planned reaction
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A response that has been carefully thought out and prepared in advance, rather than being spontaneous or instinctive.
Vietnamese Meaning
Một phản ứng đã được suy nghĩ và chuẩn bị cẩn thận từ trước, thay vì tự phát hoặc theo bản năng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company's planned reaction to the negative publicity involved issuing a press release and launching a public relations campaign."
"Phản ứng đã được lên kế hoạch của công ty đối với sự chú ý tiêu cực của công chúng bao gồm việc phát hành thông cáo báo chí và khởi động một chiến dịch quan hệ công chúng."
-
"The government's planned reaction to the economic crisis involved a series of measures designed to stimulate growth."
"Phản ứng đã được lên kế hoạch của chính phủ đối với cuộc khủng hoảng kinh tế bao gồm một loạt các biện pháp được thiết kế để kích thích tăng trưởng."
-
"Her planned reaction was to remain calm and collected, even if she was feeling anxious inside."
"Phản ứng đã được lên kế hoạch của cô ấy là giữ bình tĩnh và thu mình lại, ngay cả khi bên trong cô ấy đang cảm thấy lo lắng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'planned reaction' thường được sử dụng để mô tả các hành động hoặc lời nói đã được tính toán kỹ lưỡng để đạt được một mục tiêu cụ thể. Nó mang ý nghĩa của sự chủ động và có kiểm soát, trái ngược với những phản ứng bốc đồng hoặc thiếu suy nghĩ. Sự khác biệt giữa 'planned reaction' và 'spontaneous reaction' nằm ở chỗ 'planned reaction' đòi hỏi sự chuẩn bị và cân nhắc trước, trong khi 'spontaneous reaction' xảy ra ngay lập tức do cảm xúc hoặc tình huống.
Prepositions
'to': Thường dùng để chỉ đối tượng hoặc tình huống mà phản ứng hướng đến. Ví dụ: 'The company's planned reaction to the scandal was carefully crafted.' 'in': Thường dùng để chỉ bối cảnh hoặc phạm vi mà phản ứng diễn ra. Ví dụ: 'The government's planned reaction in the event of a terrorist attack is highly classified.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
strategic a strategic planned reaction (một phản ứng có kế hoạch mang tính chiến lược)
-
careful a careful planned reaction (một phản ứng có kế hoạch cẩn trọng)
-
coordinated a coordinated planned reaction (một phản ứng có kế hoạch được phối hợp)
-
effective an effective planned reaction (một phản ứng có kế hoạch hiệu quả)
-
prepare to prepare a planned reaction (chuẩn bị một phản ứng có kế hoạch)
-
implement to implement a planned reaction (thực hiện một phản ứng có kế hoạch)
-
formulate to formulate a planned reaction (đề ra/xây dựng một phản ứng có kế hoạch)
-
trigger to trigger a planned reaction (kích hoạt một phản ứng có kế hoạch)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
planned reaction
Noun PhraseMột phản ứng đã được suy nghĩ và chuẩn bị cẩn thận từ trước, thay vì tự phát hoặc theo bản năng.
"The company's planned reaction to the negative publicity involved issuing a press release and launching a public relations campaign."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They implemented a planned reaction to the market crash. |
Họ đã thực hiện một phản ứng đã được lên kế hoạch đối với sự sụp đổ của thị trường. |
| Phủ định | It wasn't a planned reaction; it was spontaneous. |
Đó không phải là một phản ứng có kế hoạch; nó là tự phát. |
| Nghi vấn | Was his response a planned reaction, or did he act on impulse? |
Phản ứng của anh ấy có phải là một phản ứng có kế hoạch hay anh ấy hành động theo cảm tính? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "planned reaction".
