(Top Banner Ad)
unnecessary resource
B2
Tính từ (Adjective) + Danh từ (Noun) B2 Quản lý, Kinh tế, Công nghệ thông tin

unnecessary resource

UK: /ˌʌnˈnesəsəri rɪˈsɔːs/ • US: /ˌʌnˈnesəseri ˈriːsɔːrs/

Nghĩa tiếng Việt

nguồn lực không cần thiết tài nguyên không cần thiết nguồn lực lãng phí
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A resource that is not needed or required.

Vietnamese Meaning

Một nguồn lực không cần thiết hoặc không được yêu cầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Buying that software was an unnecessary resource because we already had a similar program."

    "Việc mua phần mềm đó là một nguồn lực không cần thiết vì chúng tôi đã có một chương trình tương tự."

  • "The extra server was an unnecessary resource, as it remained idle most of the time."

    "Máy chủ phụ là một nguồn lực không cần thiết, vì nó hầu như luôn ở trạng thái nhàn rỗi."

  • "Identifying and eliminating unnecessary resources can save the company a lot of money."

    "Xác định và loại bỏ các nguồn lực không cần thiết có thể giúp công ty tiết kiệm rất nhiều tiền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun necessity sự cần thiết, nhu cầu thiết yếu
Adjective necessary cần thiết, thiết yếu
Adverb unnecessarily một cách không cần thiết, vô ích
Noun resource nguồn lực, tài nguyên
Noun resourcefulness sự tháo vát, sự nhiều tài nguyên
Adjective resourceful tháo vát, có nhiều nguồn lực
Verb resource cung cấp nguồn lực, cấp vốn

Synonyms

redundant resource (nguồn lực dư thừa)superfluous resource (nguồn lực thừa thãi)unneeded resource (nguồn lực không cần đến)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý, Kinh tế, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
necesse
Latin
necessarius
Old French
necessaire
English
necessary
Old English
un-
English
unnecessary
Latin
resurgere
Old French
resourse
English
resource

Nguồn gốc của 'Unnecessary'

Từ 'unnecessary' được ghép từ tiền tố 'un-' (tiếng Anh cổ, nghĩa là 'không') và 'necessary'. Từ 'necessary' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'necessarius' (không thể tránh khỏi, không thể thiếu), bản thân nó lại từ 'necesse' (không thể tránh khỏi). 'Necesse' là sự kết hợp của 'ne-' (không) và 'cedere' (nhượng bộ, nhường đường). Vì vậy, 'necessary' ban đầu mang ý nghĩa 'không thể nhường bước' hay 'không thể tránh khỏi', và 'unnecessary' là điều 'có thể tránh khỏi' hoặc 'không cần thiết'.

Nguồn gốc của 'Resource'

Từ 'resource' đến từ tiếng Pháp cổ 'resourse', có nghĩa là 'sự trỗi dậy, sự phục hồi, nguồn cung cấp'. Gốc của nó là từ tiếng Latin 'resurgere', nghĩa là 'trỗi dậy trở lại' hoặc 'hồi sinh'. Từ này được tạo thành từ tiền tố 're-' (lặp lại, trở lại) và 'surgere' (nổi lên, trỗi dậy). Do đó, 'resource' ban đầu mang ý nghĩa là một nguồn 'có thể trỗi dậy' hoặc 'một giải pháp để phục hồi'.

