(Top Banner Ad)
redundant resource
C1
Tính từ C1 Kinh tế, Quản lý dự án, Công nghệ thông tin

redundant resource

UK: /rɪˈdʌndənt rɪˈsɔːs/ • US: /rɪˈdʌndənt riːˈsɔːrs/

Nghĩa tiếng Việt

nguồn lực dư thừa nguồn lực không cần thiết nguồn lực lãng phí
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not or no longer needed or useful; superfluous.

Vietnamese Meaning

Không còn cần thiết hoặc hữu ích; thừa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company decided to eliminate redundant positions to reduce costs."

    "Công ty quyết định loại bỏ các vị trí dư thừa để giảm chi phí."

  • "The old equipment became a redundant resource after the purchase of new machinery."

    "Các thiết bị cũ đã trở thành một nguồn lực dư thừa sau khi mua máy móc mới."

  • "Eliminating redundant resources helped the company improve its efficiency."

    "Việc loại bỏ các nguồn lực dư thừa đã giúp công ty cải thiện hiệu quả hoạt động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun redundancy sự dư thừa, sự không cần thiết; sự sa thải (trong bối cảnh nhân sự)
Adverb redundantly một cách dư thừa, không cần thiết
Adjective resourceful tháo vát, nhiều sáng kiến, giỏi xoay sở
Noun resourcefulness sự tháo vát, khả năng xoay sở
Noun resourcing sự cấp phát/tìm kiếm nguồn lực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản lý dự án, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
redundare
Old French
redondant
English
redundant
Old French
resourse
English
resource

Nguồn gốc 'Redundant': Sự tràn đầy

Từ 'redundant' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'redundare', nghĩa là 'tràn ra, chảy qua, tuôn trào'. Điều này ban đầu gợi lên ý tưởng về một thứ gì đó vượt quá mức cần thiết, thừa thãi, như nước tràn bờ. Về sau, nó phát triển nghĩa là không cần thiết hoặc có tính dự phòng.

Nguồn gốc 'Resource': Sự trỗi dậy

Từ 'resource' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'resourse', có nghĩa là 'sự trỗi dậy, sự cứu trợ, nguồn cung cấp'. Nó gắn liền với ý tưởng về một nơi để tìm kiếm sự giúp đỡ hoặc nguồn lực khi cần thiết, như sự sống phục hồi sau một khó khăn.

Sự kết hợp: Nguồn lực dự phòng

Khi 'redundant' và 'resource' kết hợp, chúng tạo thành 'redundant resource', mô tả một nguồn lực được thiết kế để dự phòng hoặc tồn tại nhiều hơn mức cần thiết cho hoạt động bình thường. Trong kỹ thuật và kinh doanh, đây thường là một nguồn lực bổ sung được giữ lại để đảm bảo tính liên tục và độ tin cậy khi có sự cố.

Usage Note

Từ 'redundant' mang nghĩa là thừa thãi, không cần thiết do đã có những cái khác đáp ứng đủ nhu cầu. Trong ngữ cảnh 'redundant resource', nó nhấn mạnh sự tồn tại của nguồn lực không đóng góp thêm giá trị hoặc có thể bị loại bỏ mà không ảnh hưởng đến hiệu suất tổng thể. So sánh với 'excessive' (quá mức), 'superfluous' (dư thừa), 'unnecessary' (không cần thiết). 'Redundant' thường ám chỉ sự thừa thãi có hệ thống hoặc theo kế hoạch, ví dụ như trong các hệ thống dự phòng.
Trong ngữ cảnh 'redundant resource', 'resource' thường được hiểu là nguồn lực con người (ví dụ: nhân viên), tài chính, hoặc vật chất. Khi kết hợp với 'redundant', nó chỉ một nguồn lực không còn cần thiết hoặc không đóng góp nhiều vào hoạt động chung.

