(Top Banner Ad)
unobservant
B2
adjective B2 Chung

unobservant

UK: /ˌʌn.əbˈzɜː.vənt/ • US: /ˌʌn.əbˈzɝː.vənt/

Nghĩa tiếng Việt

không tinh ý không để ý lơ đãng vô tâm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not quick or good at noticing things.

Vietnamese Meaning

Không nhanh nhạy hoặc giỏi trong việc nhận thấy mọi thứ; không tinh ý; không để ý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's very unobservant of the people around him."

    "Anh ấy rất không để ý đến những người xung quanh."

  • "You're very unobservant, you know."

    "Bạn rất không để ý đấy, bạn biết không."

  • "She was unobservant of the danger signs."

    "Cô ấy đã không để ý đến những dấu hiệu nguy hiểm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb observe quan sát, theo dõi, tuân thủ
Noun observation sự quan sát, sự theo dõi
Noun observer người quan sát, người theo dõi
Adjective observant tinh ý, hay quan sát, chú ý
Adverb unobservantly một cách không tinh ý, một cách thiếu chú ý

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
observare
English
observe
English
observant
English
unobservant

Nguồn gốc của 'unobservant'

Từ 'unobservant' được hình thành từ tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại') và tính từ 'observant'. Bản thân 'observant' có gốc từ động từ 'observe', mà từ này lại bắt nguồn từ động từ 'observare' trong tiếng Latin cổ, mang ý nghĩa 'quan sát', 'để ý', hay 'tuân thủ'. Do đó, 'unobservant' mô tả trạng thái 'không quan sát kỹ', 'không để ý' hoặc 'thiếu tinh ý'.

Usage Note

Từ 'unobservant' thường được dùng để chỉ sự thiếu chú ý đến chi tiết, thường do lơ đãng, vô tâm hoặc không quan tâm đến những gì đang diễn ra xung quanh. Khác với 'inattentive' (không chú ý), 'unobservant' nhấn mạnh vào khả năng quan sát và nhận biết sự vật, hiện tượng hơn là khả năng tập trung. Nó khác với 'oblivious' (không nhận thức được) ở chỗ 'oblivious' ám chỉ việc hoàn toàn không biết về điều gì đó đang xảy ra, trong khi 'unobservant' chỉ đơn giản là không chú ý đến những chi tiết quan trọng.

Prepositions

of to

- **unobservant of something:** Không để ý đến cái gì đó.
- **unobservant to something:** (Ít phổ biến hơn) Không để ý đến cái gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unobservant
  • rather rather unobservant
    (khá thiếu tinh ý)
  • remarkably remarkably unobservant
    (thiếu tinh ý một cách đáng ngạc nhiên)
  • completely completely unobservant
    (hoàn toàn không để ý/thiếu tinh ý)
Verb + unobservant
  • seem seem unobservant
    (có vẻ không tinh ý)
  • be be unobservant
    (là người không tinh ý/thiếu chú ý)
  • become become unobservant
    (trở nên thiếu tinh ý)

Idioms

  • unobservant of one's surroundings

    không để ý đến môi trường xung quanh

    "He walked right past his friend, completely unobservant of his surroundings."

    (Anh ấy đi thẳng qua bạn mình, hoàn toàn không để ý đến môi trường xung quanh.)

  • unobservant of details

    không chú ý đến các chi tiết

    "The manager was so focused on the big picture that she was unobservant of details in the report."

    (Người quản lý quá tập trung vào bức tranh lớn nên cô ấy không chú ý đến các chi tiết trong báo cáo.)

  • unobservant of social cues

    không nhận ra các tín hiệu xã hội

    "His unobservant nature often led him to miss important social cues."

    (Bản tính không tinh ý của anh ấy thường khiến anh ấy bỏ lỡ các tín hiệu xã hội quan trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unobservant

adjective
Lật mặt

Không nhanh nhạy hoặc giỏi trong việc nhận thấy mọi thứ; không tinh ý; không để ý.

"He's very unobservant of the people around him."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The detective, who was unobservant, missed several crucial clues at the crime scene.
Thám tử, người không tinh ý, đã bỏ lỡ một vài manh mối quan trọng tại hiện trường vụ án.
Phủ định
A person who is not unobservant usually notices small details that others overlook.
Một người không thiếu quan sát thường nhận thấy những chi tiết nhỏ mà người khác bỏ qua.
Nghi vấn
Is it possible that someone who claims to be a birdwatcher is actually unobservant of the birds around them?
Liệu có khả năng người tự xưng là người quan sát chim lại không tinh ý đến những con chim xung quanh họ không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is going to be unobservant of the subtle changes in her mood.
Anh ấy sẽ không để ý đến những thay đổi nhỏ trong tâm trạng của cô ấy.
Phủ định
She isn't going to be unobservant of the details in the contract.
Cô ấy sẽ không bỏ qua các chi tiết trong hợp đồng.
Nghi vấn
Are you going to be unobservant of the safety regulations?
Bạn có định không tuân thủ các quy định an toàn không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the detective arrives, the unobservant security guard will have been patrolling the area for hours without noticing the broken lock.
Vào thời điểm thám tử đến, người bảo vệ thiếu quan sát sẽ đã tuần tra khu vực hàng giờ mà không nhận thấy ổ khóa bị hỏng.
Phủ định
She won't have been driving for more than a few minutes before realizing she's unobservant of the fuel gauge.
Cô ấy sẽ không lái xe quá vài phút trước khi nhận ra rằng mình không quan sát đồng hồ đo nhiên liệu.
Nghi vấn
Will they have been hiking for long before they realize how unobservant they've been of the changing weather?
Liệu họ đã đi bộ đường dài được lâu trước khi họ nhận ra mình đã không quan sát sự thay đổi của thời tiết như thế nào?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unobservant".

Sự quan trọng của việc tinh ý trong giao tiếp xã hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc tinh ý và để ý đến các tín hiệu xã hội (social cues) như ngôn ngữ cơ thể, sắc thái giọng điệu là rất quan trọng để giao tiếp hiệu quả và tránh hiểu lầm. Một người 'unobservant' có thể vô tình bỏ lỡ những tín hiệu này, dẫn đến những tình huống khó xử hoặc bị coi là thiếu nhạy cảm trong các tương tác cá nhân hoặc công việc.

Sự khác biệt giữa 'unobservant' và 'mindful'

Thuật ngữ 'mindful' (chánh niệm) đang ngày càng phổ biến trong văn hóa phương Tây, nhấn mạnh việc chú ý và nhận thức đầy đủ về khoảnh khắc hiện tại. 'Unobservant' là thái cực ngược lại, chỉ trạng thái thiếu chú ý, không để tâm đến những gì đang diễn ra xung quanh, thường do bị phân tâm hoặc suy nghĩ vẩn vơ mà không ý thức được môi trường hiện tại.