(Top Banner Ad)
unproductive work
B2
Tính từ + Danh từ B2 Kinh tế, Quản lý

unproductive work

UK: /ˌʌnprəˈdʌktɪv wɜːk/ • US: /ˌʌnprəˈdʌktɪv wɜːrk/

Nghĩa tiếng Việt

công việc không hiệu quả công việc vô ích công việc không mang lại kết quả
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Work that does not produce a useful or desired result; work that does not achieve its purpose.

Vietnamese Meaning

Công việc không mang lại kết quả hữu ích hoặc mong muốn; công việc không đạt được mục đích của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Attending unnecessary meetings is often unproductive work."

    "Tham gia các cuộc họp không cần thiết thường là công việc không hiệu quả."

  • "Many employees complain about unproductive work during mandatory training sessions."

    "Nhiều nhân viên phàn nàn về công việc không hiệu quả trong các buổi đào tạo bắt buộc."

  • "We need to eliminate unproductive work to improve overall efficiency."

    "Chúng ta cần loại bỏ công việc không hiệu quả để cải thiện hiệu quả tổng thể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun productivity năng suất, hiệu suất
Noun worker công nhân, người lao động
Noun workplace nơi làm việc
Verb produce sản xuất, tạo ra
Verb work làm việc, hoạt động
Adjective productive có năng suất, hiệu quả
Adjective unproductive không có năng suất, không hiệu quả
Adverb productively một cách năng suất
Adverb unproductively một cách không hiệu quả

Synonyms

fruitless work (công việc vô ích)ineffective work (công việc không hiệu quả)futile work (công việc phù phiếm, vô vọng)

Antonyms

productive work (công việc hiệu quả)effective work (công việc hiệu quả)

Related Words

time-wasting activities (các hoạt động lãng phí thời gian)low-value tasks (các nhiệm vụ giá trị thấp)

Subject Area

Kinh tế, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wérǵom
Proto-Indo-European
*pro-
Latin
prōdūcō
Old English
un-
Old English
weorc
Old French
productif
Modern English
productive
Modern English
unproductive
Modern English
work
Modern English
unproductive work

Nguồn gốc của 'unproductive work'

Cụm từ 'unproductive work' là sự kết hợp của tính từ 'unproductive' và danh từ 'work'. 'Work' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'weorc', liên quan đến hành động hoặc sự nỗ lực. 'Unproductive' được tạo thành từ tiền tố phủ định 'un-' (từ tiếng Anh cổ) và 'productive' (từ tiếng Latin 'prōdūcō' qua tiếng Pháp cổ 'productif'), có nghĩa là 'tạo ra' hoặc 'mang lại'. Khi ghép lại, 'unproductive work' mô tả những công việc không tạo ra kết quả hay giá trị đáng kể.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ những công việc lãng phí thời gian, nguồn lực, không hiệu quả hoặc không mang lại giá trị gia tăng. Nó khác với 'inefficient work' (công việc kém hiệu quả) ở chỗ 'unproductive work' có thể không tạo ra bất kỳ kết quả nào, trong khi 'inefficient work' tạo ra kết quả nhưng sử dụng quá nhiều nguồn lực.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unproductive work
  • much much unproductive work
    (nhiều công việc không hiệu quả)
  • endless endless unproductive work
    (công việc không hiệu quả vô tận)
  • time-consuming time-consuming unproductive work
    (công việc không hiệu quả tốn thời gian)
  • mind-numbing mind-numbing unproductive work
    (công việc không hiệu quả khiến người ta chán nản)
Verb + unproductive work
  • do do unproductive work
    (làm công việc không hiệu quả)
  • create create unproductive work
    (tạo ra công việc không hiệu quả)
  • eliminate eliminate unproductive work
    (loại bỏ công việc không hiệu quả)
  • reduce reduce unproductive work
    (giảm bớt công việc không hiệu quả)
  • avoid avoid unproductive work
    (tránh công việc không hiệu quả)
  • get bogged down in get bogged down in unproductive work
    (sa lầy vào công việc không hiệu quả)

Idioms

  • a treadmill of unproductive work

    một vòng luẩn quẩn của công việc không hiệu quả (như chạy trên máy chạy bộ không đi đến đâu)

    "Many employees feel they're stuck on a treadmill of unproductive work, just doing tasks for the sake of being busy."

    (Nhiều nhân viên cảm thấy mình đang bị mắc kẹt trong một vòng luẩn quẩn của công việc không hiệu quả, chỉ làm việc cho có để tỏ ra bận rộn.)

  • drowning in unproductive work

    ngập đầu trong công việc không hiệu quả

    "After the reorganization, I found myself drowning in unproductive work, feeling overwhelmed with tasks that added no real value."

    (Sau khi tái cơ cấu, tôi thấy mình ngập đầu trong công việc không hiệu quả, cảm thấy quá tải với những nhiệm vụ không mang lại giá trị thực sự.)

  • getting bogged down in unproductive work

    sa lầy vào công việc không hiệu quả

    "We need to focus on strategic goals and avoid getting bogged down in unproductive work."

    (Chúng ta cần tập trung vào các mục tiêu chiến lược và tránh sa lầy vào công việc không hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unproductive work

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Công việc không mang lại kết quả hữu ích hoặc mong muốn; công việc không đạt được mục đích của nó.

"Attending unnecessary meetings is often unproductive work."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unproductive work".

Sự bận rộn và Năng suất

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là môi trường làm việc hiện đại, có một xu hướng nhầm lẫn giữa 'sự bận rộn' và 'năng suất'. Mọi người có thể dành nhiều giờ làm việc và trông rất bận rộn, nhưng lại chỉ thực hiện 'unproductive work' - những công việc không mang lại giá trị thực sự hoặc không đóng góp vào mục tiêu chính. Điều này thường là do áp lực phải thể hiện mình đang làm việc hoặc do hệ thống quản lý kém hiệu quả.

Khái niệm 'Bullshit Jobs'

Thuật ngữ 'Bullshit Jobs' (tạm dịch: Công việc vô nghĩa) được nhà nhân chủng học David Graeber phổ biến, mô tả những công việc mà ngay cả người làm cũng cảm thấy chúng không cần thiết, không tạo ra giá trị và nếu biến mất thì thế giới sẽ không tệ hơn. Đây là một hình thức cực đoan của 'unproductive work', nơi sự tồn tại của công việc đôi khi chỉ để duy trì bộ máy hoặc tạo cảm giác bận rộn giả tạo, gây ra cảm giác vô nghĩa và chán nản cho người lao động.