Usage Note

Cụm từ này ám chỉ một nguồn lực đang được sử dụng hoặc xem xét sử dụng, nhưng thực tế nó không cần thiết cho mục đích hiện tại. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, cho thấy sự lãng phí hoặc sử dụng không hiệu quả. So sánh với 'redundant resource' (nguồn lực dư thừa), 'unnecessary' nhấn mạnh tính không cần thiết ngay từ đầu, trong khi 'redundant' ngụ ý nguồn lực đó có thể đã từng cần thiết nhưng không còn nữa. 'Superfluous resource' cũng tương tự, nhưng thường mang sắc thái trang trọng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + unnecessary resource
  • waste waste an unnecessary resource
    (lãng phí một nguồn lực không cần thiết)
  • eliminate eliminate unnecessary resources
    (loại bỏ các nguồn lực không cần thiết)
  • reduce reduce unnecessary resources
    (giảm bớt các nguồn lực không cần thiết)
  • avoid avoid unnecessary resources
    (tránh các nguồn lực không cần thiết)
Adjective + unnecessary resource
  • costly costly unnecessary resource
    (nguồn lực không cần thiết gây tốn kém)
  • significant significant unnecessary resource
    (nguồn lực không cần thiết đáng kể)
  • vast vast unnecessary resource
    (nguồn lực không cần thiết khổng lồ)
Noun + of unnecessary resource
  • management management of unnecessary resources
    (quản lý các nguồn lực không cần thiết)
  • allocation allocation of unnecessary resource
    (phân bổ nguồn lực không cần thiết (thường là sai))
  • identification identification of unnecessary resources
    (xác định các nguồn lực không cần thiết)

Idioms

  • Reinventing the wheel

    Lãng phí thời gian và nguồn lực để tạo ra hoặc tìm ra một thứ gì đó đã có sẵn hoặc đã được giải quyết.

    "We don't need to reinvent the wheel; let's use the existing software solution."

    (Chúng ta không cần thiết phải 'phát minh lại bánh xe'; hãy sử dụng giải pháp phần mềm hiện có.)

  • Throw good money after bad

    Tiếp tục đầu tư hoặc chi tiêu tiền bạc/nguồn lực vào một thứ gì đó đã thất bại hoặc không có khả năng thành công, khiến khoản đầu tư đó trở nên không cần thiết và vô ích.

    "They kept investing in the failing project, essentially throwing good money after bad."

    (Họ cứ tiếp tục đầu tư vào dự án thất bại đó, về cơ bản là 'ném tiền qua cửa sổ'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unnecessary resource

Tính từ (Adjective) + Danh từ (Noun)
Lật mặt

Một nguồn lực không cần thiết hoặc không được yêu cầu.

"Buying that software was an unnecessary resource because we already had a similar program."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company wasted unnecessary resources on the failed project.
Công ty đã lãng phí những nguồn lực không cần thiết vào dự án thất bại.
Phủ định
The department did not approve the purchase of unnecessary resources.
Bộ phận này đã không phê duyệt việc mua các nguồn lực không cần thiết.
Nghi vấn
Did the manager authorize the use of unnecessary resources?
Người quản lý có cho phép sử dụng các nguồn lực không cần thiết không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unnecessary resource".

Triết lý Lean và Loại bỏ Lãng phí

Trong quản lý và sản xuất, đặc biệt là theo triết lý 'Lean' (Tinh gọn) của Nhật Bản, việc xác định và loại bỏ 'muda' (lãng phí) là trọng tâm. 'Unnecessary resource' (nguồn lực không cần thiết) chính là một dạng lãng phí lớn, có thể bao gồm hàng tồn kho quá mức, sản xuất thừa, thời gian chờ đợi, di chuyển không cần thiết, hoặc nhân công dư thừa. Việc loại bỏ các nguồn lực không cần thiết này giúp tăng hiệu quả, giảm chi phí và nâng cao chất lượng.

Phong trào Sống tối giản và Bền vững

Trong bối cảnh văn hóa hiện đại, phong trào sống tối giản (Minimalism) và phát triển bền vững (Sustainability) ngày càng phổ biến. Cả hai đều khuyến khích con người xem xét lại nhu cầu tiêu thụ và sử dụng tài nguyên của mình. Việc sở hữu hay tích trữ 'unnecessary resource' (tài sản không cần thiết) bị coi là lãng phí, gây hại cho môi trường và giảm chất lượng cuộc sống. Thay vào đó, tập trung vào những gì thực sự mang lại giá trị và cần thiết để giảm bớt gánh nặng cho cả cá nhân và hành tinh.