Prepositions

to for

'Redundant to': Thường dùng để chỉ cái gì đó thừa thãi so với một cái gì đó khác. Ví dụ: 'The extra backup system is redundant to the main system.' (Hệ thống sao lưu bổ sung là thừa so với hệ thống chính).
'Redundant for': Ít phổ biến hơn, có thể dùng để chỉ mục đích hoặc đối tượng mà cái gì đó là thừa thãi. Ví dụ: 'This feature is redundant for the basic user.' (Tính năng này là thừa đối với người dùng cơ bản).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + redundant resource
  • create create redundant resources
    (tạo ra các nguồn lực dự phòng/dư thừa)
  • deploy deploy redundant resources
    (triển khai các nguồn lực dự phòng)
  • maintain maintain redundant resources
    (duy trì các nguồn lực dự phòng)
  • eliminate eliminate redundant resources
    (loại bỏ các nguồn lực dư thừa/không cần thiết)
  • utilize utilize redundant resources
    (tận dụng các nguồn lực dự phòng/dư thừa)
Adjective + redundant resource
  • additional additional redundant resources
    (các nguồn lực dự phòng bổ sung)
  • critical critical redundant resources
    (các nguồn lực dự phòng thiết yếu)
Noun + redundant resource
  • system's system's redundant resources
    (các nguồn lực dự phòng của hệ thống)
  • network network redundant resources
    (các nguồn lực dự phòng mạng)

Idioms

  • deploy redundant resources

    triển khai các nguồn lực dự phòng (để đảm bảo tính liên tục và độ tin cậy)

    "To ensure continuous operation, we must deploy redundant resources across our servers."

    (Để đảm bảo hoạt động liên tục, chúng ta phải triển khai các nguồn lực dự phòng trên khắp các máy chủ của mình.)

  • manage redundant resources

    quản lý các nguồn lực dự phòng/dư thừa (để tối ưu hóa chi phí và hiệu quả)

    "Effective IT departments actively manage redundant resources to optimize costs and system performance."

    (Các bộ phận IT hiệu quả tích cực quản lý các nguồn lực dự phòng để tối ưu hóa chi phí và hiệu suất hệ thống.)

  • have redundant resources in place

    có sẵn các nguồn lực dự phòng (để đối phó với sự cố hoặc rủi ro)

    "It's crucial to have redundant resources in place for disaster recovery planning."

    (Điều quan trọng là phải có sẵn các nguồn lực dự phòng trong kế hoạch phục hồi sau thảm họa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

redundant resource

Tính từ
Lật mặt

Không còn cần thiết hoặc hữu ích; thừa.

"The company decided to eliminate redundant positions to reduce costs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had a redundant resource available, we could reallocate funds to other crucial projects.
Nếu chúng ta có một nguồn lực dự phòng, chúng ta có thể tái phân bổ ngân sách cho các dự án quan trọng khác.
Phủ định
If the project weren't using a redundant resource, it wouldn't face the risk of cost overruns.
Nếu dự án không sử dụng một nguồn lực dư thừa, nó sẽ không phải đối mặt với rủi ro vượt quá chi phí.
Nghi vấn
Could we save more money if the company had a redundant resource to use more efficiently?
Chúng ta có thể tiết kiệm được nhiều tiền hơn không nếu công ty có một nguồn lực dự phòng để sử dụng hiệu quả hơn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "redundant resource".

Tầm quan trọng trong Công nghệ và Kỹ thuật

Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, mạng máy tính và kỹ thuật, 'redundant resource' là yếu tố then chốt để đảm bảo độ tin cậy và khả năng hoạt động liên tục của hệ thống. Ví dụ, máy chủ dự phòng, nguồn điện kép hoặc kết nối mạng dự phòng giúp hệ thống không bị gián đoạn ngay cả khi một thành phần gặp sự cố, tránh mất dữ liệu và thời gian chết không mong muốn.

Sự cân bằng giữa Hiệu quả và An toàn

Việc có 'redundant resource' mang lại sự an toàn và độ tin cậy, nhưng đồng thời cũng tiêu tốn chi phí bổ sung và có thể dẫn đến việc một số tài nguyên không được tận dụng hết. Các doanh nghiệp và tổ chức phải cân nhắc kỹ lưỡng giữa chi phí duy trì các nguồn lực dự phòng này với rủi ro và tổn thất tiềm tàng nếu hệ thống bị lỗi mà không có phương án dự phòng.