calculated response
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A response that is carefully planned and designed to achieve a particular effect or advantage.
Vietnamese Meaning
Một phản hồi được lên kế hoạch và thiết kế cẩn thận để đạt được một hiệu ứng hoặc lợi thế cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His calculated response to the journalist's question suggested he had anticipated the line of inquiry."
"Phản hồi được tính toán kỹ lưỡng của anh ta đối với câu hỏi của nhà báo cho thấy anh ta đã dự đoán được hướng điều tra."
-
"The politician's calculated response aimed to appease both sides of the debate."
"Phản hồi được tính toán kỹ lưỡng của chính trị gia nhằm mục đích xoa dịu cả hai bên tranh luận."
-
"Her silence was a calculated response, designed to make him uncomfortable."
"Sự im lặng của cô ấy là một phản hồi có tính toán, được thiết kế để khiến anh ta khó chịu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | calculate | tính toán, cân nhắc |
| Noun | calculation | sự tính toán, sự cân nhắc kỹ lưỡng |
| Verb | respond | phản hồi, đáp lại |
| Adjective | calculating | có tính toán (thường mang nghĩa tiêu cực, thâm hiểm) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang ý nghĩa rằng phản hồi không hoàn toàn tự nhiên hoặc chân thành, mà đã được suy tính kỹ lưỡng để đạt mục đích nào đó. Nó có thể mang sắc thái tích cực (khi thể hiện sự khôn ngoan, chiến lược) hoặc tiêu cực (khi thể hiện sự giả tạo, mưu mô). So sánh với 'spontaneous response' (phản hồi tự phát) để thấy rõ sự khác biệt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
cool a cool calculated response (một phản ứng lạnh lùng và đầy tính toán)
-
carefully a carefully calculated response (một phản hồi được chuẩn bị kỹ lưỡng)
-
deliver deliver a calculated response (đưa ra một phản hồi có tính toán)
-
formulate formulate a calculated response (xây dựng/soạn thảo một phản hồi có tính toán)
Idioms
-
A calculated risk
Một rủi ro đã được tính toán trước (liên quan đến tư duy 'calculated')
"Taking the job was a calculated risk, but it paid off."
(Chấp nhận công việc đó là một sự mạo hiểm có tính toán, nhưng nó đã thành công.)
-
Measured response
Phản ứng chừng mực (đồng nghĩa gần với calculated response)
"The government's measured response prevented a panic."
(Phản ứng chừng mực của chính phủ đã ngăn chặn một cuộc hoảng loạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
calculated response
Tính từ + Danh từMột phản hồi được lên kế hoạch và thiết kế cẩn thận để đạt được một hiệu ứng hoặc lợi thế cụ thể.
"His calculated response to the journalist's question suggested he had anticipated the line of inquiry."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "calculated response".
