(Top Banner Ad)
unprofessional
B2
Tính từ B2 Chung (thường dùng trong môi trường làm việc, kinh doanh, giao tiếp)

unprofessional

UK: /ˌʌnprəˈfeʃənəl/ • US: /ˌʌnprəˈfeʃənəl/

Nghĩa tiếng Việt

thiếu chuyên nghiệp không chuyên nghiệp mất tư cách không đủ chuẩn mực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not exhibiting the behavior or skills expected of a professional person in a particular job.

Vietnamese Meaning

Không thể hiện hành vi hoặc kỹ năng được mong đợi từ một người chuyên nghiệp trong một công việc cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It was highly unprofessional of him to shout at his colleague."

    "Việc anh ta hét vào mặt đồng nghiệp là rất thiếu chuyên nghiệp."

  • "His unprofessional behavior led to him being fired."

    "Hành vi thiếu chuyên nghiệp của anh ta đã dẫn đến việc anh ta bị sa thải."

  • "The company's unprofessional response to the complaint angered many customers."

    "Phản hồi thiếu chuyên nghiệp của công ty đối với khiếu nại đã khiến nhiều khách hàng tức giận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective professional chuyên nghiệp
Noun professionalism tính chuyên nghiệp
Adverb professionally một cách chuyên nghiệp
Noun professional người chuyên nghiệp, chuyên gia

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (thường dùng trong môi trường làm việc, kinh doanh, giao tiếp)

Etymology (Nguồn gốc)

English
unprofessional

Nguồn gốc của 'unprofessional'

Từ 'unprofessional' được hình thành đơn giản bằng cách thêm tiền tố 'un-' (không) vào từ 'professional' (chuyên nghiệp). 'Professional' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'professio', nghĩa là 'sự tuyên bố công khai', ám chỉ một nghề nghiệp đòi hỏi kiến thức và kỹ năng chuyên môn. Vì vậy, 'unprofessional' có nghĩa là không đáp ứng các tiêu chuẩn của một nghề nghiệp chuyên nghiệp.

Usage Note

Từ 'unprofessional' mang nghĩa tiêu cực, chỉ hành vi không phù hợp với tiêu chuẩn đạo đức, kỹ năng hoặc thái độ cần có trong một môi trường làm việc chuyên nghiệp. Nó thường được dùng để phê phán hành động, lời nói hoặc cách ứng xử của ai đó. Khác với 'amateur' (nghiệp dư) chỉ thiếu kinh nghiệm hoặc kỹ năng, 'unprofessional' tập trung vào sự thiếu chuẩn mực và có thể gây ảnh hưởng tiêu cực đến uy tín hoặc hiệu quả công việc. Ví dụ, một bác sĩ 'amateur' có thể đơn giản là chưa có nhiều kinh nghiệm, nhưng một bác sĩ 'unprofessional' có thể là người cẩu thả, thiếu trách nhiệm hoặc vi phạm đạo đức nghề nghiệp.

Prepositions

of

Giới từ 'of' thường được dùng để chỉ đối tượng bị đánh giá là 'unprofessional'. Ví dụ: 'That was very unprofessional of you.' (Điều đó rất thiếu chuyên nghiệp ở bạn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unprofessional
  • highly highly unprofessional
    (vô cùng thiếu chuyên nghiệp)
  • completely completely unprofessional
    (hoàn toàn thiếu chuyên nghiệp)
  • totally totally unprofessional
    (tuyệt đối thiếu chuyên nghiệp)
Verb + unprofessional
  • deem deem something unprofessional
    (cho rằng điều gì đó là thiếu chuyên nghiệp)
  • consider consider something unprofessional
    (xem điều gì đó là thiếu chuyên nghiệp)
  • be be unprofessional
    (thiếu chuyên nghiệp)

Idioms

  • nothing personal

    không có ý gì cá nhân (thường được dùng khi đưa ra một nhận xét hoặc hành động có thể gây khó chịu)

    "I'm firing you, nothing personal."

    (Tôi sa thải anh, không có ý gì cá nhân cả.)

  • leave a bad taste in someone's mouth

    để lại ấn tượng xấu, gây khó chịu

    "His unprofessional behaviour left a bad taste in my mouth."

    (Hành vi thiếu chuyên nghiệp của anh ta để lại một ấn tượng xấu trong tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unprofessional

Tính từ
Lật mặt

Không thể hiện hành vi hoặc kỹ năng được mong đợi từ một người chuyên nghiệp trong một công việc cụ thể.

"It was highly unprofessional of him to shout at his colleague."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unprofessional".

Tiêu chuẩn Chuyên nghiệp

Trong văn hóa phương Tây, tính chuyên nghiệp thường được đánh giá cao và bao gồm các yếu tố như đúng giờ, giao tiếp rõ ràng, tôn trọng người khác, ăn mặc phù hợp và tuân thủ các quy tắc đạo đức nghề nghiệp. Hành vi 'unprofessional' có thể gây tổn hại đến uy tín cá nhân và tổ chức.

Phản hồi (Feedback) trong công việc

Ở nhiều nước phương Tây, việc đưa ra và nhận phản hồi mang tính xây dựng (bao gồm cả những lời chỉ trích về hành vi 'unprofessional') là một phần quan trọng của văn hóa làm việc. Phản hồi giúp mọi người cải thiện và phát triển sự nghiệp.