unproductive work
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Work that does not produce a useful or desired result; work that does not achieve its purpose.
Vietnamese Meaning
Công việc không mang lại kết quả hữu ích hoặc mong muốn; công việc không đạt được mục đích của nó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Attending unnecessary meetings is often unproductive work."
"Tham gia các cuộc họp không cần thiết thường là công việc không hiệu quả."
-
"Many employees complain about unproductive work during mandatory training sessions."
"Nhiều nhân viên phàn nàn về công việc không hiệu quả trong các buổi đào tạo bắt buộc."
-
"We need to eliminate unproductive work to improve overall efficiency."
"Chúng ta cần loại bỏ công việc không hiệu quả để cải thiện hiệu quả tổng thể."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | productivity | năng suất, hiệu suất |
| Noun | worker | công nhân, người lao động |
| Noun | workplace | nơi làm việc |
| Verb | produce | sản xuất, tạo ra |
| Verb | work | làm việc, hoạt động |
| Adjective | productive | có năng suất, hiệu quả |
| Adjective | unproductive | không có năng suất, không hiệu quả |
| Adverb | productively | một cách năng suất |
| Adverb | unproductively | một cách không hiệu quả |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ những công việc lãng phí thời gian, nguồn lực, không hiệu quả hoặc không mang lại giá trị gia tăng. Nó khác với 'inefficient work' (công việc kém hiệu quả) ở chỗ 'unproductive work' có thể không tạo ra bất kỳ kết quả nào, trong khi 'inefficient work' tạo ra kết quả nhưng sử dụng quá nhiều nguồn lực.
Collocations (Từ đi kèm)
-
much much unproductive work (nhiều công việc không hiệu quả)
-
endless endless unproductive work (công việc không hiệu quả vô tận)
-
time-consuming time-consuming unproductive work (công việc không hiệu quả tốn thời gian)
-
mind-numbing mind-numbing unproductive work (công việc không hiệu quả khiến người ta chán nản)
-
do do unproductive work (làm công việc không hiệu quả)
-
create create unproductive work (tạo ra công việc không hiệu quả)
-
eliminate eliminate unproductive work (loại bỏ công việc không hiệu quả)
-
reduce reduce unproductive work (giảm bớt công việc không hiệu quả)
-
avoid avoid unproductive work (tránh công việc không hiệu quả)
-
get bogged down in get bogged down in unproductive work (sa lầy vào công việc không hiệu quả)
Idioms
-
a treadmill of unproductive work
một vòng luẩn quẩn của công việc không hiệu quả (như chạy trên máy chạy bộ không đi đến đâu)
"Many employees feel they're stuck on a treadmill of unproductive work, just doing tasks for the sake of being busy."
(Nhiều nhân viên cảm thấy mình đang bị mắc kẹt trong một vòng luẩn quẩn của công việc không hiệu quả, chỉ làm việc cho có để tỏ ra bận rộn.)
-
drowning in unproductive work
ngập đầu trong công việc không hiệu quả
"After the reorganization, I found myself drowning in unproductive work, feeling overwhelmed with tasks that added no real value."
(Sau khi tái cơ cấu, tôi thấy mình ngập đầu trong công việc không hiệu quả, cảm thấy quá tải với những nhiệm vụ không mang lại giá trị thực sự.)
-
getting bogged down in unproductive work
sa lầy vào công việc không hiệu quả
"We need to focus on strategic goals and avoid getting bogged down in unproductive work."
(Chúng ta cần tập trung vào các mục tiêu chiến lược và tránh sa lầy vào công việc không hiệu quả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unproductive work
Tính từ + Danh từCông việc không mang lại kết quả hữu ích hoặc mong muốn; công việc không đạt được mục đích của nó.
"Attending unnecessary meetings is often unproductive work."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unproductive work".
