(Top Banner Ad)
unpaid debts
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Tài chính

unpaid debts

UK: /ˌʌnˈpeɪd dets/ • US: /ˌʌnˈpeɪd dets/

Nghĩa tiếng Việt

các khoản nợ chưa thanh toán nợ đọng nợ chưa trả
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Money that is owed but has not been paid.

Vietnamese Meaning

Các khoản nợ chưa được thanh toán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is struggling to recover unpaid debts from its clients."

    "Công ty đang gặp khó khăn trong việc thu hồi các khoản nợ chưa thanh toán từ khách hàng."

  • "He was worried about his unpaid debts."

    "Anh ấy lo lắng về các khoản nợ chưa thanh toán của mình."

  • "The bank sent him a notice regarding his unpaid debts."

    "Ngân hàng đã gửi cho anh ấy một thông báo liên quan đến các khoản nợ chưa thanh toán của anh ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun debt nợ, khoản nợ
Noun debtor con nợ
Adjective indebted mắc nợ, chịu ơn
Noun indebtedness tình trạng mắc nợ, nợ nần
Verb pay trả, thanh toán
Noun payment sự thanh toán, khoản tiền trả
Adjective payable phải trả, có thể thanh toán được
Adjective unpaid chưa trả, chưa thanh toán
Verb repay hoàn trả, trả lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
debitum (that which is owed)
Old French
dete/debte
Middle English
dette
Modern English
debt

Nguồn gốc của 'Debt' và chữ 'b' câm

Từ 'debt' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'debitum' (nghĩa là 'những gì được nợ', từ động từ 'debere' - mắc nợ). Khi du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ ('dete'), chữ 'b' bị mất. Mãi về sau, vào thế kỷ 16, chữ 'b' được thêm lại theo ảnh hưởng Latin nhưng không được phát âm, tạo nên đặc điểm độc đáo của từ này.

'Pay' và ý nghĩa của 'Hòa bình'

Động từ 'pay' (trả tiền) bắt nguồn từ tiếng Latin 'pacare', có nghĩa là 'làm cho hòa bình' hoặc 'làm hài lòng'. Ý tưởng là khi bạn trả nợ, bạn 'làm yên' chủ nợ và mang lại sự bình yên, hoàn thành một giao dịch hoặc nghĩa vụ.

Tiền tố 'Un-' và ý nghĩa phủ định

Tiền tố 'un-' là một trong những tiền tố phủ định phổ biến nhất trong tiếng Anh, có nguồn gốc từ các ngôn ngữ German cổ. Nó mang ý nghĩa 'không' hoặc 'ngược lại', như trong 'unpaid' (chưa được trả), chỉ rõ một điều gì đó còn thiếu sót hoặc chưa hoàn thành.

Usage Note

Cụm từ 'unpaid debts' thường được sử dụng trong bối cảnh tài chính và pháp lý để chỉ các khoản tiền vay, hóa đơn, hoặc các nghĩa vụ tài chính khác mà người vay hoặc người nợ chưa thực hiện nghĩa vụ trả nợ. Khác với 'bad debts' (nợ xấu) là các khoản nợ khó đòi hoặc có khả năng không được thanh toán, 'unpaid debts' chỉ đơn giản là các khoản nợ chưa được thanh toán, có thể do nhiều lý do khác nhau, không nhất thiết là do khả năng thanh toán của người nợ.

Prepositions

of for

Khi sử dụng 'of', nó thường đi sau danh từ chỉ số lượng hoặc loại nợ: a large amount of unpaid debts. Khi sử dụng 'for', nó thường chỉ mục đích hoặc lý do của khoản nợ: unpaid debts for medical expenses.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + unpaid debts
  • accumulate accumulate unpaid debts
    (tích lũy nợ chưa trả)
  • incur incur unpaid debts
    (gánh chịu các khoản nợ chưa trả)
  • settle settle unpaid debts
    (thanh toán các khoản nợ chưa trả)
  • clear clear unpaid debts
    (xóa sạch các khoản nợ chưa trả)
  • collect collect unpaid debts
    (thu hồi các khoản nợ chưa trả)
  • write off write off unpaid debts
    (xóa sổ các khoản nợ chưa trả (coi như mất))
Adjective + unpaid debts
  • mounting mounting unpaid debts
    (các khoản nợ chưa trả chồng chất)
  • outstanding outstanding unpaid debts
    (các khoản nợ chưa trả còn tồn đọng)
  • sizable sizable unpaid debts
    (các khoản nợ chưa trả đáng kể)
  • heavy heavy unpaid debts
    (gánh nặng các khoản nợ chưa trả)
  • long-standing long-standing unpaid debts
    (các khoản nợ chưa trả kéo dài)

Idioms

  • be buried under unpaid debts

    chìm ngập trong nợ chưa trả (ám chỉ số nợ rất lớn khiến ai đó khó thoát ra)

    "After the business failed, he found himself buried under unpaid debts."

    (Sau khi công việc kinh doanh thất bại, anh ấy thấy mình chìm ngập trong nợ chưa trả.)

  • a mountain of unpaid debts

    một núi nợ chưa trả (ám chỉ số nợ khổng lồ, rất lớn)

    "The company faced a mountain of unpaid debts after years of mismanagement."

    (Công ty phải đối mặt với một núi nợ chưa trả sau nhiều năm quản lý yếu kém.)

  • clear the slate of unpaid debts

    xóa bỏ hoàn toàn các khoản nợ chưa trả (để bắt đầu lại không vướng bận)

    "Bankruptcy allowed him to clear the slate of unpaid debts and make a fresh start."

    (Việc phá sản đã cho phép anh ấy xóa bỏ hoàn toàn các khoản nợ chưa trả và có một khởi đầu mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unpaid debts

Danh từ
Lật mặt

Các khoản nợ chưa được thanh toán.

"The company is struggling to recover unpaid debts from its clients."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has unpaid debts, doesn't he?
Anh ta có những khoản nợ chưa thanh toán, phải không?
Phủ định
She doesn't have unpaid debts, does she?
Cô ấy không có những khoản nợ chưa thanh toán, phải không?
Nghi vấn
They have unpaid debts, haven't they?
Họ có những khoản nợ chưa thanh toán, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unpaid debts".

Năm Xá nợ và Lễ Phục hồi trong Lịch sử

Trong nhiều nền văn minh cổ đại, đặc biệt là trong các truyền thống Do Thái giáo và Kinh thánh, có khái niệm về 'Năm Xá nợ' (Jubilee year). Đây là một khoảng thời gian định kỳ (thường là 50 năm một lần) khi tất cả các khoản nợ sẽ được tha thứ, đất đai được trả lại cho chủ sở hữu ban đầu và nô lệ được giải phóng, nhằm mục đích tái cân bằng xã hội và tránh sự tích tụ nợ nần không kiểm soát.

Phá sản và Điểm tín dụng tại Phương Tây

Tại các nước phương Tây, việc có 'unpaid debts' (nợ chưa trả) có thể dẫn đến phá sản, ảnh hưởng nghiêm trọng đến điểm tín dụng cá nhân. Điểm tín dụng thấp có thể gây khó khăn trong việc vay tiền mua nhà, mua xe, thậm chí thuê nhà hoặc tìm việc làm, vì nó phản ánh khả năng quản lý tài chính của một người, gây ra hậu quả lâu dài cho cuộc sống.