(Top Banner Ad)
unplanned interaction
B2
Danh từ B2 Giao tiếp, Xã hội học

unplanned interaction

UK: ʌnˈplænd ˌɪntərˈækʃən • US: ʌnˈplænd ˌɪntərˈækʃən

Nghĩa tiếng Việt

tương tác ngẫu nhiên giao tiếp không định trước cuộc gặp gỡ tình cờ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An instance of communication or exchange between individuals that was not scheduled or intended beforehand.

Vietnamese Meaning

Một trường hợp giao tiếp hoặc trao đổi giữa các cá nhân không được lên lịch hoặc dự định trước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project idea arose from an unplanned interaction between researchers at a conference."

    "Ý tưởng dự án nảy sinh từ một cuộc tương tác ngẫu nhiên giữa các nhà nghiên cứu tại một hội nghị."

  • "Many innovations start with an unplanned interaction."

    "Nhiều đổi mới bắt đầu với một tương tác ngẫu nhiên."

  • "She met her future business partner during an unplanned interaction at a workshop."

    "Cô ấy đã gặp đối tác kinh doanh tương lai của mình trong một cuộc tương tác ngẫu nhiên tại một hội thảo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb plan lên kế hoạch
Noun plan kế hoạch
Adjective planned đã được lên kế hoạch
Noun planning sự lập kế hoạch
Verb interact tương tác
Adjective interactive có tính tương tác
Noun interaction sự tương tác

Synonyms

chance encounter (cuộc gặp gỡ tình cờ)spontaneous exchange (trao đổi tự phát)random interaction (tương tác ngẫu nhiên)

Antonyms

scheduled meeting (cuộc họp đã lên lịch)planned encounter (cuộc gặp gỡ có kế hoạch)

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Old French
plan
Latin
inter
Latin
actus

Gốc rễ của cụm từ 'unplanned interaction'

Cụm từ 'unplanned interaction' là sự kết hợp của tính từ 'unplanned' (không có kế hoạch) và danh từ 'interaction' (tương tác). 'Unplanned' được tạo thành từ tiền tố 'un-' (không, trái ngược) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, và động từ 'plan' (lên kế hoạch) có gốc từ tiếng Pháp cổ 'plan' (bản đồ, kế hoạch). 'Interaction' có nguồn gốc từ tiền tố Latin 'inter-' (giữa, lẫn nhau) và động từ 'act' (hành động) từ Latin 'actus' (một hành động). Do đó, 'unplanned interaction' mô tả một cuộc tương tác diễn ra một cách tự nhiên, không được sắp đặt trước.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các cuộc gặp gỡ bất ngờ hoặc các cuộc trò chuyện ngẫu nhiên. Nó nhấn mạnh tính chất không có kế hoạch và tự phát của tương tác. So sánh với 'scheduled meeting' (cuộc họp đã lên lịch) hoặc 'arranged encounter' (cuộc gặp gỡ được sắp xếp) để thấy rõ sự khác biệt.

Prepositions

during in with

* **during:** Chỉ thời điểm mà tương tác xảy ra ('during an unplanned interaction, they discovered a shared interest'). * **in:** Chỉ địa điểm hoặc bối cảnh ('in an unplanned interaction at the conference'). * **with:** Chỉ người hoặc nhóm mà tương tác xảy ra ('an unplanned interaction with a colleague').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unplanned interaction
  • meaningful meaningful unplanned interaction
    (tương tác không kế hoạch có ý nghĩa)
  • spontaneous spontaneous unplanned interaction
    (tương tác không kế hoạch tự phát)
  • serendipitous serendipitous unplanned interaction
    (tương tác không kế hoạch tình cờ may mắn)
Verb + unplanned interaction
  • encourage encourage unplanned interaction
    (khuyến khích tương tác không kế hoạch)
  • facilitate facilitate unplanned interaction
    (tạo điều kiện cho tương tác không kế hoạch)
  • benefit from benefit from unplanned interaction
    (hưởng lợi từ tương tác không kế hoạch)
Noun + of unplanned interaction
  • opportunities for opportunities for unplanned interaction
    (cơ hội cho các tương tác không kế hoạch)

Idioms

  • foster unplanned interactions

    thúc đẩy các tương tác không kế hoạch

    "Modern office designs aim to foster unplanned interactions among employees to boost creativity."

    (Thiết kế văn phòng hiện đại nhằm thúc đẩy các tương tác không kế hoạch giữa các nhân viên để tăng cường sự sáng tạo.)

  • create spaces for unplanned interactions

    tạo không gian cho các tương tác không kế hoạch

    "Urban planners often create public squares to create spaces for unplanned interactions."

    (Các nhà quy hoạch đô thị thường tạo ra những quảng trường công cộng để tạo không gian cho các tương tác không kế hoạch.)

  • the power of unplanned interactions

    sức mạnh của các tương tác không kế hoạch

    "Many innovations come from recognizing the power of unplanned interactions."

    (Nhiều đổi mới đến từ việc nhận ra sức mạnh của các tương tác không kế hoạch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unplanned interaction

Danh từ
Lật mặt

Một trường hợp giao tiếp hoặc trao đổi giữa các cá nhân không được lên lịch hoặc dự định trước.

"The project idea arose from an unplanned interaction between researchers at a conference."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
An unplanned interaction can lead to new opportunities.
Một sự tương tác không có kế hoạch có thể dẫn đến những cơ hội mới.
Phủ định
There were no unplanned interactions during the conference; everything was scheduled.
Không có sự tương tác bất ngờ nào trong suốt hội nghị; mọi thứ đều đã được lên lịch.
Nghi vấn
Did the unplanned interaction with the CEO influence your career path?
Cuộc gặp gỡ bất ngờ với CEO có ảnh hưởng đến con đường sự nghiệp của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unplanned interaction".

Khoảnh khắc 'Nước uống' (Water Cooler Moments)

Trong văn hóa công sở phương Tây, 'water cooler moments' (khoảnh khắc bên máy làm mát nước) là những cuộc tương tác không kế hoạch, tự phát giữa đồng nghiệp. Dù có vẻ tầm thường, chúng rất quan trọng để xây dựng mối quan hệ, trao đổi ý tưởng ngoài luồng, và đôi khi là nguồn gốc của sự đổi mới hoặc giải quyết vấn đề. Những khoảnh khắc này giúp phá vỡ rào cản chính thức, tạo ra một môi trường làm việc cởi mở và gắn kết hơn.

Thiết kế không gian khuyến khích tương tác

Nhiều kiến trúc sư và nhà quy hoạch đô thị phương Tây đã và đang thiết kế các không gian công cộng (như quảng trường, quán cà phê, khu vực chung) hoặc không gian văn phòng hiện đại với mục đích khuyến khích các 'unplanned interaction'. Họ tin rằng những cuộc gặp gỡ tình cờ này có thể dẫn đến sự sáng tạo, hợp tác và cảm giác cộng đồng mạnh mẽ hơn, cũng như tạo điều kiện cho những khám phá ngẫu nhiên (serendipity) có giá trị.