(Top Banner Ad)
unpremeditated response
C1
Tính từ (adjective) C1 Tâm lý học, Pháp luật, Giao tiếp

unpremeditated response

UK: /ˌʌn.priˈmed.ɪ.teɪ.tɪd rɪˈspɒns/ • US: /ˌʌn.priˈmed.ɪ.teɪ.tɪd rɪˈspɑːns/

Nghĩa tiếng Việt

phản ứng bột phát phản ứng tự phát phản hồi không suy nghĩ trước
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not planned or considered beforehand; spontaneous.

Vietnamese Meaning

Không được lên kế hoạch hoặc suy nghĩ trước; tự phát, bột phát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her unpremeditated response surprised everyone in the room."

    "Phản ứng bột phát của cô ấy đã làm mọi người trong phòng ngạc nhiên."

  • "His unpremeditated response to the question revealed his true feelings."

    "Phản ứng bột phát của anh ấy đối với câu hỏi đã tiết lộ cảm xúc thật của anh ấy."

  • "The witness's unpremeditated response suggested she was telling the truth."

    "Phản ứng bột phát của nhân chứng cho thấy cô ấy đang nói sự thật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb premeditate suy tính trước, lên kế hoạch cẩn thận
Adjective premeditated đã được suy tính trước, có chủ ý, có toan tính
Noun premeditation sự suy tính trước, sự toan tính
Verb respond phản hồi, đáp lại, trả lời
Noun respondent người trả lời (khảo sát, phỏng vấn), bị cáo
Adjective responsive phản ứng nhanh nhạy, dễ đáp lại, thích nghi tốt
Noun responsiveness khả năng phản ứng nhanh, sự nhạy bén

Synonyms

spontaneous reaction (phản ứng tự phát)impulsive reply (trả lời bốc đồng)off-the-cuff answer (câu trả lời ứng khẩu)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Pháp luật, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prae- (before) + meditari (to think over)
Late Latin
praemeditatus (thought out beforehand)
English
premeditate (verb, 16th century)
English
unpremeditated (adjective, 17th century, formed with 'un-')
Latin
respondere (to answer, correspond)
Old French
response
English
response (noun, 14th century)

Nguồn gốc của 'unpremeditated response'

Cụm từ 'unpremeditated response' (phản ứng không suy tính trước) được ghép từ hai thành phần chính. 'Unpremeditated' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'prae' (trước) và 'meditari' (suy nghĩ, cân nhắc), ban đầu hình thành 'premeditate' (suy tính trước). Khi thêm tiền tố phủ định 'un-', nó mang nghĩa 'không được suy nghĩ hoặc lên kế hoạch trước'. Từ 'response' lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'respondere' (trả lời, đáp lại), qua tiếng Pháp cổ mà vào tiếng Anh. Khi kết hợp, cụm từ này mô tả một phản ứng tự nhiên, bộc phát, không có sự chuẩn bị hay cân nhắc kỹ lưỡng, thường ngụ ý sự chân thật hoặc thiếu toan tính.

Usage Note

Từ 'unpremeditated' nhấn mạnh sự thiếu chuẩn bị hoặc cân nhắc kỹ lưỡng trước khi hành động hoặc nói. Nó thường được sử dụng để mô tả các phản ứng, hành động hoặc lời nói xảy ra một cách bất ngờ, không có sự toan tính trước. So sánh với 'impromptu' (ứng khẩu), 'spontaneous' (tự nhiên), 'impulsive' (bốc đồng). 'Impromptu' thường dùng cho các bài phát biểu hoặc biểu diễn. 'Spontaneous' mang ý nghĩa tự nhiên, không gượng ép. 'Impulsive' chỉ sự thiếu suy nghĩ, thường mang nghĩa tiêu cực hơn 'unpremeditated'.
Trong cụm từ 'unpremeditated response', 'response' mang nghĩa là một phản ứng tức thời, không có sự tính toán hay chuẩn bị trước. Nó khác với một 'reaction' (phản ứng) thông thường ở chỗ nó nhấn mạnh tính chất tự phát và không có sự cân nhắc.

