unplanned approach
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A method or way of dealing with a situation that was not planned or prepared in advance.
Vietnamese Meaning
Một phương pháp hoặc cách tiếp cận một tình huống mà không được lên kế hoạch hoặc chuẩn bị trước.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Their unplanned approach to the project resulted in several unforeseen problems."
"Cách tiếp cận dự án một cách thiếu kế hoạch của họ đã dẫn đến một vài vấn đề không lường trước."
-
"The company's unplanned approach to marketing led to a decline in sales."
"Cách tiếp cận marketing thiếu kế hoạch của công ty đã dẫn đến sự sụt giảm doanh số."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | plan | kế hoạch, bản đồ |
| Verb | plan | lập kế hoạch, dự định |
| Adjective | planned | đã có kế hoạch |
| Adjective | unplanned | không có kế hoạch, bất ngờ |
| Noun | planner | người lập kế hoạch |
| Noun | planning | sự lập kế hoạch |
| Noun | approach | cách tiếp cận, phương pháp, sự gần đến |
| Verb | approach | tiếp cận, đến gần |
| Adjective | approachable | dễ tiếp cận, thân thiện |
| Adjective | unapproachable | khó tiếp cận, xa cách |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang ý nghĩa về sự ứng biến, thiếu sự chuẩn bị, hoặc đôi khi là một cách tiếp cận linh hoạt trong những tình huống không lường trước được. Nó có thể mang cả nghĩa tích cực (linh hoạt, sáng tạo) hoặc tiêu cực (thiếu chuyên nghiệp, không hiệu quả) tùy thuộc vào ngữ cảnh. So sánh với 'planned approach', nhấn mạnh sự chuẩn bị và có kế hoạch.
Prepositions
'to': Thường dùng để chỉ đối tượng mà cách tiếp cận hướng đến (an unplanned approach to problem-solving). 'in': Thường dùng để chỉ phạm vi hoặc lĩnh vực mà cách tiếp cận được sử dụng (an unplanned approach in emergency situations).
Collocations (Từ đi kèm)
-
take take an unplanned approach (áp dụng một cách tiếp cận không có kế hoạch)
-
adopt adopt an unplanned approach (áp dụng một cách tiếp cận không có kế hoạch)
-
resort to resort to an unplanned approach (buộc phải dùng đến một cách tiếp cận không có kế hoạch)
-
avoid avoid an unplanned approach (tránh một cách tiếp cận không có kế hoạch)
-
a purely a purely unplanned approach (một cách tiếp cận hoàn toàn không có kế hoạch)
-
a reactive and a reactive and unplanned approach (một cách tiếp cận phản ứng và không có kế hoạch)
-
an entirely an entirely unplanned approach (một cách tiếp cận hoàn toàn không có kế hoạch)
-
a haphazard and a haphazard and unplanned approach (một cách tiếp cận lộn xộn và không có kế hoạch)
Idioms
-
take a spontaneous and unplanned approach
áp dụng một cách tiếp cận tự phát và không có kế hoạch
"Sometimes in creative projects, we have to take a spontaneous and unplanned approach."
(Đôi khi trong các dự án sáng tạo, chúng ta phải áp dụng một cách tiếp cận tự phát và không có kế hoạch.)
-
resort to an ad hoc and unplanned approach
buộc phải dùng đến một cách tiếp cận tạm thời và không có kế hoạch
"Due to unexpected budget cuts, the team had to resort to an ad hoc and unplanned approach."
(Do cắt giảm ngân sách bất ngờ, nhóm phải buộc dùng đến một cách tiếp cận tạm thời và không có kế hoạch.)
-
a reactive and unplanned approach
một cách tiếp cận chỉ phản ứng và không có kế hoạch
"The government's response to the crisis was criticized as being a reactive and unplanned approach."
(Phản ứng của chính phủ đối với cuộc khủng hoảng bị chỉ trích là một cách tiếp cận chỉ phản ứng và không có kế hoạch.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unplanned approach
Danh từMột phương pháp hoặc cách tiếp cận một tình huống mà không được lên kế hoạch hoặc chuẩn bị trước.
"Their unplanned approach to the project resulted in several unforeseen problems."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unplanned approach".
