unnecessary resource
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A resource that is not needed or required.
Vietnamese Meaning
Một nguồn lực không cần thiết hoặc không được yêu cầu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Buying that software was an unnecessary resource because we already had a similar program."
"Việc mua phần mềm đó là một nguồn lực không cần thiết vì chúng tôi đã có một chương trình tương tự."
-
"The extra server was an unnecessary resource, as it remained idle most of the time."
"Máy chủ phụ là một nguồn lực không cần thiết, vì nó hầu như luôn ở trạng thái nhàn rỗi."
-
"Identifying and eliminating unnecessary resources can save the company a lot of money."
"Xác định và loại bỏ các nguồn lực không cần thiết có thể giúp công ty tiết kiệm rất nhiều tiền."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | necessity | sự cần thiết, nhu cầu thiết yếu |
| Adjective | necessary | cần thiết, thiết yếu |
| Adverb | unnecessarily | một cách không cần thiết, vô ích |
| Noun | resource | nguồn lực, tài nguyên |
| Noun | resourcefulness | sự tháo vát, sự nhiều tài nguyên |
| Adjective | resourceful | tháo vát, có nhiều nguồn lực |
| Verb | resource | cung cấp nguồn lực, cấp vốn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này ám chỉ một nguồn lực đang được sử dụng hoặc xem xét sử dụng, nhưng thực tế nó không cần thiết cho mục đích hiện tại. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, cho thấy sự lãng phí hoặc sử dụng không hiệu quả. So sánh với 'redundant resource' (nguồn lực dư thừa), 'unnecessary' nhấn mạnh tính không cần thiết ngay từ đầu, trong khi 'redundant' ngụ ý nguồn lực đó có thể đã từng cần thiết nhưng không còn nữa. 'Superfluous resource' cũng tương tự, nhưng thường mang sắc thái trang trọng hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
waste waste an unnecessary resource (lãng phí một nguồn lực không cần thiết)
-
eliminate eliminate unnecessary resources (loại bỏ các nguồn lực không cần thiết)
-
reduce reduce unnecessary resources (giảm bớt các nguồn lực không cần thiết)
-
avoid avoid unnecessary resources (tránh các nguồn lực không cần thiết)
-
costly costly unnecessary resource (nguồn lực không cần thiết gây tốn kém)
-
significant significant unnecessary resource (nguồn lực không cần thiết đáng kể)
-
vast vast unnecessary resource (nguồn lực không cần thiết khổng lồ)
-
management management of unnecessary resources (quản lý các nguồn lực không cần thiết)
-
allocation allocation of unnecessary resource (phân bổ nguồn lực không cần thiết (thường là sai))
-
identification identification of unnecessary resources (xác định các nguồn lực không cần thiết)
Idioms
-
Reinventing the wheel
Lãng phí thời gian và nguồn lực để tạo ra hoặc tìm ra một thứ gì đó đã có sẵn hoặc đã được giải quyết.
"We don't need to reinvent the wheel; let's use the existing software solution."
(Chúng ta không cần thiết phải 'phát minh lại bánh xe'; hãy sử dụng giải pháp phần mềm hiện có.)
-
Throw good money after bad
Tiếp tục đầu tư hoặc chi tiêu tiền bạc/nguồn lực vào một thứ gì đó đã thất bại hoặc không có khả năng thành công, khiến khoản đầu tư đó trở nên không cần thiết và vô ích.
"They kept investing in the failing project, essentially throwing good money after bad."
(Họ cứ tiếp tục đầu tư vào dự án thất bại đó, về cơ bản là 'ném tiền qua cửa sổ'.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unnecessary resource
Tính từ (Adjective) + Danh từ (Noun)Một nguồn lực không cần thiết hoặc không được yêu cầu.
"Buying that software was an unnecessary resource because we already had a similar program."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company wasted unnecessary resources on the failed project. |
Công ty đã lãng phí những nguồn lực không cần thiết vào dự án thất bại. |
| Phủ định | The department did not approve the purchase of unnecessary resources. |
Bộ phận này đã không phê duyệt việc mua các nguồn lực không cần thiết. |
| Nghi vấn | Did the manager authorize the use of unnecessary resources? |
Người quản lý có cho phép sử dụng các nguồn lực không cần thiết không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unnecessary resource".
