unobservant
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not quick or good at noticing things.
Vietnamese Meaning
Không nhanh nhạy hoặc giỏi trong việc nhận thấy mọi thứ; không tinh ý; không để ý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's very unobservant of the people around him."
"Anh ấy rất không để ý đến những người xung quanh."
-
"You're very unobservant, you know."
"Bạn rất không để ý đấy, bạn biết không."
-
"She was unobservant of the danger signs."
"Cô ấy đã không để ý đến những dấu hiệu nguy hiểm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | observe | quan sát, theo dõi, tuân thủ |
| Noun | observation | sự quan sát, sự theo dõi |
| Noun | observer | người quan sát, người theo dõi |
| Adjective | observant | tinh ý, hay quan sát, chú ý |
| Adverb | unobservantly | một cách không tinh ý, một cách thiếu chú ý |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unobservant' thường được dùng để chỉ sự thiếu chú ý đến chi tiết, thường do lơ đãng, vô tâm hoặc không quan tâm đến những gì đang diễn ra xung quanh. Khác với 'inattentive' (không chú ý), 'unobservant' nhấn mạnh vào khả năng quan sát và nhận biết sự vật, hiện tượng hơn là khả năng tập trung. Nó khác với 'oblivious' (không nhận thức được) ở chỗ 'oblivious' ám chỉ việc hoàn toàn không biết về điều gì đó đang xảy ra, trong khi 'unobservant' chỉ đơn giản là không chú ý đến những chi tiết quan trọng.
Prepositions
- **unobservant of something:** Không để ý đến cái gì đó.
- **unobservant to something:** (Ít phổ biến hơn) Không để ý đến cái gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
rather rather unobservant (khá thiếu tinh ý)
-
remarkably remarkably unobservant (thiếu tinh ý một cách đáng ngạc nhiên)
-
completely completely unobservant (hoàn toàn không để ý/thiếu tinh ý)
-
seem seem unobservant (có vẻ không tinh ý)
-
be be unobservant (là người không tinh ý/thiếu chú ý)
-
become become unobservant (trở nên thiếu tinh ý)
Idioms
-
unobservant of one's surroundings
không để ý đến môi trường xung quanh
"He walked right past his friend, completely unobservant of his surroundings."
(Anh ấy đi thẳng qua bạn mình, hoàn toàn không để ý đến môi trường xung quanh.)
-
unobservant of details
không chú ý đến các chi tiết
"The manager was so focused on the big picture that she was unobservant of details in the report."
(Người quản lý quá tập trung vào bức tranh lớn nên cô ấy không chú ý đến các chi tiết trong báo cáo.)
-
unobservant of social cues
không nhận ra các tín hiệu xã hội
"His unobservant nature often led him to miss important social cues."
(Bản tính không tinh ý của anh ấy thường khiến anh ấy bỏ lỡ các tín hiệu xã hội quan trọng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unobservant
adjectiveKhông nhanh nhạy hoặc giỏi trong việc nhận thấy mọi thứ; không tinh ý; không để ý.
"He's very unobservant of the people around him."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The detective, who was unobservant, missed several crucial clues at the crime scene. |
Thám tử, người không tinh ý, đã bỏ lỡ một vài manh mối quan trọng tại hiện trường vụ án. |
| Phủ định | A person who is not unobservant usually notices small details that others overlook. |
Một người không thiếu quan sát thường nhận thấy những chi tiết nhỏ mà người khác bỏ qua. |
| Nghi vấn | Is it possible that someone who claims to be a birdwatcher is actually unobservant of the birds around them? |
Liệu có khả năng người tự xưng là người quan sát chim lại không tinh ý đến những con chim xung quanh họ không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is going to be unobservant of the subtle changes in her mood. |
Anh ấy sẽ không để ý đến những thay đổi nhỏ trong tâm trạng của cô ấy. |
| Phủ định | She isn't going to be unobservant of the details in the contract. |
Cô ấy sẽ không bỏ qua các chi tiết trong hợp đồng. |
| Nghi vấn | Are you going to be unobservant of the safety regulations? |
Bạn có định không tuân thủ các quy định an toàn không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the detective arrives, the unobservant security guard will have been patrolling the area for hours without noticing the broken lock. |
Vào thời điểm thám tử đến, người bảo vệ thiếu quan sát sẽ đã tuần tra khu vực hàng giờ mà không nhận thấy ổ khóa bị hỏng. |
| Phủ định | She won't have been driving for more than a few minutes before realizing she's unobservant of the fuel gauge. |
Cô ấy sẽ không lái xe quá vài phút trước khi nhận ra rằng mình không quan sát đồng hồ đo nhiên liệu. |
| Nghi vấn | Will they have been hiking for long before they realize how unobservant they've been of the changing weather? |
Liệu họ đã đi bộ đường dài được lâu trước khi họ nhận ra mình đã không quan sát sự thay đổi của thời tiết như thế nào? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unobservant".
