms

pure wine (rượu nguyên chất)undiluted wine (rượu không pha loãng)

Antonyms

mixed wine (rượu pha)diluted wine (rượu pha loãng)

Related Words

Subject Area

Đồ uống/Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*n̥-
Proto-Germanic
*un-
Old English
un-
Proto-Indo-European
*me(i)g-
Proto-Germanic
*miskijan
Old English
miscian
Middle English
mixen
Proto-Indo-European
*weih₁-
Latin
vinum
Old English
win
English
unmixed wine

Nguồn gốc 'un-' và 'mix'

Phần 'un-' trong 'unmixed' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, mang nghĩa phủ định 'không'. Động từ 'mix' (trộn) lại đến từ tiếng Latin và tiếng Đức cổ, mô tả hành động kết hợp các thứ lại với nhau. Khi ghép lại, 'unmixed' có nghĩa là 'không bị pha trộn'.

Nguồn gốc của 'wine'

Từ 'wine' (rượu vang) đã có mặt trong tiếng Anh cổ ('win'), bắt nguồn từ tiếng Latin 'vinum'. Từ này liên quan đến cây nho và sản phẩm của nó, đã được sử dụng từ thời cổ đại.

Usage Note

Cụm từ 'unmixed wine' nhấn mạnh tính chất nguyên chất, không bị can thiệp bởi các thành phần khác. Nó thường được sử dụng để chỉ rượu vang chất lượng cao, hoặc trong các ngữ cảnh mang tính nghi lễ, tôn giáo, hoặc để nhấn mạnh sự thật thà, không gian dối. Trái ngược với rượu vang đã pha trộn (blended wine) hoặc pha loãng (diluted wine).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unmixed wine
  • pure pure unmixed wine
    (rượu vang nguyên chất tinh khiết)
  • sacred sacred unmixed wine
    (rượu vang nguyên chất linh thiêng (dùng trong nghi lễ))
Verb + unmixed wine
  • drink drink unmixed wine
    (uống rượu vang nguyên chất)
  • pour pour unmixed wine
    (rót rượu vang nguyên chất)
  • offer offer unmixed wine
    (dâng rượu vang nguyên chất (trong nghi lễ))
Noun + unmixed wine
  • a chalice of a chalice of unmixed wine
    (một chén rượu vang nguyên chất (thường dùng trong nghi lễ))

Idioms

  • The cup of unmixed wine

    Chén rượu vang nguyên chất (ngụ ý một trải nghiệm, cảm xúc thuần khiết, không pha tạp, thường là mãnh liệt hoặc đau khổ)

    "She tasted the cup of unmixed sorrow after losing everything."

    (Cô ấy nếm trải chén sầu không pha tạp sau khi mất tất cả.)

  • To drink the unmixed wine of [emotion/experience]

    Uống cạn chén rượu nguyên chất của [cảm xúc/trải nghiệm] (ngụ ý trải nghiệm điều gì đó một cách trọn vẹn, không bị suy giảm hoặc pha loãng)

    "He had to drink the unmixed wine of defeat."

    (Anh ấy phải uống cạn chén rượu thất bại thuần khiết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unmixed wine

Tính từ
Lật mặt

Rượu chưa pha loãng hoặc trộn lẫn với các chất khác; rượu nguyên chất.

"The priest offered unmixed wine during the ceremony."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unmixed wine".

Thực hành pha loãng rượu thời cổ đại

Trong các nền văn minh Hy Lạp và La Mã cổ đại, việc pha loãng rượu vang với nước là một tập tục rất phổ biến và được coi là văn minh. Uống 'rượu vang nguyên chất' (unmixed wine) thường bị xem là dấu hiệu của sự thiếu kiềm chế hoặc là hành vi của những người dã man.

Ý nghĩa trong nghi lễ tôn giáo

Trong nhiều giáo phái Kitô giáo, 'rượu vang nguyên chất' (unmixed wine) có ý nghĩa đặc biệt trong Bí tích Thánh Thể (Eucharist). Tùy thuộc vào truyền thống, một số giáo phái yêu cầu rượu vang nguyên chất không pha nước để tượng trưng cho máu tinh khiết của Chúa Kitô, trong khi các giáo phái khác lại pha một chút nước để tượng trưng cho máu và nước chảy ra từ cạnh sườn của Người.