unplanned interaction
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An instance of communication or exchange between individuals that was not scheduled or intended beforehand.
Vietnamese Meaning
Một trường hợp giao tiếp hoặc trao đổi giữa các cá nhân không được lên lịch hoặc dự định trước.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The project idea arose from an unplanned interaction between researchers at a conference."
"Ý tưởng dự án nảy sinh từ một cuộc tương tác ngẫu nhiên giữa các nhà nghiên cứu tại một hội nghị."
-
"Many innovations start with an unplanned interaction."
"Nhiều đổi mới bắt đầu với một tương tác ngẫu nhiên."
-
"She met her future business partner during an unplanned interaction at a workshop."
"Cô ấy đã gặp đối tác kinh doanh tương lai của mình trong một cuộc tương tác ngẫu nhiên tại một hội thảo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | plan | lên kế hoạch |
| Noun | plan | kế hoạch |
| Adjective | planned | đã được lên kế hoạch |
| Noun | planning | sự lập kế hoạch |
| Verb | interact | tương tác |
| Adjective | interactive | có tính tương tác |
| Noun | interaction | sự tương tác |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các cuộc gặp gỡ bất ngờ hoặc các cuộc trò chuyện ngẫu nhiên. Nó nhấn mạnh tính chất không có kế hoạch và tự phát của tương tác. So sánh với 'scheduled meeting' (cuộc họp đã lên lịch) hoặc 'arranged encounter' (cuộc gặp gỡ được sắp xếp) để thấy rõ sự khác biệt.
Prepositions
* **during:** Chỉ thời điểm mà tương tác xảy ra ('during an unplanned interaction, they discovered a shared interest'). * **in:** Chỉ địa điểm hoặc bối cảnh ('in an unplanned interaction at the conference'). * **with:** Chỉ người hoặc nhóm mà tương tác xảy ra ('an unplanned interaction with a colleague').
Collocations (Từ đi kèm)
-
meaningful meaningful unplanned interaction (tương tác không kế hoạch có ý nghĩa)
-
spontaneous spontaneous unplanned interaction (tương tác không kế hoạch tự phát)
-
serendipitous serendipitous unplanned interaction (tương tác không kế hoạch tình cờ may mắn)
-
encourage encourage unplanned interaction (khuyến khích tương tác không kế hoạch)
-
facilitate facilitate unplanned interaction (tạo điều kiện cho tương tác không kế hoạch)
-
benefit from benefit from unplanned interaction (hưởng lợi từ tương tác không kế hoạch)
-
opportunities for opportunities for unplanned interaction (cơ hội cho các tương tác không kế hoạch)
Idioms
-
foster unplanned interactions
thúc đẩy các tương tác không kế hoạch
"Modern office designs aim to foster unplanned interactions among employees to boost creativity."
(Thiết kế văn phòng hiện đại nhằm thúc đẩy các tương tác không kế hoạch giữa các nhân viên để tăng cường sự sáng tạo.)
-
create spaces for unplanned interactions
tạo không gian cho các tương tác không kế hoạch
"Urban planners often create public squares to create spaces for unplanned interactions."
(Các nhà quy hoạch đô thị thường tạo ra những quảng trường công cộng để tạo không gian cho các tương tác không kế hoạch.)
-
the power of unplanned interactions
sức mạnh của các tương tác không kế hoạch
"Many innovations come from recognizing the power of unplanned interactions."
(Nhiều đổi mới đến từ việc nhận ra sức mạnh của các tương tác không kế hoạch.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unplanned interaction
Danh từMột trường hợp giao tiếp hoặc trao đổi giữa các cá nhân không được lên lịch hoặc dự định trước.
"The project idea arose from an unplanned interaction between researchers at a conference."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | An unplanned interaction can lead to new opportunities. |
Một sự tương tác không có kế hoạch có thể dẫn đến những cơ hội mới. |
| Phủ định | There were no unplanned interactions during the conference; everything was scheduled. |
Không có sự tương tác bất ngờ nào trong suốt hội nghị; mọi thứ đều đã được lên lịch. |
| Nghi vấn | Did the unplanned interaction with the CEO influence your career path? |
Cuộc gặp gỡ bất ngờ với CEO có ảnh hưởng đến con đường sự nghiệp của bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unplanned interaction".
