(Top Banner Ad)
planned reaction
B2
Noun Phrase B2 Chung (General)

planned reaction

UK: /plænd riˈækʃən/ • US: /plænd rɪˈækʃən/

Nghĩa tiếng Việt

phản ứng đã được lên kế hoạch hành động có chủ ý biện pháp đối phó đã chuẩn bị trước
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A response that has been carefully thought out and prepared in advance, rather than being spontaneous or instinctive.

Vietnamese Meaning

Một phản ứng đã được suy nghĩ và chuẩn bị cẩn thận từ trước, thay vì tự phát hoặc theo bản năng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's planned reaction to the negative publicity involved issuing a press release and launching a public relations campaign."

    "Phản ứng đã được lên kế hoạch của công ty đối với sự chú ý tiêu cực của công chúng bao gồm việc phát hành thông cáo báo chí và khởi động một chiến dịch quan hệ công chúng."

  • "The government's planned reaction to the economic crisis involved a series of measures designed to stimulate growth."

    "Phản ứng đã được lên kế hoạch của chính phủ đối với cuộc khủng hoảng kinh tế bao gồm một loạt các biện pháp được thiết kế để kích thích tăng trưởng."

  • "Her planned reaction was to remain calm and collected, even if she was feeling anxious inside."

    "Phản ứng đã được lên kế hoạch của cô ấy là giữ bình tĩnh và thu mình lại, ngay cả khi bên trong cô ấy đang cảm thấy lo lắng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun plan kế hoạch, bản đồ
Verb plan lên kế hoạch, dự định
Adjective planned đã được lên kế hoạch, có kế hoạch
Noun planner người lập kế hoạch, sổ kế hoạch
Noun reaction phản ứng, sự phản hồi
Verb react phản ứng lại, đáp lại
Adjective reactive có tính phản ứng, phản ứng nhanh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (General)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
planta (sole of the foot, ground plan)
Old French
plan (ground plan, drawing)
English
plan (design, scheme)
Latin
re- + agere (to do, to act)
Medieval Latin
reactio (a returning of an action)
English
reaction (an action or response)

Kế hoạch: Từ 'Bản vẽ mặt đất' đến chiến lược

Từ 'kế hoạch' (plan) trong tiếng Anh có nguồn gốc từ từ 'planta' trong tiếng Latin, ban đầu có nghĩa là 'lòng bàn chân' hoặc 'bề mặt phẳng'. Sau đó, nó phát triển thành nghĩa 'bản vẽ mặt đất' trong tiếng Pháp cổ. Dần dần, nghĩa của từ này mở rộng để chỉ một sơ đồ chi tiết hoặc một chiến lược hành động được dự tính trước, như cách chúng ta hiểu ngày nay.

Phản ứng: Hành động đáp trả có suy tính

Từ 'reaction' (phản ứng) được hình thành từ tiền tố 're-' (trở lại, lặp lại) và động từ 'agere' (làm, hành động) trong tiếng Latin. Ban đầu, nó có nghĩa là một hành động đáp lại. Khi kết hợp với 'planned' (đã được lên kế hoạch), 'planned reaction' nhấn mạnh một phản ứng không phải bộc phát mà đã được cân nhắc, chuẩn bị kỹ lưỡng, thể hiện sự chủ động và chiến lược.

Usage Note

Cụm từ 'planned reaction' thường được sử dụng để mô tả các hành động hoặc lời nói đã được tính toán kỹ lưỡng để đạt được một mục tiêu cụ thể. Nó mang ý nghĩa của sự chủ động và có kiểm soát, trái ngược với những phản ứng bốc đồng hoặc thiếu suy nghĩ. Sự khác biệt giữa 'planned reaction' và 'spontaneous reaction' nằm ở chỗ 'planned reaction' đòi hỏi sự chuẩn bị và cân nhắc trước, trong khi 'spontaneous reaction' xảy ra ngay lập tức do cảm xúc hoặc tình huống.

Prepositions

to in

'to': Thường dùng để chỉ đối tượng hoặc tình huống mà phản ứng hướng đến. Ví dụ: 'The company's planned reaction to the scandal was carefully crafted.' 'in': Thường dùng để chỉ bối cảnh hoặc phạm vi mà phản ứng diễn ra. Ví dụ: 'The government's planned reaction in the event of a terrorist attack is highly classified.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + planned reaction
  • strategic a strategic planned reaction
    (một phản ứng có kế hoạch mang tính chiến lược)
  • careful a careful planned reaction
    (một phản ứng có kế hoạch cẩn trọng)
  • coordinated a coordinated planned reaction
    (một phản ứng có kế hoạch được phối hợp)
  • effective an effective planned reaction
    (một phản ứng có kế hoạch hiệu quả)
Verb + planned reaction
  • prepare to prepare a planned reaction
    (chuẩn bị một phản ứng có kế hoạch)
  • implement to implement a planned reaction
    (thực hiện một phản ứng có kế hoạch)
  • formulate to formulate a planned reaction
    (đề ra/xây dựng một phản ứng có kế hoạch)
  • trigger to trigger a planned reaction
    (kích hoạt một phản ứng có kế hoạch)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

planned reaction

Noun Phrase
Lật mặt

Một phản ứng đã được suy nghĩ và chuẩn bị cẩn thận từ trước, thay vì tự phát hoặc theo bản năng.

"The company's planned reaction to the negative publicity involved issuing a press release and launching a public relations campaign."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They implemented a planned reaction to the market crash.
Họ đã thực hiện một phản ứng đã được lên kế hoạch đối với sự sụp đổ của thị trường.
Phủ định
It wasn't a planned reaction; it was spontaneous.
Đó không phải là một phản ứng có kế hoạch; nó là tự phát.
Nghi vấn
Was his response a planned reaction, or did he act on impulse?
Phản ứng của anh ấy có phải là một phản ứng có kế hoạch hay anh ấy hành động theo cảm tính?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "planned reaction".

Tư duy chiến lược và sự chủ động

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt trong kinh doanh và quản lý, việc có một 'phản ứng có kế hoạch' (planned reaction) được đánh giá cao. Điều này phản ánh tư duy chiến lược, coi trọng sự chuẩn bị, chủ động dự đoán các tình huống và xây dựng phương án ứng phó, thay vì chỉ phản ứng một cách bộc phát và thiếu định hướng. Nó thể hiện khả năng kiểm soát và dự phòng.

Quản lý rủi ro và ứng phó

Khái niệm 'planned reaction' gắn liền mật thiết với quản lý rủi ro và ứng phó khủng hoảng. Từ các tổ chức chính phủ, quân sự cho đến các tập đoàn lớn, mọi thực thể đều cần có những 'phản ứng có kế hoạch' cho các kịch bản xấu nhất có thể xảy ra. Điều này giúp giảm thiểu thiệt hại, duy trì ổn định và đảm bảo khả năng phục hồi sau các sự cố bất ngờ.