(Top Banner Ad)
unobstructed route
B2
Tính từ + Danh từ B2 Giao thông, Địa lý, Quy hoạch

unobstructed route

UK: /ˌʌn.əbˈstrʌk.tɪd ruːt/ • US: /ˌʌn.əbˈstrʌk.tɪd ruːt/

Nghĩa tiếng Việt

lộ trình thông thoáng đường đi không bị cản trở tuyến đường tự do
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Unobstructed" means not blocked; allowing free passage. "Route" means a way or course taken in getting from a starting point to a destination.

Vietnamese Meaning

"Unobstructed" nghĩa là không bị chặn, cho phép đi lại tự do. "Route" nghĩa là một con đường hoặc lộ trình được sử dụng để đi từ điểm bắt đầu đến điểm đích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The pilot was relieved to see an unobstructed route for landing."

    "Phi công cảm thấy nhẹ nhõm khi thấy một đường băng hạ cánh không bị cản trở."

  • "The soldiers advanced along an unobstructed route through the forest."

    "Những người lính tiến lên dọc theo một con đường không bị cản trở xuyên qua khu rừng."

  • "The surgeon needed an unobstructed route to the patient's heart."

    "Bác sĩ phẫu thuật cần một đường đi không bị cản trở đến tim của bệnh nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb obstruct cản trở, gây tắc nghẽn
Noun obstruction vật cản, sự cản trở
Adjective obstructive gây cản trở, làm tắc nghẽn
Adjective unobstructed không bị cản trở, thông thoáng
Noun route tuyến đường, lộ trình
Verb route chỉ đường, định tuyến, gửi đi theo tuyến
Noun routing sự định tuyến, quy trình định tuyến
Noun router bộ định tuyến (trong mạng máy tính)

Synonyms

Antonyms

obstructed route (con đường bị cản trở)blocked path (lối đi bị chặn)

Related Words

Subject Area

Giao thông, Địa lý, Quy hoạch

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Latin
obstruere
Latin
rupta via
Old French
rute

Nguồn gốc của 'unobstructed'

Từ 'unobstructed' là sự kết hợp của tiền tố 'un-' từ tiếng Anh cổ (có nghĩa là 'không') và gốc 'obstruct'. 'Obstruct' bắt nguồn từ tiếng Latin 'obstruere', có nghĩa là 'xây dựng chắn ngang' hoặc 'đặt vật cản'. Do đó, 'unobstructed' mang nghĩa đen là 'không bị cản trở' hoặc 'không có gì chắn đường'.

Nguồn gốc của 'route'

Từ 'route' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'rute', mà từ đó lại bắt nguồn từ cụm từ tiếng Latin 'rupta via'. 'Rupta via' có nghĩa là 'con đường bị phá vỡ' hoặc 'lối đi được dọn dẹp', thường được dùng để chỉ một con đường quân sự được mở xuyên qua địa hình khó khăn. Điều này ngụ ý một lối đi đã được làm cho có thể đi qua được.

Usage Note

Cụm từ "unobstructed route" thường được dùng để chỉ một con đường hoặc lộ trình mà không có bất kỳ vật cản nào, cho phép di chuyển dễ dàng và nhanh chóng. Nó có thể áp dụng cho nhiều bối cảnh khác nhau, từ giao thông đường bộ, đường thủy, đường hàng không đến các hệ thống ống dẫn hoặc đường truyền dữ liệu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unobstructed route
  • clear a clear unobstructed route
    (một lộ trình thông thoáng rõ ràng)
  • direct a direct unobstructed route
    (một lộ trình thẳng, không bị cản trở)
  • safe a safe unobstructed route
    (một lộ trình an toàn không bị cản trở)
  • easy an easy unobstructed route
    (một lộ trình dễ dàng không bị cản trở)
  • optimal an optimal unobstructed route
    (một lộ trình tối ưu không bị cản trở)
Verb + unobstructed route
  • find to find an unobstructed route
    (tìm một lộ trình không bị cản trở)
  • clear to clear an unobstructed route
    (dọn dẹp một lộ trình không bị cản trở)
  • establish to establish an unobstructed route
    (thiết lập một lộ trình không bị cản trở)
  • provide to provide an unobstructed route
    (cung cấp một lộ trình không bị cản trở)
  • ensure to ensure an unobstructed route
    (đảm bảo một lộ trình không bị cản trở)
Noun + unobstructed route
  • access access to an unobstructed route
    (tiếp cận một lộ trình không bị cản trở)
  • demand demand for an unobstructed route
    (nhu cầu về một lộ trình không bị cản trở)

Idioms

  • a clear and unobstructed route

    một lộ trình hoàn toàn thông thoáng, không có bất kỳ vật cản nào

    "The rescue team was looking for a clear and unobstructed route to reach the trapped climbers."

    (Đội cứu hộ đang tìm một lộ trình hoàn toàn thông thoáng để tiếp cận những người leo núi bị mắc kẹt.)

  • pave an unobstructed route (for someone/something)

    mở đường, tạo điều kiện thuận lợi để ai đó/điều gì đó tiến lên mà không gặp cản trở (thường mang nghĩa bóng)

    "The government's new policies aim to pave an unobstructed route for foreign investment."

    (Các chính sách mới của chính phủ nhằm mở đường cho đầu tư nước ngoài không gặp cản trở.)

  • maintain an unobstructed route

    duy trì một lộ trình thông thoáng, không có vật cản

    "It is crucial for emergency services to maintain an unobstructed route to hospitals."

    (Việc duy trì một lộ trình thông thoáng đến các bệnh viện là rất quan trọng đối với các dịch vụ khẩn cấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unobstructed route

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Unobstructed" nghĩa là không bị chặn, cho phép đi lại tự do. "Route" nghĩa là một con đường hoặc lộ trình được sử dụng để đi từ điểm bắt đầu đến điểm đích.

"The pilot was relieved to see an unobstructed route for landing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unobstructed route".

Tầm quan trọng của Lộ trình Thương mại

Trong lịch sử, việc có các 'lộ trình không bị cản trở' là yếu tố then chốt cho sự phát triển của các nền văn minh. Các con đường tơ lụa, tuyến đường hàng hải, và các tuyến đường bộ đã cho phép hàng hóa, ý tưởng, và con người di chuyển tự do, thúc đẩy thương mại, trao đổi văn hóa và sự tiến bộ. Bất kỳ sự cản trở nào trên các lộ trình này đều có thể dẫn đến xung đột hoặc suy thoái kinh tế.

Quy hoạch Đô thị và Giao thông

Trong quy hoạch đô thị hiện đại, việc tạo ra các 'lộ trình không bị cản trở' là cực kỳ quan trọng. Điều này không chỉ áp dụng cho đường bộ, đường sắt, và đường hàng không để đảm bảo giao thông thông suốt, mà còn cho cả lối đi bộ, đường dành cho xe đạp và không gian công cộng. Mục tiêu là để người dân có thể di chuyển an toàn, hiệu quả và dễ dàng, góp phần vào chất lượng cuộc sống và hiệu suất của thành phố.