Prepositions

to

Khi sử dụng 'unpremeditated response to', nó mô tả phản ứng tự phát đối với một tác nhân kích thích cụ thể. Ví dụ: 'His unpremeditated response to the insult was anger.' (Phản ứng bột phát của anh ta đối với sự xúc phạm là sự tức giận.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unpremeditated response
  • quick a quick unpremeditated response
    (một phản ứng nhanh chóng không suy tính trước)
  • spontaneous a spontaneous unpremeditated response
    (một phản ứng tự phát không suy tính trước)
  • honest an honest unpremeditated response
    (một phản ứng chân thật không suy tính trước)
  • instinctive an instinctive unpremeditated response
    (một phản ứng bản năng không suy tính trước)
Verb + unpremeditated response
  • give give an unpremeditated response
    (đưa ra một phản ứng không suy tính trước)
  • elicit elicit an unpremeditated response
    (gợi ra/khiến ai đó có một phản ứng không suy tính trước)
  • provoke provoke an unpremeditated response
    (khiêu khích/gây ra một phản ứng không suy tính trước)
Prepositional Phrase
  • in in an unpremeditated response to...
    (trong một phản ứng không suy tính trước đối với...)

Idioms

  • It was an unpremeditated response.

    Đây là một phản ứng không suy tính trước. (Nhấn mạnh tính chất tự nhiên, không có ý định hoặc sự chuẩn bị trước.)

    "When asked about his mistake, he blurted out an apology. It was an unpremeditated response."

    (Khi được hỏi về lỗi lầm của mình, anh ấy thốt ra lời xin lỗi. Đó là một phản ứng không suy tính trước.)

  • A purely unpremeditated response.

    Một phản ứng hoàn toàn không suy tính trước. (Nhấn mạnh sự tự phát, không chút toan tính hay giả tạo.)

    "Her laughter was a purely unpremeditated response to the unexpected joke."

    (Tiếng cười của cô ấy là một phản ứng hoàn toàn không suy tính trước trước câu đùa bất ngờ.)

  • To give an unpremeditated response.

    Đưa ra một phản ứng không suy tính trước. (Hành động phản ứng một cách tự nhiên, bộc phát mà không cần suy nghĩ trước.)

    "The artist was able to give an unpremeditated response to the audience's comments during the Q&A."

    (Người nghệ sĩ đã có thể đưa ra một phản ứng không suy tính trước đối với những nhận xét của khán giả trong phần hỏi đáp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unpremeditated response

Tính từ (adjective)
Lật mặt

Không được lên kế hoạch hoặc suy nghĩ trước; tự phát, bột phát.

"Her unpremeditated response surprised everyone in the room."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unpremeditated response".

Giá trị của sự tự phát và cân nhắc

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, một 'unpremeditated response' (phản ứng không suy tính trước) có thể được coi là dấu hiệu tích cực của sự chân thật, tính xác thực hoặc khả năng ứng biến nhanh nhạy, đặc biệt trong giao tiếp xã hội hoặc lĩnh vực sáng tạo. Nó thường được đánh giá cao vì cho thấy sự tự nhiên và không giả tạo. Tuy nhiên, trong các môi trường chuyên nghiệp hoặc trang trọng, một phản ứng 'có suy tính trước' (premeditated) thường được mong đợi và đánh giá cao hơn, vì nó thể hiện sự cẩn trọng, chu đáo và tôn trọng.

Ảnh hưởng pháp lý và đạo đức

Khái niệm 'premeditation' (suy tính trước) có tầm quan trọng lớn trong hệ thống pháp luật, đặc biệt là trong luật hình sự. Nó giúp phân biệt giữa các mức độ nghiêm trọng của tội phạm, ví dụ như tội ngộ sát không chủ ý (unpremeditated manslaughter) và giết người có chủ ý (premeditated murder). Mặc dù 'response' (phản ứng) thường không phải là một tội, nhưng ý tưởng cơ bản về việc một hành động là 'được suy tính trước' hay 'không được suy tính trước' ảnh hưởng đến cách chúng ta đánh giá trách nhiệm đạo đức, sự chân thành hoặc ý định đằng sau hành vi của một người.