unpremeditated response
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not planned or considered beforehand; spontaneous.
Vietnamese Meaning
Không được lên kế hoạch hoặc suy nghĩ trước; tự phát, bột phát.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her unpremeditated response surprised everyone in the room."
"Phản ứng bột phát của cô ấy đã làm mọi người trong phòng ngạc nhiên."
-
"His unpremeditated response to the question revealed his true feelings."
"Phản ứng bột phát của anh ấy đối với câu hỏi đã tiết lộ cảm xúc thật của anh ấy."
-
"The witness's unpremeditated response suggested she was telling the truth."
"Phản ứng bột phát của nhân chứng cho thấy cô ấy đang nói sự thật."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | premeditate | suy tính trước, lên kế hoạch cẩn thận |
| Adjective | premeditated | đã được suy tính trước, có chủ ý, có toan tính |
| Noun | premeditation | sự suy tính trước, sự toan tính |
| Verb | respond | phản hồi, đáp lại, trả lời |
| Noun | respondent | người trả lời (khảo sát, phỏng vấn), bị cáo |
| Adjective | responsive | phản ứng nhanh nhạy, dễ đáp lại, thích nghi tốt |
| Noun | responsiveness | khả năng phản ứng nhanh, sự nhạy bén |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unpremeditated' nhấn mạnh sự thiếu chuẩn bị hoặc cân nhắc kỹ lưỡng trước khi hành động hoặc nói. Nó thường được sử dụng để mô tả các phản ứng, hành động hoặc lời nói xảy ra một cách bất ngờ, không có sự toan tính trước. So sánh với 'impromptu' (ứng khẩu), 'spontaneous' (tự nhiên), 'impulsive' (bốc đồng). 'Impromptu' thường dùng cho các bài phát biểu hoặc biểu diễn. 'Spontaneous' mang ý nghĩa tự nhiên, không gượng ép. 'Impulsive' chỉ sự thiếu suy nghĩ, thường mang nghĩa tiêu cực hơn 'unpremeditated'.
Trong cụm từ 'unpremeditated response', 'response' mang nghĩa là một phản ứng tức thời, không có sự tính toán hay chuẩn bị trước. Nó khác với một 'reaction' (phản ứng) thông thường ở chỗ nó nhấn mạnh tính chất tự phát và không có sự cân nhắc.
Prepositions
Khi sử dụng 'unpremeditated response to', nó mô tả phản ứng tự phát đối với một tác nhân kích thích cụ thể. Ví dụ: 'His unpremeditated response to the insult was anger.' (Phản ứng bột phát của anh ta đối với sự xúc phạm là sự tức giận.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
quick a quick unpremeditated response (một phản ứng nhanh chóng không suy tính trước)
-
spontaneous a spontaneous unpremeditated response (một phản ứng tự phát không suy tính trước)
-
honest an honest unpremeditated response (một phản ứng chân thật không suy tính trước)
-
instinctive an instinctive unpremeditated response (một phản ứng bản năng không suy tính trước)
-
give give an unpremeditated response (đưa ra một phản ứng không suy tính trước)
-
elicit elicit an unpremeditated response (gợi ra/khiến ai đó có một phản ứng không suy tính trước)
-
provoke provoke an unpremeditated response (khiêu khích/gây ra một phản ứng không suy tính trước)
-
in in an unpremeditated response to... (trong một phản ứng không suy tính trước đối với...)
Idioms
-
It was an unpremeditated response.
Đây là một phản ứng không suy tính trước. (Nhấn mạnh tính chất tự nhiên, không có ý định hoặc sự chuẩn bị trước.)
"When asked about his mistake, he blurted out an apology. It was an unpremeditated response."
(Khi được hỏi về lỗi lầm của mình, anh ấy thốt ra lời xin lỗi. Đó là một phản ứng không suy tính trước.)
-
A purely unpremeditated response.
Một phản ứng hoàn toàn không suy tính trước. (Nhấn mạnh sự tự phát, không chút toan tính hay giả tạo.)
"Her laughter was a purely unpremeditated response to the unexpected joke."
(Tiếng cười của cô ấy là một phản ứng hoàn toàn không suy tính trước trước câu đùa bất ngờ.)
-
To give an unpremeditated response.
Đưa ra một phản ứng không suy tính trước. (Hành động phản ứng một cách tự nhiên, bộc phát mà không cần suy nghĩ trước.)
"The artist was able to give an unpremeditated response to the audience's comments during the Q&A."
(Người nghệ sĩ đã có thể đưa ra một phản ứng không suy tính trước đối với những nhận xét của khán giả trong phần hỏi đáp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unpremeditated response
Tính từ (adjective)Không được lên kế hoạch hoặc suy nghĩ trước; tự phát, bột phát.
"Her unpremeditated response surprised everyone in the room."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unpremeditated response".
