(Top Banner Ad)
calculated response
C1
Tính từ + Danh từ C1 Chính trị, Kinh doanh, Giao tiếp

calculated response

UK: /ˈkælkjʊˌleɪtɪd rɪˈspɒns/ • US: /ˈkælkjəˌleɪtɪd rɪˈspɑːns/

Nghĩa tiếng Việt

phản hồi có tính toán phản hồi được cân nhắc kỹ lưỡng phản hồi đã được suy tính
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A response that is carefully planned and designed to achieve a particular effect or advantage.

Vietnamese Meaning

Một phản hồi được lên kế hoạch và thiết kế cẩn thận để đạt được một hiệu ứng hoặc lợi thế cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His calculated response to the journalist's question suggested he had anticipated the line of inquiry."

    "Phản hồi được tính toán kỹ lưỡng của anh ta đối với câu hỏi của nhà báo cho thấy anh ta đã dự đoán được hướng điều tra."

  • "The politician's calculated response aimed to appease both sides of the debate."

    "Phản hồi được tính toán kỹ lưỡng của chính trị gia nhằm mục đích xoa dịu cả hai bên tranh luận."

  • "Her silence was a calculated response, designed to make him uncomfortable."

    "Sự im lặng của cô ấy là một phản hồi có tính toán, được thiết kế để khiến anh ta khó chịu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb calculate tính toán, cân nhắc
Noun calculation sự tính toán, sự cân nhắc kỹ lưỡng
Verb respond phản hồi, đáp lại
Adjective calculating có tính toán (thường mang nghĩa tiêu cực, thâm hiểm)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Kinh doanh, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
calculus (pebble/small stone used for counting) + respondere (to answer/promise back)
Middle French
calculer + responce
English
calculated response (emerged as a colocation in the mid-20th century, particularly in political and psychological contexts)

Nguồn gốc từ những viên sỏi

Từ 'calculated' bắt nguồn từ 'calculus' trong tiếng Latin, nghĩa là những viên sỏi nhỏ dùng để tính toán trên bàn tính cổ. Khi kết hợp với 'response' (phản hồi), cụm từ này gợi lên hình ảnh một câu trả lời không phải từ bản năng, mà được 'cân đo đong đếm' kỹ lưỡng như một bài toán.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa rằng phản hồi không hoàn toàn tự nhiên hoặc chân thành, mà đã được suy tính kỹ lưỡng để đạt mục đích nào đó. Nó có thể mang sắc thái tích cực (khi thể hiện sự khôn ngoan, chiến lược) hoặc tiêu cực (khi thể hiện sự giả tạo, mưu mô). So sánh với 'spontaneous response' (phản hồi tự phát) để thấy rõ sự khác biệt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + calculated response
  • cool a cool calculated response
    (một phản ứng lạnh lùng và đầy tính toán)
  • carefully a carefully calculated response
    (một phản hồi được chuẩn bị kỹ lưỡng)
Verb + calculated response
  • deliver deliver a calculated response
    (đưa ra một phản hồi có tính toán)
  • formulate formulate a calculated response
    (xây dựng/soạn thảo một phản hồi có tính toán)

Idioms

  • A calculated risk

    Một rủi ro đã được tính toán trước (liên quan đến tư duy 'calculated')

    "Taking the job was a calculated risk, but it paid off."

    (Chấp nhận công việc đó là một sự mạo hiểm có tính toán, nhưng nó đã thành công.)

  • Measured response

    Phản ứng chừng mực (đồng nghĩa gần với calculated response)

    "The government's measured response prevented a panic."

    (Phản ứng chừng mực của chính phủ đã ngăn chặn một cuộc hoảng loạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

calculated response

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một phản hồi được lên kế hoạch và thiết kế cẩn thận để đạt được một hiệu ứng hoặc lợi thế cụ thể.

"His calculated response to the journalist's question suggested he had anticipated the line of inquiry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "calculated response".

Chính trị và Quan hệ công chúng (PR)

Trong văn hóa phương Tây, 'calculated response' thường được dùng để mô tả cách các chính trị gia hoặc người nổi tiếng xử lý khủng hoảng. Thay vì bộc phát cảm thọ cá nhân, họ đưa ra những phát ngôn đã qua kiểm duyệt của các chuyên gia để định hướng dư luận.

Khắc kỷ (Stoicism) trong giao tiếp

Khái niệm này liên quan đến trí tuệ cảm xúc (EQ). Một 'calculated response' được coi là dấu hiệu của sự trưởng thành và kiềm chế, đối lập hoàn toàn với 'emotional reaction' (phản ứng theo cảm xúc).