unobstructed route
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
"Unobstructed" means not blocked; allowing free passage. "Route" means a way or course taken in getting from a starting point to a destination.
Vietnamese Meaning
"Unobstructed" nghĩa là không bị chặn, cho phép đi lại tự do. "Route" nghĩa là một con đường hoặc lộ trình được sử dụng để đi từ điểm bắt đầu đến điểm đích.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The pilot was relieved to see an unobstructed route for landing."
"Phi công cảm thấy nhẹ nhõm khi thấy một đường băng hạ cánh không bị cản trở."
-
"The soldiers advanced along an unobstructed route through the forest."
"Những người lính tiến lên dọc theo một con đường không bị cản trở xuyên qua khu rừng."
-
"The surgeon needed an unobstructed route to the patient's heart."
"Bác sĩ phẫu thuật cần một đường đi không bị cản trở đến tim của bệnh nhân."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | obstruct | cản trở, gây tắc nghẽn |
| Noun | obstruction | vật cản, sự cản trở |
| Adjective | obstructive | gây cản trở, làm tắc nghẽn |
| Adjective | unobstructed | không bị cản trở, thông thoáng |
| Noun | route | tuyến đường, lộ trình |
| Verb | route | chỉ đường, định tuyến, gửi đi theo tuyến |
| Noun | routing | sự định tuyến, quy trình định tuyến |
| Noun | router | bộ định tuyến (trong mạng máy tính) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "unobstructed route" thường được dùng để chỉ một con đường hoặc lộ trình mà không có bất kỳ vật cản nào, cho phép di chuyển dễ dàng và nhanh chóng. Nó có thể áp dụng cho nhiều bối cảnh khác nhau, từ giao thông đường bộ, đường thủy, đường hàng không đến các hệ thống ống dẫn hoặc đường truyền dữ liệu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
clear a clear unobstructed route (một lộ trình thông thoáng rõ ràng)
-
direct a direct unobstructed route (một lộ trình thẳng, không bị cản trở)
-
safe a safe unobstructed route (một lộ trình an toàn không bị cản trở)
-
easy an easy unobstructed route (một lộ trình dễ dàng không bị cản trở)
-
optimal an optimal unobstructed route (một lộ trình tối ưu không bị cản trở)
-
find to find an unobstructed route (tìm một lộ trình không bị cản trở)
-
clear to clear an unobstructed route (dọn dẹp một lộ trình không bị cản trở)
-
establish to establish an unobstructed route (thiết lập một lộ trình không bị cản trở)
-
provide to provide an unobstructed route (cung cấp một lộ trình không bị cản trở)
-
ensure to ensure an unobstructed route (đảm bảo một lộ trình không bị cản trở)
-
access access to an unobstructed route (tiếp cận một lộ trình không bị cản trở)
-
demand demand for an unobstructed route (nhu cầu về một lộ trình không bị cản trở)
Idioms
-
a clear and unobstructed route
một lộ trình hoàn toàn thông thoáng, không có bất kỳ vật cản nào
"The rescue team was looking for a clear and unobstructed route to reach the trapped climbers."
(Đội cứu hộ đang tìm một lộ trình hoàn toàn thông thoáng để tiếp cận những người leo núi bị mắc kẹt.)
-
pave an unobstructed route (for someone/something)
mở đường, tạo điều kiện thuận lợi để ai đó/điều gì đó tiến lên mà không gặp cản trở (thường mang nghĩa bóng)
"The government's new policies aim to pave an unobstructed route for foreign investment."
(Các chính sách mới của chính phủ nhằm mở đường cho đầu tư nước ngoài không gặp cản trở.)
-
maintain an unobstructed route
duy trì một lộ trình thông thoáng, không có vật cản
"It is crucial for emergency services to maintain an unobstructed route to hospitals."
(Việc duy trì một lộ trình thông thoáng đến các bệnh viện là rất quan trọng đối với các dịch vụ khẩn cấp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unobstructed route
Tính từ + Danh từ"Unobstructed" nghĩa là không bị chặn, cho phép đi lại tự do. "Route" nghĩa là một con đường hoặc lộ trình được sử dụng để đi từ điểm bắt đầu đến điểm đích.
"The pilot was relieved to see an unobstructed route for landing."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unobstructed route".
